Kết quả bóng đá trận Deportivo Rayo Zuliano vs Academia Anzoategui, 02:30 ngày 07/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 02:30 ngày 07/08/2026
Deportivo Rayo Zuliano 0 Kết thúc HT 0-0 1
Academia Anzoategui
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Rayo Zuliano | Phút | |
| Deyson Copete | 6' | |
| 35' | Pablo Jose Rojas Cardales | |
| Javier Marquez | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abrahan Moreno ▼ Carlos Cermeno | |
| ▲ Cristian Romero ▼ Deiber Andres Vasquez Ferrer | 55' ⇄ | |
| ▲ Luis Dugarte ▼ Jefferson David Churi Leon | 55' ⇄ | |
| Santiago Garces | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Jesus Castellano ▼ Aldry Javier Contreras Cabeza | |
| 68' ⇄ | ▲ Carlos Javier Lujano Sanchez ▼ David Guevara | |
| ▲ Gilmar Martinez ▼ Jhan Velez | 76' ⇄ | |
| ▲ Jaider Julio ▼ Andres Kinsler | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Edanyilber Jose Navas Alayon ▼ Guillermo Leon Marin Pino | |
| ▲ Johao Alberto Martinez Villegas ▼ Deyson Copete | 81' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 0 - 1 Edanyilber Jose Navas Alayon(Assists:Emerson Ruiz) (Kiến tạo: Emerson Ruiz) | |
| 86' ⇄ | ▲ Andry Vera ▼ Pablo Jose Rojas Cardales | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 19 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 5 | 1 | 15 | 6 |
Chủ = Deportivo Rayo Zuliano · Khách = Academia Anzoategui
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Rayo Zuliano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Rayo Zuliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Academia Anzoategui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Deportivo Rayo Zuliano 2 (40%)Hòa 1 (20%)Academia Anzoategui 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/07/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-0 (1-0) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/25 | Academia Anzoategui | 3-1 (2-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.25 | 2 | B |
| 23/09/22 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | B |
| 29/08/22 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Rayo Zuliano
BHBBBTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Zamora Barinas | 2-1 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Caracas FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Monagas SC | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Carabobo FC | 5-0 (3-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-5 (1-3) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo La Guaira | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (2-0) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Zamora Barinas | -0.25 | 2 | B |
| 06/10/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Universidad Central de Venezuela | 3-0 (2-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (1-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Zamora Barinas | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2 | B |
| 31/08/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Academia Anzoategui
THBTBBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Academia Anzoategui | 3-1 (2-0) | Atletico Avila FC | +1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Academia Anzoategui | 1-1 (0-0) | Zamora Barinas | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Caracas FC | 1-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Academia Anzoategui | 2-3 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Academia Anzoategui | 0-1 (0-1) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 24/02/26 | Academia Anzoategui | 0-3 (0-2) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/10/25 | Academia Anzoategui | 2-2 (1-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Zamora Barinas | 2-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2 | B |
| 20/09/25 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.75 | 2 | H |
| 13/09/25 | Yaracuyanos | 2-1 (1-0) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/09/25 | Academia Anzoategui | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2 | T |
| 28/08/25 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-1) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Deportivo Rayo Zuliano
Academia Anzoategui
12Luis Corredor3Javier Marquez6Andres Kinsler22Samuel Orejuela79Santiago Garces8Jhan Velez26Jorge Luis Gomez66Deyson Copete7Deiber Andres Vasquez Ferrer23CJose Luis Ochoa90Jefferson David Churi Leon1Wilbert Miguel Hernandez Torrealba14Didier Bueno16Juan Silgado18Jose Lovera22David Guevara8Emerson Ruiz24Carlos Cermeno7Guillermo Leon Marin Pino10Aldry Javier Contreras Cabeza70Pablo Jose Rojas Cardales9CCharlis Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Javier Marquez🟨 Thẻ vàng 45+3'6.3
- 6Andres Kinsler▼ Rời sân 76'6
- 7Deiber Andres Vasquez Ferrer▼ Rời sân 55'6.1
- 8Jhan Velez▼ Rời sân 76'5.9
- 12Luis Corredor6.2
- 22Samuel Orejuela5.7
- 23Jose Luis Ochoa C6.7
- 26Jorge Luis Gomez7
- 66Deyson Copete🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 81'7
- 79Santiago Garces🟨 Thẻ vàng 67'5.5
- 90Jefferson David Churi Leon▼ Rời sân 55'6.5
Khách · 4231
- 1Wilbert Miguel Hernandez Torrealba7.1
- 7Guillermo Leon Marin Pino▼ Rời sân 81'6.4
- 8Emerson Ruiz🎯 Kiến tạo 83'7
- 9Charlis Ortiz C6.7
- 10Aldry Javier Contreras Cabeza▼ Rời sân 68'6.9
- 14Didier Bueno7.5
- 16Juan Silgado7.2
- 18Jose Lovera6.4
- 22David Guevara▼ Rời sân 68'6.8
- 24Carlos Cermeno▼ Rời sân 46'7.2
- 70Pablo Jose Rojas Cardales🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 86'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
23
Tấn công
6477
Tấn công nguy hiểm
2637
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
519
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
339451
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
195
Việt vị
01
Cứu thua
22
Tắc bóng
85
Quả ném biên
1628
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1938
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.720.72
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Rayo Zuliano (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Academia Anzoategui (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Rayo Zuliano (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Academia Anzoategui (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 2 (15%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Rayo Zuliano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Jorge Luis Gomez Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 40/47 | 4 | |||
| 66Deyson Copete Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 31/39 | 2 | 🟨 | ||
| 23Jose Luis Ochoa Trung phong | 6.7 | 2/0 | 15/17 | 2 | |||
| 90Jefferson David Churi Leon Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 8/10 | 1 | |||
| 3Javier Marquez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 1 | 🟨 | ||
| 12Luis Corredor Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 7Deiber Andres Vasquez Ferrer Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 6Andres Kinsler Hậu vệ | 6 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 8Jhan Velez Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 22Samuel Orejuela Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 79Santiago Garces Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 26/32 | 0 | 🟨 | ||
| 25Jaider Julio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 31Luis Dugarte (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 19Gilmar Martinez (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 11Cristian Romero (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 5Johao Alberto Martinez Villegas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 15/18 | 0 |
Academia Anzoategui
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Didier Bueno Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 45/51 | 3 | |||
| 24Carlos Cermeno Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 32/37 | 0 | |||
| 16Juan Silgado Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 44/48 | 0 | |||
| 70Pablo Jose Rojas Cardales Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 40/47 | 1 | 🟨 | ||
| 1Wilbert Miguel Hernandez Torrealba Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 32/46 | 0 | |||
| 8Emerson Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 0/0 | 38/48 | 1 | ||
| 10Aldry Javier Contreras Cabeza Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/1 | 7/9 | 1 | |||
| 22David Guevara Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 43/49 | 0 | |||
| 9Charlis Ortiz Trung phong | 6.7 | 1/0 | 11/17 | 0 | |||
| 7Guillermo Leon Marin Pino Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 10/12 | 2 | |||
| 18Jose Lovera Tiền vệ phải | 6.4 | 3/0 | 13/16 | 0 | |||
| 55Abrahan Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 3Carlos Javier Lujano Sanchez (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 20Jesus Castellano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 11Edanyilber Jose Navas Alayon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 2/2 | 7/10 | 0 | ||
| 6Andry Vera (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Rayo Zuliano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Villafraz | HLV | Leo Gonzalez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.60 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.68 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.68 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 2.94 | 2.51 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 2.85 | 2.92 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.35 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.00 ↓ | 2.40 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 2.92 | 2.72 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 6.97 ↑ | 1.32 ↓ | 5.48 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.17 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.70 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Rayo Zuliano | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Academia Anzoategui | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).