Kết quả bóng đá trận Deportivo Pasto vs Deportivo Pereira, 06:00 ngày 01/09/2026
Categoria Primera A · 06:00 ngày 01/09/2026
Deportivo Pasto 1 Kết thúc HT 1-2 2
Deportivo Pereira
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Estadio Departamental Libertad Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Pasto
Deportivo Pereira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Camilo Alejandro Colmenares Perez
🎯 Dứt điểm - Patrick Preciado (chân phải) — chệch khung thành
5'
⚽ BÀN THẮNG - Jordy Monroy 0-1, kiến tạo: Jhon Largacha
5'
🎯 Dứt điểm - Jordy Monroy (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Jorge Andres Bermudez Correa (chân phải) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Miguel Aguirre (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Miguel Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enrique Serje (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Jimenez Luque (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Felipe Mosquera (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Jimenez Luque 1-1, kiến tạo: Diego Chavez
🎯 Dứt điểm - Santiago Jimenez Luque (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Diego Chavez (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jorge Leonardo Obregon Rojas (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Card changed - Geovanni Banguera
🟥 Thẻ đỏ - Geovanni Banguera
🔁 Thay người: vào Ederson Ancizar Cabezas Quinonez, ra Patrick Preciado
31'
🎯 Dứt điểm - Jhon Largacha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mayer Gil (chân phải) — bị cản phá
36'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Andres Bermudez Correa
🎯 Dứt điểm - Matias Pisano (chân trái) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Danilo Fabian Ortiz Soto (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Pisano (chân phải) — bị chặn
41'
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Largacha 1-2, kiến tạo: Sebastian Urrea
41'
🎯 Dứt điểm - Jhon Largacha (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Diego Chavez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mayer Gil (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harrinson Mancilla Mulato (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joyce Rios (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Leonardo Obregon Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Heiler Moreno, ra Hervin Goyes
🟨 Thẻ vàng - Matias Pisano
🎯 Dứt điểm - Jorge Leonardo Obregon Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Leonardo Obregon Rojas (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Leonardo Obregon Rojas (chân trái) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Aguirre
🎯 Dứt điểm - Diego Chavez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Pisano (chân trái) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Fabio Delgado, ra Felipe Mosquera
🎯 Dứt điểm - Harrinson Mancilla Mulato (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Nicolas Rengifo, ra Miguel Aguirre
🔁 Thay người: vào Joider Micolta Piedahita, ra Santiago Jimenez Luque
🔁 Thay người: vào Perlaza Jonathan, ra Mayer Gil
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Anderson Daniel Plata Guillen, ra Marco Jhonnier Perez Murillo
75'
🔁 Thay người: vào Walmer Pacheco Mejia, ra Jhon Largacha
🟨 Thẻ vàng - Diego Chavez
🔁 Thay người: vào John Mendez, ra Diego Chavez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Pisano (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joyce Rios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Perlaza Jonathan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joyce Rios (chân trái) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Delgado
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Pisano (chân trái) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Richard Rentería, ra Jordy Monroy
89'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Pisano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Leonardo Obregon Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enrique Serje (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Leonardo Obregon Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enrique Serje (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Leonardo Obregon Rojas (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Pasto | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Jordy Monroy(Assists:Jhon Largacha) (Kiến tạo: Jhon Largacha) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Ararat J. (Kiến tạo: Jhon Largacha) | |
| Santiago Jimenez Luque(Assists:Diego Chavez) (Kiến tạo: Diego Chavez) 1 - 2 ⚽ | 21' | |
| Jimenez M. S. (Kiến tạo: Diego Chavez) 2 - 2 ⚽ | 21' | |
| Geovanni Banguera(Reason:Card changed) 📺 VAR | 27' | |
| Geovanni Banguera | 27' | |
| Banguera G. | 27' | |
| Banguera G. 📺 VAR | 27' | |
| ▲ Ederson Ancizar Cabezas Quinonez ▼ Patrick Preciado | 30' ⇄ | |
| ▲ Cabezas Quinonez E. A. ▼ | 30' ⇄ | |
| 36' | Jorge Andres Bermudez Correa | |
| 36' | ||
| 36' | Bermudez Correa J. A. | |
| 41' | ⚽ 2 - 3 Jhon Largacha(Assists:Sebastian Urrea) (Kiến tạo: Sebastian Urrea) | |
| 41' | ⚽ 2 - 4 Largacha J. (Kiến tạo: Sebastian Urrea) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Heiler Moreno ▼ Hervin Goyes | 46' ⇄ | |
| ▲ Heiler Moreno ▼ | 46' ⇄ | |
| Matias Pisano | 47' | |
| Pisano M. | 47' | |
| 58' | Miguel Aguirre | |
| 58' | ||
| 58' | Aguirre M. | |
| 66' ⇄ | ▲ Fabio Delgado ▼ Felipe Mosquera | |
| 66' ⇄ | ▲ Delgado F. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Nicolas Rengifo ▼ Miguel Aguirre | |
| 67' ⇄ | ▲ Nicolas Rengifo ▼ | |
| ▲ Joider Micolta Piedahita ▼ Santiago Jimenez Luque | 71' ⇄ | |
| ▲ Perlaza Jonathan ▼ Mayer Gil | 71' ⇄ | |
| ▲ Micolta Piedahita J. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Perlaza J. ▼ | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Anderson Daniel Plata Guillen ▼ Marco Jhonnier Perez Murillo | |
| 75' ⇄ | ▲ Walmer Pacheco Mejia ▼ Jhon Largacha | |
| 75' ⇄ | ▲ Plata A. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Pacheco W. ▼ | |
| Diego Chavez | 77' | |
| Chavez D. | 77' | |
| ▲ John Mendez ▼ Diego Chavez | 78' ⇄ | |
| ▲ John Mendez ▼ | 78' ⇄ | |
| 83' | Fabio Delgado | |
| 83' | ||
| 83' | Delgado F. | |
| 88' ⇄ | ▲ Richard Rentería ▼ Jordy Monroy | |
| 88' ⇄ | ▲ Renteria R. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 8 |
| Điểm | 2 | 4 | 5 | 14 |
Chủ = Deportivo Pasto · Khách = Deportivo Pereira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Pasto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Pasto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
Deportivo Pereira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
Đội hình
Deportivo Pasto
Deportivo Pereira
12Geovanni Banguera3Joyce Rios6Santiago Jimenez Luque8CEnrique Serje27Hervin Goyes10Diego Chavez15Harrinson Mancilla Mulato16Mayer Gil32Matias Pisano9Jorge Leonardo Obregon Rojas19Patrick Preciado12Juan Betancourth2Sebastian Urrea6Danilo Fabian Ortiz Soto16Eber Antonio Moreno Gomez23Tobias Bovone5Jorge Andres Bermudez Correa20CJordy Monroy8Felipe Mosquera11Jhon Largacha19Miguel Aguirre18Marco Jhonnier Perez Murillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Joyce Rios6.3
- 6Santiago Jimenez Luque⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 71'7.9
- 8Enrique Serje C6.5
- 9Jorge Leonardo Obregon Rojas6.4
- 10Diego Chavez🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · 🟨 Thẻ vàng 77' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 78'7.7
- 12Geovanni Banguera🟥 Thẻ đỏ 27' · 🟥 Thẻ đỏ 27'3.9
- 15Harrinson Mancilla Mulato6.8
- 16Mayer Gil▼ Rời sân 71'6.9
- 19Patrick Preciado▼ Rời sân 30'6.5
- 27Hervin Goyes▼ Rời sân 46'6.2
- 32Matias Pisano🟨 Thẻ vàng 47' · 🟨 Thẻ vàng 47'7.6
Khách · 4231
- 2Sebastian Urrea🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41'7
- 5Jorge Andres Bermudez Correa🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36'6.6
- 6Danilo Fabian Ortiz Soto7.4
- 8Felipe Mosquera▼ Rời sân 66'6.2
- 11Jhon Largacha⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 75'7.8
- 12Juan Betancourth6.7
- 16Eber Antonio Moreno Gomez6.8
- 18Marco Jhonnier Perez Murillo▼ Rời sân 75'6.4
- 19Miguel Aguirre🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 67'6.3
- 20Jordy Monroy C⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 88'7.5
- 23Tobias Bovone6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
318
Sút cầu môn
53
Tấn công
11444
Tấn công nguy hiểm
5917
Sút ngoài cầu môn
184
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
421368
TL chuyền bóng thành công
90%81%
Phạm lỗi
811
Việt vị
12
Cứu thua
14
Tắc bóng
85
Quả ném biên
1413
Cắt bóng
41
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.691.18
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Pasto (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Deportivo Pereira (29 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Deportivo Pasto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Santiago Jimenez Luque Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 2/2 | 25/27 | 2 | ||
| 10Diego Chavez Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/1 | 52/61 | 0 | 🟨 | |
| 32Matias Pisano Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 6/0 | 53/59 | 1 | 🟨 | ||
| 16Mayer Gil Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 17/19 | 0 | |||
| 15Harrinson Mancilla Mulato Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 47/48 | 4 | |||
| 8Enrique Serje Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/0 | 39/41 | 4 | |||
| 19Patrick Preciado Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Jorge Leonardo Obregon Rojas Trung phong | 6.4 | 8/0 | 11/14 | 0 | |||
| 3Joyce Rios Trung vệ | 6.3 | 3/1 | 52/59 | 0 | |||
| 27Hervin Goyes Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 12Geovanni Banguera Thủ môn | 3.9 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟥 | ||
| 18Joider Micolta Piedahita (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 26Heiler Moreno (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez (dự bị) Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 17John Mendez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 7Perlaza Jonathan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 |
Deportivo Pereira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jhon Largacha Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1 | 2/1 | 8/11 | 0 | |
| 20Jordy Monroy Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 19/23 | 0 | ||
| 6Danilo Fabian Ortiz Soto Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 31/38 | 0 | |||
| 2Sebastian Urrea Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 33/40 | 0 | ||
| 16Eber Antonio Moreno Gomez Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 39/44 | 0 | |||
| 23Tobias Bovone Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 12Juan Betancourth Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 5Jorge Andres Bermudez Correa Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 41/47 | 1 | 🟨 | ||
| 18Marco Jhonnier Perez Murillo Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 19Miguel Aguirre Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 14/17 | 2 | 🟨 | ||
| 8Felipe Mosquera Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 26/32 | 1 | |||
| 25Fabio Delgado (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 6/12 | 0 | 🟨 | ||
| 21Walmer Pacheco Mejia (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 3Nicolas Rengifo (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 7Anderson Daniel Plata Guillen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Richard Rentería (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Pasto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1944 |
| Estadio Departamental Libertad | Sân nhà | Estadio Hernan Ramirez Villegas |
| 10500 | Sức chứa | 30313 |
| Jonathan Risueno | HLV | Arturo Reyes |
| Pasto | Khu vực | Pereira |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.20 | 8.70 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.50 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.10 | 6.50 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 216.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.45 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.90 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.81 ↑ | 1.03 ↓ | 4.35 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.20 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.45 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.04 | 7.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.25 | 4.41 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.92 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 30.17 ↑ | 5.81 ↑ | 1.16 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.50 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.26 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 2.00 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 3.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.90 | 8.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.87 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Pasto | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Pereira | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).