Kết quả bóng đá trận Deportivo Mixco vs Xelaju MC, 00:00 ngày 30/10/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 00:00 ngày 30/10/2026
Deportivo Mixco 0 Kết thúc HT 0-0 0
Xelaju MC
🟨 4 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Mixco | Phút | |
| 38' | ||
| Rocha K. | 38' | |
| 39' | ||
| 39' | Monreal E. | |
| 42' | Monreal E. | |
| ▲ Christian Omar Ojeda Ramirez ▼ | 43' ⇄ | |
| 45' | ||
| 45' | ||
| Rocha K. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 15 |
Chủ = Deportivo Mixco · Khách = Xelaju MC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Mixco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Mixco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 8 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | 9 | 6 |
Xelaju MC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 12 | 10 | 4 |
Đội hình
Deportivo Mixco
Xelaju MC
30Moscoso K.3Moreno M.15Melvin Gomez33Sotomayor J.37Allen Jose Yanes Pinto6Cristian Alexander Jimenez Martinez17Cuero Fabian10Gabriel Arce22Rocha K.99Nicolas Martinez Vargas9L. Garcia1Dario Silva5Monreal E.12Erick Gonzalez14Javier Gonzalez25Ruiz K.6Maynor de Leon26Cardoza E.10Lopez A.28Jose Joj70Jaen J.30Oscar de León
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Moreno M.
- 6Cristian Alexander Jimenez Martinez
- 9L. Garcia
- 10Gabriel Arce
- 15Melvin Gomez
- 17Cuero Fabian
- 22Rocha K.🟨 Thẻ vàng 38' · 🟥 Thẻ đỏ 45'
- 30Moscoso K.
- 33Sotomayor J.
- 37Allen Jose Yanes Pinto
- 99Nicolas Martinez Vargas
Khách · 4231
- 1Dario Silva
- 5Monreal E.🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 6Maynor de Leon
- 10Lopez A.
- 12Erick Gonzalez
- 14Javier Gonzalez
- 25Ruiz K.
- 26Cardoza E.
- 28Jose Joj
- 30Oscar de León
- 70Jaen J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
21
Sút bóng
56
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Mixco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabricio Benitez | HLV | Amarini Villatoro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.65 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.05 ↓ | 4.20 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.06 | 3.36 | 1.06 | 2.75 | 0.74 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.19 ↓ | 5.40 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.25 ↓ | 4.80 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.77 | 0.72 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.84 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Mixco | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Xelaju MC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).