Kết quả bóng đá trận Deportivo Maldonado vs Wanderers FC, 04:00 ngày 06/09/2026
Liga AUF (Uruguay) · 04:00 ngày 06/09/2026
Deportivo Maldonado 2 Kết thúc HT 1-0 0
Wanderers FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Maldonado | Phút | |
| Ramirez S. 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 36' ⇄ | ▲ Freitas G. ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| Gonzalez M. | 47' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = Deportivo Maldonado · Khách = Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Maldonado | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Maldonado
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 4 |
Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 1 |
Đội hình
Deportivo Maldonado
Wanderers FC
1Adriano Freitas3Menosse H.4Juan Martin Ginzo19Tealde F.22Ramos J.7Larrazabal G.8Gonzalez M.17Ramirez S.28Cartagena S.14Tabo C.16Cesar R.33Agustín Buffa2Nicolas Cabral13Formiliano F.21Santiago Benitez5Nicolás Queiroz17Alan Nicolas Garcia Pereyra28Tomas Hernandez31Furtado N.16Alberti J.11Jonás Luna80Urretaviscaya J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Adriano Freitas
- 3Menosse H.
- 4Juan Martin Ginzo
- 7Larrazabal G.
- 8Gonzalez M.🟨 Thẻ vàng 47'
- 14Tabo C.
- 16Cesar R.
- 17Ramirez S.⚽ Ghi bàn 20'
- 19Tealde F.
- 22Ramos J.
- 28Cartagena S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
83
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Maldonado (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Wanderers FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Maldonado | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Parque Alfredo Viera | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Alejandro Apud | |
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 2.95 | 3.07 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.93 ↓ | 3.03 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.60 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.45 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↓ | 3.20 | 3.65 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.99 | 3.31 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.75 ↑ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.18 | 3.51 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.01 | 3.17 ↓ | 3.53 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 1.01 | 0.50 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.79 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.37 ↑ | 3.83 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.40 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.81 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 1.24 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 281.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.00 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Maldonado | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Wanderers FC | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).