Kết quả bóng đá trận Deportivo Rayo Zuliano vs Deportivo La Guaira, 02:30 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 02:30 ngày 23/08/2026
Deportivo Rayo Zuliano 1 Kết thúc HT 1-1 4
Deportivo La Guaira
🟨 6 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Rayo Zuliano | Phút | |
| Luis Dugarte 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 3' | Guillermo Luis Ortiz | |
| Deiber Andres Vasquez Ferrer | 18' | |
| Joiser Arias | 24' | |
| Jorge Luis Gomez | 28' | |
| ▲ Frank Chavez ▼ Jhan Velez | 33' ⇄ | |
| 35' | Manuel Sulbaran | |
| Frank Chavez | 36' | |
| Luis Corredor | 37' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Guillermo Luis Ortiz(Assists:Juan Carlos Castellanos) (Kiến tạo: Juan Carlos Castellanos) | |
| Andres Kinsler | 44' | |
| 45+1' | Carlos Rojas | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Miguel Gonzalez ▼ Rommell Jhoan Ibarra Hernandez | |
| ▲ Jose Moran ▼ Joiser Arias | 51' ⇄ | |
| ▲ Cristian Maldonado ▼ Luis Dugarte | 51' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Juan Carlos Castellanos | |
| 55' ⇄ | ▲ Juan Herrera ▼ Manuel Sulbaran | |
| 55' ⇄ | ▲ Sebastian Zeballos ▼ Jesus Gonzalez | |
| ▲ Jaider Julio ▼ Andres Kinsler | 64' ⇄ | |
| ▲ Junior Alexander Colina Bracho ▼ Jose Luis Ochoa | 64' ⇄ | |
| 64' | Cristopher Javier Varela Caicedo | |
| 66' ⇄ | ▲ Nelson Antonio Hernandez Belorin ▼ Luis Martinez | |
| Jose Moran | 76' | |
| 77' | ⚽ 1 - 3 Guillermo Luis Ortiz(Assists:Juan Carlos Castellanos) (Kiến tạo: Juan Carlos Castellanos) | |
| 78' ⇄ | ▲ Juan Perdomo ▼ Juan Carlos Castellanos | |
| 86' | Cesar Da Silva | |
| 88' | ⚽ 1 - 4 Cesar Da Silva | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 19 | 15 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 13 |
Chủ = Deportivo Rayo Zuliano · Khách = Deportivo La Guaira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Rayo Zuliano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (23%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Rayo Zuliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Deportivo La Guaira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Deportivo Rayo Zuliano 0 (0%)Hòa 3 (33%)Deportivo La Guaira 6 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Deportivo La Guaira | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/25 | Deportivo La Guaira | 4-0 (2-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1 | 2.25 | B |
| 09/02/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-1 (1-1) | Deportivo La Guaira | 0 | 2.25 | H |
| 12/10/24 | Deportivo La Guaira | 3-2 (3-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/07/24 | Deportivo La Guaira | 2-1 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -1 | 2.25 | B |
| 15/04/24 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-2 (1-0) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/24 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/07/23 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/23 | Deportivo La Guaira | 5-3 (3-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Rayo Zuliano
TBTBBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Deportivo Lara | 1-3 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Academia Puerto Cabello | 2-0 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-0 (2-0) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-0) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Zamora Barinas | 2-1 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Caracas FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Monagas SC | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Carabobo FC | 5-0 (3-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-5 (1-3) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo La Guaira | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (2-0) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Zamora Barinas | -0.25 | 2 | B |
| 06/10/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo La Guaira
TTBTBBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Deportivo La Guaira | 6-1 (4-0) | Zamora Barinas | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/08/26 | Caracas FC | 1-2 (1-1) | Deportivo La Guaira | +0.25 | 2 | T |
| 06/08/26 | Deportivo La Guaira | 1-2 (1-1) | Metropolitanos FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Monagas SC | 1-2 (0-1) | Deportivo La Guaira | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Deportivo La Guaira | 0-2 (0-1) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2 | B |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Portuguesa FC | 0-2 (0-2) | Deportivo La Guaira | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2 | B |
| 16/05/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (0-1) | Portuguesa FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Bolivar | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | - | - | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | -1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | +0.5 | 2 | T |
| 21/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | -1.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Deportivo Tachira | 2-3 (1-1) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Deportivo Rayo Zuliano
Deportivo La Guaira
12Luis Corredor6Andres Kinsler20Paolo Chacon34Fernando Diaz36Angel Jimenez8Jhan Velez10Joiser Arias26Jorge Luis Gomez7Deiber Andres Vasquez Ferrer23CJose Luis Ochoa31Luis Dugarte1Cristopher Javier Varela Caicedo2Carlos Rojas16Luis Martinez24Guillermo Luis Ortiz39Matias Orihuela10Juan Carlos Castellanos13CRommell Jhoan Ibarra Hernandez14Cesar Da Silva9Anthony Chelin Uribe Francia11Jesus Gonzalez22Manuel Sulbaran
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Andres Kinsler🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 64'5
- 7Deiber Andres Vasquez Ferrer🟥 Thẻ đỏ 18'4.4
- 8Jhan Velez▼ Rời sân 33'6.3
- 10Joiser Arias🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 51'5.9
- 12Luis Corredor🟨 Thẻ vàng 37'7.1
- 20Paolo Chacon6.3
- 23Jose Luis Ochoa C▼ Rời sân 64'5.7
- 26Jorge Luis Gomez🟨 Thẻ vàng 28'5.8
- 31Luis Dugarte⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 51'6.9
- 34Fernando Diaz5.1
- 36Angel Jimenez6.4
Khách · 433
- 1Cristopher Javier Varela Caicedo🟨 Thẻ vàng 64'7.1
- 2Carlos Rojas🟨 Thẻ vàng 45+1'7.2
- 9Anthony Chelin Uribe Francia6.4
- 10Juan Carlos Castellanos⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 78'9.4
- 11Jesus Gonzalez▼ Rời sân 55'7
- 13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez C▼ Rời sân 46'6.7
- 14Cesar Da Silva⚽ Ghi bàn 88' · 🟨 Thẻ vàng 86'7.9
- 16Luis Martinez▼ Rời sân 66'6.3
- 22Manuel Sulbaran🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 55'6.8
- 24Guillermo Luis Ortiz⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 3'8.8
- 39Matias Orihuela7.5
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
65
Sút bóng
618
Sút cầu môn
311
Tấn công
53100
Tấn công nguy hiểm
1055
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1324
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
233466
TL chuyền bóng thành công
67%88%
Phạm lỗi
2513
Việt vị
23
Cứu thua
72
Tắc bóng
116
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
1542
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.822.61
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B6T6 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Rayo Zuliano (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Deportivo La Guaira (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Rayo Zuliano (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Deportivo La Guaira (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 4 (19%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Rayo Zuliano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Luis Corredor Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/27 | 0 | 🟨 | ||
| 31Luis Dugarte Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 2/4 | 1 | ||
| 36Angel Jimenez Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 7 | |||
| 20Paolo Chacon Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 8Jhan Velez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 10Joiser Arias Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 26Jorge Luis Gomez Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 2/1 | 30/36 | 1 | 🟨 | ||
| 23Jose Luis Ochoa Trung phong | 5.7 | 0/0 | 6/14 | 1 | |||
| 34Fernando Diaz Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 17/33 | 1 | |||
| 6Andres Kinsler Hậu vệ | 5 | 0/0 | 12/21 | 0 | 🟨 | ||
| 7Deiber Andres Vasquez Ferrer Tiền đạo | 4.4 | 2/1 | 3/3 | 0 | 🟥 | ||
| 2Frank Chavez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 25Jaider Julio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 70Junior Alexander Colina Bracho (dự bị) | 6 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 18Cristian Maldonado (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 32Jose Moran (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 |
Deportivo La Guaira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Juan Carlos Castellanos Tiền vệ tấn công | 9.4 | 1 | 2 | 3/1 | 32/36 | 0 | |
| 24Guillermo Luis Ortiz Trung vệ | 8.8 | 2 | 2/2 | 58/63 | 0 | 🟨 | |
| 14Cesar Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 1/1 | 43/49 | 6 | 🟨 | |
| 39Matias Orihuela Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 34/41 | 4 | |||
| 2Carlos Rojas Trung vệ | 7.2 | 3/2 | 60/65 | 0 | 🟨 | ||
| 1Cristopher Javier Varela Caicedo Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/25 | 0 | 🟨 | ||
| 11Jesus Gonzalez Tiền vệ | 7 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 22Manuel Sulbaran Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 11/11 | 2 | 🟨 | ||
| 13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 9Anthony Chelin Uribe Francia Tiền đạo | 6.4 | 3/2 | 15/19 | 0 | |||
| 16Luis Martinez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 15Miguel Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 24/30 | 0 | |||
| 23Juan Herrera (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 4/2 | 8/10 | 0 | |||
| 33Nelson Antonio Hernandez Belorin (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 8Juan Perdomo (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 30Sebastian Zeballos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 12/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Rayo Zuliano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Villafraz | HLV | Juan Domingo Tolisano |
| Khu vực | VEN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 3.40 | 1.61 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.65 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 111.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.40 | 1.66 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.45 | 1.63 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.35 | 1.65 | 0.78 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.79 ↑ | 1.02 ↓ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.45 | 1.65 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 3.30 | 1.62 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.59 | 3.30 | 1.58 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.23 | 3.07 | 1.63 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.03 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.65 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.40 | 1.56 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 203.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 2.81 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.88 | 3.39 | 1.63 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 12.62 ↑ | 2.78 ↓ | 1.55 ↓ | 2.82 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.63 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.69 | 3.60 | 1.71 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.40 | 1.67 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Rayo Zuliano | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Deportivo La Guaira | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).