Kết quả bóng đá trận Deportivo Pereira vs Independiente Santa Fe, 03:30 ngày 30/09/2026
Categoria Primera A · 03:30 ngày 30/09/2026
Deportivo Pereira 1 Kết thúc HT 1-1 2
Independiente Santa Fe
🟨 4 - 6 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Estadio Hernan Ramirez Villegas Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Pereira | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Nahuel Bustos | |
| Perez M. 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ||
| Bermudez Correa J. A. | 48' | |
| Pacheco W. | 48' | |
| 53' | Toscano Bassa K. D. | |
| 55' | J.Torres | |
| Ararat J. | 56' | |
| 56' | L.Palacios | |
| 57' | ||
| Yimy Gómez | 57' | |
| 60' | ⚽ 1 - 3 Nahuel Bustos (Kiến tạo: Helibelton Palacios Zapata) | |
| 64' | L.Palacios | |
| 65' | L.Palacios | |
| 66' ⇄ | ▲ E.Murillo ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Zapata A. ▼ | |
| 69' | Zapata A. | |
| ▲ Plata A. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Moreno E. ▼ | 71' ⇄ | |
| 76' | Nahuel Bustos | |
| 77' | ||
| ▲ Diaz M. ▼ | 77' ⇄ | |
| Sebastian Urrea | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Rodallega H. ▼ | |
| ▲ Renteria R. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Aguirre M. ▼ | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Scarpeta Silgado I. R. ▼ | |
| 90' | 📺 VAR | |
| 90' | 📺 Mosquera A. VAR | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 17 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 8 | 17 |
Chủ = Deportivo Pereira · Khách = Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Pereira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 7 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 10 (21%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Pereira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
Independiente Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
Đội hình
Deportivo Pereira
Independiente Santa Fe
1Yimy Gómez2Sebastian Urrea6Ortiz D.21Pacheco W.23Bovone T5Bermudez Correa J. A.37Luis Moreno10Acosta S.11Largacha J.20Ararat J.18Perez M.1Mosquera A.3Moreno V.13Palacios H.18Olivera E.32Mafla C.6Toscano Bassa K. D.7J.Torres14L.Palacios9F.Fagúndez19Nahuel Bustos77Obrian J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yimy Gómez🟨 Thẻ vàng 57'
- 2Sebastian Urrea🟥 Thẻ đỏ 78'
- 5Bermudez Correa J. A.🟨 Thẻ vàng 48'
- 6Ortiz D.
- 10Acosta S.
- 11Largacha J.
- 18Perez M.⚽ Ghi bàn 45'
- 20Ararat J.🟨 Thẻ vàng 56'
- 21Pacheco W.🟨 Thẻ vàng 48'
- 23Bovone T
- 37Luis Moreno
Khách · 433
- 1Mosquera A.
- 3Moreno V.
- 6Toscano Bassa K. D.🟨 Thẻ vàng 53'
- 7J.Torres🟨 Thẻ vàng 55'
- 9F.Fagúndez
- 13Palacios H.🎯 Kiến tạo 60'
- 14L.Palacios🟨 Thẻ vàng 56' · 🟥 Thẻ đỏ 64' · 🟥 Thẻ đỏ 65'
- 18Olivera E.
- 19Nahuel Bustos⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 32Mafla C.
- 77Obrian J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
46
Sút bóng
109
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
471268
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
40
Cứu thua
43
Quả ném biên
1114
Chuyền dài
4917
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Pereira (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Pereira | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | 1941 |
| Estadio Hernan Ramirez Villegas | Sân nhà | Estadio Nemesio Camacho El Campin |
| 30313 | Sức chứa | 48000 |
| Arturo Reyes | HLV | Pablo Repetto |
| Pereira | Khu vực | Bogota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.65 | 3.23 | 1.84 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.37 ↓ | 3.50 ↑ | 1.84 | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.94 | -0.50 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.95 | 1.04 | 2.25 | 0.74 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.75 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.84 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.25 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.84 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.97 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.61 | 3.06 | 1.86 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 165.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.97 | 3.20 | 1.95 | 0.96 | 2.25 | 0.75 | 1.17 | -0.25 | 0.61 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.51 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.95 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.00 | 2.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Pereira | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Independiente Santa Fe | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).