Kết quả bóng đá trận Deportivo Pasto vs Deportiva Once Caldas, 08:15 ngày 20/09/2026
Categoria Primera A · 08:15 ngày 20/09/2026
Deportivo Pasto 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportiva Once Caldas
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Pasto | Phút | |
| 18' | Zuleta M. | |
| 18' | Zuleta M. | |
| 19' | 📺 VAR | |
| 19' | 📺 Zuleta M. VAR | |
| 25' | ||
| 25' | Quinones J. | |
| 45' | ||
| 45' | Barrios M. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Chavez D. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Preciado P. ▼ | 46' ⇄ | |
| Chavez D. (Kiến tạo: Perlaza Jonathan) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 57' | Colorado A. | |
| Garavito M. | 58' | |
| ▲ Jimenez M. S. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Goez Y. ▼ | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Helieyker Guzman ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Zapata Ramirez J. A. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Torres E. ▼ | |
| 77' | ||
| Goez Y. | 77' | |
| ▲ Cordoba S. ▼ | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Nieto J. P. ▼ | |
| 90' | ||
| Chavez D. | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Deportivo Pasto · Khách = Deportiva Once Caldas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Pasto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 13 (37%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Pasto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
Deportiva Once Caldas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 |
Đội hình
Deportivo Pasto
Deportiva Once Caldas
12Banguera G.3Joyce Rios5Gil N.21Derik Osede33Garavito M.15Mancilla H.25Leys F.27Goyes H.32Pisano M.7Perlaza J.18Micolta Piedahita J.99Parra J.3Correa A.16Castano J.22J.Cuesta30Londono D.23Colorado A.42Quinones J.7Barrios M.20Roa A.28Zuleta M.17Moreno D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Joyce Rios
- 5Gil N.
- 7Perlaza J.🎯 Kiến tạo 49'
- 12Banguera G.
- 15Mancilla H.
- 18Micolta Piedahita J.
- 21Derik Osede
- 25Leys F.
- 27Goyes H.
- 32Pisano M.
- 33Garavito M.🟨 Thẻ vàng 58'
Khách · 4231
- 3Correa A.
- 7Barrios M.🟨 Thẻ vàng 45'
- 16Castano J.
- 17Moreno D.
- 20Roa A.
- 22J.Cuesta
- 23Colorado A.🟨 Thẻ vàng 57'
- 28Zuleta M.🟨 Thẻ vàng 18' · 🟥 Thẻ đỏ 18'
- 30Londono D.
- 42Quinones J.🟨 Thẻ vàng 25'
- 99Parra J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
483279
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
108
Việt vị
43
Cứu thua
54
Quả ném biên
1717
Chuyền dài
2524
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Pasto (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Deportiva Once Caldas (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Pasto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1961-1-15 |
| Estadio Departamental Libertad | Sân nhà | Estadio Palogrande |
| 10500 | Sức chứa | 33000 |
| Jonathan Risueno | HLV | Hernan Herrera |
| Pasto | Khu vực | Manizales |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.48 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.38 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.15 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.15 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.45 | 2.26 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.04 | 2.16 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.50 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.03 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.