Kết quả bóng đá trận Deportivo Recoleta vs 2 de Mayo PJC, 04:30 ngày 15/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 15/08/2026
Deportivo Recoleta 1 Kết thúc HT 0-2 2
2 de Mayo PJC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Recoleta | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Alberto Espinola Gonzalez(Assists:Cesar Castro) (Kiến tạo: Cesar Castro) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral(Assists:Alexis Farina) (Kiến tạo: Alexis Farina) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Alejandro Daniel Silva Gonzalez ▼ Jose Espinola | 46' ⇄ | |
| ▲ Richart Ortiz ▼ Kevin Parzajuk | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Angel Daniel Aguilera ▼ Alberto Espinola Gonzalez | |
| Lucas Monzon | 53' | |
| 61' ⇄ | ▲ Jorge Sanguina ▼ Fredy Silvero | |
| 62' ⇄ | ▲ Ulises Coronel ▼ Cesar Castro | |
| ▲ Fernando Carlos Galeano Silva ▼ Blas Medina | 67' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Matias Moya ▼ Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral | |
| Wilfrido Baez(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 72' | |
| Alejandro Daniel Silva Gonzalez 1 - 2 ⚽ | 74' | |
| ▲ Orlín Barreto ▼ Paul Charpentier | 81' ⇄ | |
| ▲ Manuel Schupp Astigarraga ▼ Luis Mendoza | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Angel Aguayo ▼ Marcos Gomez | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 21 | 14 |
| Điểm | 3 | 1 | 6 | 17 |
Chủ = Deportivo Recoleta · Khách = 2 de Mayo PJC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Recoleta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (20%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Recoleta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
2 de Mayo PJC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 8 | 3 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Deportivo Recoleta 5 (63%)Hòa 1 (13%)2 de Mayo PJC 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | 0 | 2.25 | T |
| 22/11/25 | 2 de Mayo PJC | 0-2 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/25 | Deportivo Recoleta | 2-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/25 | 2 de Mayo PJC | 0-4 (0-3) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2 | T |
| 29/01/25 | Deportivo Recoleta | 0-2 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | B |
| 12/08/23 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | - | - | H |
| 06/05/23 | Deportivo Recoleta | 3-7 (2-3) | 2 de Mayo PJC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta
BTTBHTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Boca Juniors | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Rubio nu | 1-3 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Deportivo Recoleta | 3-2 (1-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Club Libertad | 4-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-2 (1-0) | Deportivo Recoleta | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (1-1) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Nacional Asuncion | 2-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | -0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportivo Recoleta | 4-2 (2-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Club Libertad | 1-0 (0-0) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — 2 de Mayo PJC
THTTBHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Olimpia Asuncion | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Sportivo Ameliano | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2 | H |
| 29/07/26 | 2 de Mayo PJC | 2-1 (1-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Rubio nu | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Club Libertad | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sportivo Trinidense | 1-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cerro Porteno | 3-0 (2-0) | 2 de Mayo PJC | -1 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (1-0) | FC Nacional Asuncion | -0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | Olimpia Asuncion | 4-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Guarani CA | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Sportivo Luqueno | 0-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | 2 de Mayo PJC | 0-2 (0-1) | Club Libertad | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Deportivo Recoleta
2 de Mayo PJC
13Oscar Toledo4Marcos Antonio Pereira Esteche15Blas Medina28Luis Mendoza32Lucas Monzon6CJose Espinola17Wilfrido Baez19Héctor López38Alexander Franco11Kevin Parzajuk30Paul Charpentier1Jonathan Nicolas Rossi Acuna3Alexis Villalva6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen21CPedro Pablo Sosa Rodriguez23Alberto Espinola Gonzalez16Marcos Gomez19Cesar Castro24Oscar Romero18Fredy Silvero30Alexis Farina40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Marcos Antonio Pereira Esteche6.4
- 6Jose Espinola C▼ Rời sân 46'6.3
- 11Kevin Parzajuk▼ Rời sân 46'6.3
- 13Oscar Toledo6.2
- 15Blas Medina▼ Rời sân 67'6.3
- 17Wilfrido Baez6.7
- 19Héctor López7.2
- 28Luis Mendoza▼ Rời sân 85'6.7
- 30Paul Charpentier▼ Rời sân 81'6.3
- 32Lucas Monzon🟨 Thẻ vàng 53'6.6
- 38Alexander Franco7
Khách · 433
- 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna6.5
- 3Alexis Villalva6.9
- 6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen7.3
- 16Marcos Gomez▼ Rời sân 85'7.1
- 18Fredy Silvero▼ Rời sân 61'6
- 19Cesar Castro🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 62'7.7
- 21Pedro Pablo Sosa Rodriguez C6.8
- 23Alberto Espinola Gonzalez⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 46'7.9
- 24Oscar Romero6.6
- 30Alexis Farina🎯 Kiến tạo 45'6.8
- 40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 70'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
188
Sút cầu môn
45
Tấn công
136107
Tấn công nguy hiểm
5572
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
565338
TL chuyền bóng thành công
81%69%
Phạm lỗi
97
Việt vị
22
Cứu thua
33
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2432
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.750.65
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
2 de Mayo PJC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Recoleta (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 4 (15%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (65%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
2 de Mayo PJC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 2 (8%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Recoleta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Héctor López Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 38Alexander Franco Tiền vệ | 7 | 1/0 | 58/68 | 4 | |||
| 17Wilfrido Baez Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 22/37 | 1 | |||
| 28Luis Mendoza Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 35/46 | 8 | |||
| 32Lucas Monzon Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 82/96 | 4 | 🟨 | ||
| 4Marcos Antonio Pereira Esteche Hậu vệ | 6.4 | 3/1 | 76/94 | 4 | |||
| 30Paul Charpentier Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 11Kevin Parzajuk Tiền đạo | 6.3 | 4/1 | 3/8 | 0 | |||
| 15Blas Medina Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 6Jose Espinola Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 27/29 | 2 | |||
| 13Oscar Toledo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 54/61 | 0 | |||
| 10Alejandro Daniel Silva Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/2 | 24/31 | 0 | ||
| 8Fernando Carlos Galeano Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 9Richart Ortiz (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 3/6 | 2 | |||
| 31Manuel Schupp Astigarraga (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 22Orlín Barreto (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 |
2 de Mayo PJC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Alberto Espinola Gonzalez Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 6/12 | 1 | ||
| 19Cesar Castro Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 18/26 | 1 | ||
| 6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 7/12 | 0 | ||
| 16Marcos Gomez Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 27/34 | 4 | |||
| 3Alexis Villalva Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 16/29 | 4 | |||
| 30Alexis Farina Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 30/39 | 3 | ||
| 21Pedro Pablo Sosa Rodriguez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 24Oscar Romero Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 34/43 | 5 | |||
| 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 10/26 | 0 | |||
| 18Fredy Silvero Trung phong | 6 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 8Angel Daniel Aguilera (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 11/15 | 5 | |||
| 9Jorge Sanguina (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 26Angel Aguayo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27Matias Moya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 11Ulises Coronel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 12/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Recoleta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rio Parapiti | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge González | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.00 | 0.92 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.63 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.89 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.70 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.90 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.89 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.97 | 2.67 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.03 | 2.79 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.96 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 30.60 ↑ | 5.23 ↑ | 1.20 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.09 | 2.99 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.