Kết quả bóng đá trận Deportivo Maldonado vs Racing Club Montevideo, 05:00 ngày 11/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:00 ngày 11/08/2026
Deportivo Maldonado 2 Kết thúc HT 2-2 2
Racing Club Montevideo
🟨 0 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Maldonado | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Da Silva | |
| Santiago Ramirez 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 42' ⇄ | ▲ Agustin De la Cuesta ▼ Guillermo Cotugno | |
| Juan Bosca 1 - 2 ⚽ | 44' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 3 Alex Bacilio Vazquez Alvez | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tomas Habib ▼ Rodrigo Dudok | |
| 48' | Alex Bacilio Vazquez Alvez | |
| ▲ Gonzalo Sosa ▼ Gonzalo Larrazabal | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Elias Bentancor ▼ Brazionis | |
| 66' ⇄ | ▲ Lucca Loprete ▼ Juan Bosca | |
| 71' | Yuri Oyarzo | |
| Gonzalo Sosa | 76' | |
| ▲ Jorge Hernan Menosse Acosta ▼ Santiago Ramirez | 79' ⇄ | |
| ▲ Cayetano Bolzan ▼ Christian Tabo | 79' ⇄ | |
| ▲ Camilo Sebastian Mayada Mesa ▼ Renato Cesar Perez | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ivan Manzur ▼ Alex Bacilio Vazquez Alvez | |
| ▲ Hernan Petrik ▼ Lucas Javier Nunez | 86' ⇄ | |
| 90+6' | Ivan Manzur | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 11 |
Chủ = Deportivo Maldonado · Khách = Racing Club Montevideo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Maldonado | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Maldonado
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Racing Club Montevideo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Deportivo Maldonado 2 (29%)Hòa 3 (43%)Racing Club Montevideo 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Racing Club Montevideo | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2 | T |
| 13/11/24 | Deportivo Maldonado | 0-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/07/24 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/05/24 | Racing Club Montevideo | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/08/23 | Racing Club Montevideo | 1-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/07/23 | Racing Club Montevideo | 2-0 (1-0) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/02/23 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Racing Club Montevideo | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Maldonado
HBHTTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Juventud | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Club Atletico Progreso | 1-0 (1-0) | Deportivo Maldonado | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Maldonado | 3-0 (0-0) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Deportivo Maldonado | 3-1 (2-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Maldonado | 4-2 (2-2) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Liverpool URU | 0-2 (0-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | B |
| 25/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Cerro Largo | 3-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (2-1) | CA Juventud | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | CA Penarol | 2-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Racing Club Montevideo
TBHHHHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 0/1/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Boston River | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2 | B |
| 13/07/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | CA Penarol | 0 | 2 | H |
| 06/06/26 | Central Espanol | 1-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Racing Club Montevideo | 0-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Central Espanol | 2-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-1) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.25 | 2 | H |
| 13/04/26 | Wanderers FC | 1-2 (1-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | Racing Club Montevideo | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Liverpool URU | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | T |
| 06/03/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | T |
Đội hình
Deportivo Maldonado
Racing Club Montevideo
25Diego Alexandre Segovia Hernandez2Nicolas Fuica4Juan Martin Ginzo19CFacundo Tealde Sassano22Juan Ramos5Lucas Javier Nunez7Gonzalo Larrazabal17Santiago Ramirez28Santiago Cartagena Listur14Christian Tabo16Renato Cesar Perez12Federico Varese3Brazionis4CGuillermo Cotugno13Felipe Alvarez17Robinson Martin Ferreira Garcia37Yuri Oyarzo5Juan Bosca10Esteban Da Silva39Alex Bacilio Vazquez Alvez9Sebastian Da Silva19Rodrigo Dudok
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Nicolas Fuica
- 4Juan Martin Ginzo
- 5Lucas Javier Nunez▼ Rời sân 86'
- 7Gonzalo Larrazabal▼ Rời sân 63'
- 14Christian Tabo▼ Rời sân 79'
- 16Renato Cesar Perez▼ Rời sân 79'
- 17Santiago Ramirez⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 79'
- 19Facundo Tealde Sassano C
- 22Juan Ramos
- 25Diego Alexandre Segovia Hernandez
- 28Santiago Cartagena Listur
Khách · 532
- 3Brazionis▼ Rời sân 66'
- 4Guillermo Cotugno C▼ Rời sân 42'
- 5Juan Bosca⚽ Phản lưới 44' · ▼ Rời sân 66'
- 9Sebastian Da Silva⚽ Ghi bàn 24'
- 10Esteban Da Silva
- 12Federico Varese
- 13Felipe Alvarez
- 17Robinson Martin Ferreira Garcia
- 19Rodrigo Dudok▼ Rời sân 46'
- 37Yuri Oyarzo🟨 Thẻ vàng 71'
- 39Alex Bacilio Vazquez Alvez⚽ Ghi bàn 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
03
Sút bóng
47
Sút cầu môn
23
Tấn công
106113
Tấn công nguy hiểm
3674
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Maldonado (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Racing Club Montevideo (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Maldonado (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 3 (14%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Racing Club Montevideo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 2 (9%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Maldonado | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.85 | 2.61 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.85 | 2.50 ↓ | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 2.90 | 2.90 | 0.90 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.80 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 2.97 | 2.81 | 0.87 | 2.00 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.90 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.90 | 0.80 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 40.42 ↑ | 1.02 ↓ | 9.77 ↑ | 5.17 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 2.97 | 2.81 | 0.87 | 2.00 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.74 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.81 | 2.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.27 ↓ | 4.13 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 2.85 | 2.86 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.05 ↓ | 10.80 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.87 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.05 | 0.85 | 2.00 | 0.88 | 1.04 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 5.73 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.93 | 3.12 | 0.87 | 2.00 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 20.62 ↑ | 1.12 ↓ | 7.01 ↑ | 3.11 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.76 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.58 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.53 ↑ | 2.86 ↓ | 2.58 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.87 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.85 | 3.13 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 0.67 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.02 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.90 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 3.10 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.68 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Maldonado | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Racing Club Montevideo | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).