Kết quả bóng đá trận Deportivo Pinoza vs Capitan Figari, 01:00 ngày 21/07/2026
Hạng 3 Paraguay · 01:00 ngày 21/07/2026
Deportivo Pinoza 0 Kết thúc HT 0-0 2
Capitan Figari
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Pinoza | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| 55' | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 | |
| 69' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+5' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 1 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 8 | 3 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 7 |
Chủ = Deportivo Pinoza · Khách = Capitan Figari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Pinoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Deportivo Pinoza
BBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (13%)Bại 7 (88%)
Ghi/Mất: 3/21 (8 trận) Châu Á: 0/1/7 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Presidente Hayes | 6-1 (3-0) | Deportivo Pinoza | - | - | B |
| 29/07/25 | Clube Oriental | 2-0 (1-0) | Deportivo Pinoza | - | - | B |
| 07/07/25 | Deportivo Pinoza | 1-3 (1-0) | 12 De Octubre San Domingo | - | - | B |
| 12/06/25 | Deportivo Pinoza | 0-1 (0-0) | CD Juventud | - | - | B |
| 26/07/24 | Deportivo Pinoza | 0-1 (0-1) | Fulgencio Yegros | - | - | B |
| 05/07/24 | Encarnacion FC | 3-0 (1-0) | Deportivo Pinoza | - | - | B |
| 29/05/24 | Deportivo Pinoza | 1-1 (1-0) | Juventud Loma Pyta | - | - | H |
| 27/08/21 | Cristobal Colon JAS | 4-0 (2-0) | Deportivo Pinoza | - | - | B |
Thành tích gần đây — Capitan Figari
THBBBBBTB
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 10/18 (9 trận) Châu Á: 2/0/7 T/X: 7/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Capitan Figari | 2-1 (2-0) | General Caballero CG | - | - | T |
| 01/07/26 | Capitan Figari | 0-0 (0-0) | Fulgencio Yegros | -0.25 | 3 | H |
| 09/06/26 | Fulgencio Yegros | 2-1 (2-1) | Capitan Figari | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/25 | Capitan Figari | 1-5 (1-3) | Humaita FBC | - | - | B |
| 07/06/25 | 1º de Marzo FDM | 2-1 (2-0) | Capitan Figari | - | - | B |
| 29/05/25 | Capitan Figari | 0-4 (0-1) | Sport Colonial | - | - | B |
| 18/07/24 | 12 De Octubre San Domingo | 1-0 (0-0) | Capitan Figari | - | - | B |
| 17/05/24 | Capitan Figari | 5-2 (2-0) | Clube Oriental | - | - | T |
| 10/05/23 | Capitan Figari | 0-1 (0-0) | 12 De Octubre San Domingo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
920
Sút cầu môn
315
Tấn công
131133
Tấn công nguy hiểm
6267
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Pinoza (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Capitan Figari (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Capitan Figari (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Pinoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.87 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.39 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.70 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.52 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.52 | 2.52 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.28 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.65 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.63 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 291.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.84 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.68 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.