Kết quả bóng đá trận Deportivo La Guaira vs Deportivo Tachira, 07:00 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 07:00 ngày 20/09/2026
Deportivo La Guaira 2 Kết thúc HT 1-3 4
Deportivo Tachira
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo La Guaira | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Pollero R. (Kiến tạo: Carlos Jose Sosa Moreno) | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Sosa C. (Kiến tạo: Alex Woiski) | |
| 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| Castellanos J. 2 - 2 ⚽ | 35' | |
| 42' | ⚽ 2 - 3 Pollero R. | |
| Uribe A. | 43' | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Correa J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Villero M. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ M.González ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Meza J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Correa J. ▼ | 52' ⇄ | |
| Juan Herrera | 58' | |
| Ortiz G. | 65' | |
| Meza J. | 65' | |
| Londono F. (Kiến tạo: Maike Villero) 3 - 3 ⚽ | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Valentin Adamo ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Hernandez O. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Lautaro Lusnig ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Penaranda A. ▼ | |
| 73' | Alfonzo D. | |
| 74' | A.Pérez | |
| 78' | ⚽ 3 - 4 Woiski A. (Kiến tạo: Carlos Jose Sosa Moreno) | |
| 79' | ⚽ 3 - 5 | |
| 81' ⇄ | ▲ Heiderber Ramirez ▼ | |
| ▲ Martinez L. ▼ | 88' ⇄ | |
| Ortiz G. | 90' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 13 | 20 |
Chủ = Deportivo La Guaira · Khách = Deportivo Tachira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Guaira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 6 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo La Guaira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 1 |
Deportivo Tachira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Đội hình
Deportivo La Guaira
Deportivo Tachira
1Varela C.2Rojas C.24Ortiz G.33Hernandez N.39Orihuela M.8Perdomo J.10Castellanos J.13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez9Uribe A.23Juan Herrera36Londono F.1Alejandro Araque2Sanchez J.4Fratta G.13Camacho P.88Alfonzo D.24Jefferson Caraballo25A.Pérez10Sosa C.11Woiski A.27Zuniga L.9Pollero R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Varela C.
- 2Rojas C.
- 8Perdomo J.
- 9Uribe A.🟨 Thẻ vàng 43'
- 10Castellanos J.⚽ Ghi bàn 35'
- 13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez
- 23Juan Herrera🟨 Thẻ vàng 58'
- 24Ortiz G.🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 33Hernandez N.
- 36Londono F.⚽ Ghi bàn 68'
- 39Orihuela M.
Khách · 4231
- 1Alejandro Araque
- 2Sanchez J.
- 4Fratta G.
- 9Pollero R.⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 42'
- 10Sosa C.⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 78'
- 11Woiski A.⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 22'
- 13Camacho P.
- 24Jefferson Caraballo
- 25A.Pérez🟨 Thẻ vàng 74'
- 27Zuniga L.
- 88Alfonzo D.🟨 Thẻ vàng 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
410
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
422270
TL chuyền bóng thành công
85%71%
Phạm lỗi
2117
Cứu thua
62
Quả ném biên
1215
Chuyền dài
4435
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo La Guaira (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Deportivo Tachira (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo La Guaira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1974-1-11 | |
| Sân nhà | Pueblo Nuevo | |
| 0 | Sức chứa | 27500 |
| Juan Domingo Tolisano | HLV | Edgar Perez Greco |
| VEN | Khu vực | San Cristobal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 2.90 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.05 | 2.93 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.18 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.05 | 2.93 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.05 | 2.75 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.98 ↓ | 2.66 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.90 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 276.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.09 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.13 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 425.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo La Guaira | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Deportivo Tachira | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).