Kết quả bóng đá trận Deportivo Rayo Zuliano vs Estudiantes Merida FC, 02:30 ngày 11/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 02:30 ngày 11/08/2026
Deportivo Rayo Zuliano 3 Kết thúc HT 2-0 0
Estudiantes Merida FC
🟨 6 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Rayo Zuliano | Phút | |
| Jose Luis Ochoa(Assists:Cristian Romero) (Kiến tạo: Cristian Romero) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Cristian Romero(Assists:Samuel Orejuela) (Kiến tạo: Samuel Orejuela) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jose Montilla ▼ Michael Maldonado | |
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Caicedo ▼ Geovan Montes | |
| ▲ Frank Chavez ▼ Deyson Copete | 52' ⇄ | |
| 56' | Wilken Ramirez | |
| 58' ⇄ | ▲ Louis Angelo Pena ▼ Andres Montero | |
| 59' ⇄ | ▲ Ronaldo Chacon ▼ Jesus Lobo | |
| Cristian Romero | 62' | |
| 62' | Hector Acosta | |
| 63' | Ronaldo Chacon | |
| Samuel Orejuela | 63' | |
| ▲ Jefferson David Churi Leon ▼ Deiber Andres Vasquez Ferrer | 66' ⇄ | |
| ▲ Luis Dugarte ▼ Cristian Romero | 66' ⇄ | |
| Frank Chavez | 67' | |
| Luis Dugarte | 73' | |
| ▲ Joiser Arias ▼ Jose Luis Ochoa | 80' ⇄ | |
| ▲ Jaider Julio ▼ Andres Kinsler | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jhon Moreno ▼ Hector Acosta | |
| Jorge Luis Gomez(Assists:Joiser Arias) (Kiến tạo: Joiser Arias) 3 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| Angel Jimenez | 90+3' | |
| Frank Chavez | 90+5' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 19 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = Deportivo Rayo Zuliano · Khách = Estudiantes Merida FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Rayo Zuliano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Rayo Zuliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 9 | - | - |
Estudiantes Merida FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Deportivo Rayo Zuliano 5 (63%)Hòa 0 (0%)Estudiantes Merida FC 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (0-1) | Estudiantes Merida FC | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/25 | Estudiantes Merida FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/01/25 | Estudiantes Merida FC | 3-0 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/10/24 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (1-1) | Estudiantes Merida FC | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/24 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/08/23 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (1-1) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/23 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Rayo Zuliano
BBHBBBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-0) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Zamora Barinas | 2-1 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Caracas FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Monagas SC | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Carabobo FC | 5-0 (3-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-5 (1-3) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo La Guaira | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (2-0) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Zamora Barinas | -0.25 | 2 | B |
| 06/10/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Universidad Central de Venezuela | 3-0 (2-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (1-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Zamora Barinas | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Estudiantes Merida FC
THBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Estudiantes Merida FC | 1-0 (0-0) | Zamora Barinas | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Caracas FC | 2-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (2-1) | Deportivo Tachira | - | - | T |
| 27/04/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (1-0) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Monagas SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Trujillanos | 0-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (0-1) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | Estudiantes Merida FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (1-1) | Estudiantes Merida FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Estudiantes Merida FC | 0-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Academia Puerto Cabello | 1-2 (1-1) | Estudiantes Merida FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Academia Anzoategui | 0-3 (0-2) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Zamora Barinas | 3-2 (2-2) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Deportivo Rayo Zuliano
Estudiantes Merida FC
12Luis Corredor6Andres Kinsler22Samuel Orejuela34Fernando Diaz36Angel Jimenez8Jhan Velez26Jorge Luis Gomez66Deyson Copete7Deiber Andres Vasquez Ferrer11Cristian Romero23CJose Luis Ochoa12Eddie Roberts Chifundo4Cristopher Rodriguez13Michael Maldonado25Hector Acosta44Luis Alberto Caicedo Medina5CWilken Ramirez16Jesus Lobo31Geovan Montes9Jesus Hernandez11Andres Montero14Romeesh Nathaniel Ivey Be
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Andres Kinsler▼ Rời sân 81'7.7
- 7Deiber Andres Vasquez Ferrer▼ Rời sân 66'6.7
- 8Jhan Velez6.9
- 11Cristian Romero⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 66'8.7
- 12Luis Corredor7.2
- 22Samuel Orejuela🎯 Kiến tạo 25' · 🟨 Thẻ vàng 63'7.4
- 23Jose Luis Ochoa C⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 80'8.2
- 26Jorge Luis Gomez⚽ Ghi bàn 90+2'7.8
- 34Fernando Diaz7
- 36Angel Jimenez🟨 Thẻ vàng 90+3'6.2
- 66Deyson Copete▼ Rời sân 52'6.6
Khách · 433
- 4Cristopher Rodriguez7.2
- 5Wilken Ramirez C🟨 Thẻ vàng 56'6.9
- 9Jesus Hernandez6.7
- 11Andres Montero▼ Rời sân 58'6.4
- 12Eddie Roberts Chifundo6.6
- 13Michael Maldonado▼ Rời sân 46'6.2
- 14Romeesh Nathaniel Ivey Be6.7
- 16Jesus Lobo▼ Rời sân 59'7
- 25Hector Acosta🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 85'6.2
- 31Geovan Montes▼ Rời sân 46'6.2
- 44Luis Alberto Caicedo Medina7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
62
Sút bóng
157
Sút cầu môn
72
Tấn công
7599
Tấn công nguy hiểm
3039
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1023
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
424426
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
2310
Việt vị
02
Cứu thua
24
Tắc bóng
47
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.60.54
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B3T3 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Rayo Zuliano (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Estudiantes Merida FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Rayo Zuliano (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Estudiantes Merida FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Rayo Zuliano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Cristian Romero Tiền vệ | 8.7 | 1 | 1 | 3/2 | 8/10 | 1 | 🟨 |
| 23Jose Luis Ochoa Trung phong | 8.2 | 1 | 3/2 | 13/17 | 0 | ||
| 26Jorge Luis Gomez Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 3/2 | 49/53 | 0 | ||
| 6Andres Kinsler Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 27/33 | 7 | |||
| 22Samuel Orejuela Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 32/33 | 1 | 🟨 | |
| 12Luis Corredor Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 34Fernando Diaz Trung vệ | 7 | 0/0 | 49/54 | 2 | |||
| 8Jhan Velez Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 48/55 | 1 | |||
| 7Deiber Andres Vasquez Ferrer Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 66Deyson Copete Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 18/22 | 0 | |||
| 36Angel Jimenez Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 28/30 | 2 | 🟨 | ||
| 31Luis Dugarte (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 90Jefferson David Churi Leon (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 2Frank Chavez (dự bị) Trung vệ | 4.5 | 0/0 | 18/20 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 10Joiser Arias (dự bị) Tiền vệ phải | - | 1 | 0/0 | 19/19 | 0 | ||
| 25Jaider Julio (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 10/10 | 0 |
Estudiantes Merida FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Luis Alberto Caicedo Medina Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 53/57 | 4 | |||
| 4Cristopher Rodriguez Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 53/59 | 0 | |||
| 16Jesus Lobo Tiền vệ | 7 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 5Wilken Ramirez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 61/69 | 1 | 🟨 | ||
| 9Jesus Hernandez Trung phong | 6.7 | 2/0 | 13/15 | 0 | |||
| 14Romeesh Nathaniel Ivey Be Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 8/14 | 1 | |||
| 12Eddie Roberts Chifundo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 11Andres Montero Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 31Geovan Montes Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 13Michael Maldonado Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 25Hector Acosta Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 32/34 | 2 | 🟨 | ||
| 10Louis Angelo Pena (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 20Jose Montilla (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 77Cristian Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 36Ronaldo Chacon (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 4/4 | 0 | 🟥 | ||
| 24Jhon Moreno (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Rayo Zuliano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1971-4-4 | |
| Sân nhà | Metropolitano de Mérida | |
| 0 | Sức chứa | 42500 |
| Jose Villafraz | HLV | Daniel Farias |
| Khu vực | Mérida |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.30 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.25 | 2.20 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.11 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 120.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.48 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.69 ↑ | 77.11 ↑ | 2.06 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.11 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.25 | 2.08 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.04 | 2.14 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 32.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 2.88 | 2.40 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.45 ↑ | 34.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 92.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.56 | 3.19 | 1.93 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.70 ↑ | 30.78 ↑ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Rayo Zuliano | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Estudiantes Merida FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).