Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna W vs Porto Club - RO (W), 22:00 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 13/08/2026
Deportivo La Coruna W 2 Kết thúc HT 1-0 0
Porto Club - RO (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo La Coruna W | Phút | |
| Millene 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Nieto E. 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 4 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 4 |
Chủ = Deportivo La Coruna W · Khách = Porto Club - RO (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Coruna W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna W
THBHTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Deportivo La Coruna W | 9-0 (0-0) | Sporting Gijon (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 2-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Deportivo La Coruna W | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Deportivo La Coruna W | 1-2 (1-0) | Real Sociedad (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Deportivo La Coruna W | 2-2 (2-1) | Alhama CF (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Atletico de Madrid (W) | 2-0 (1-0) | Deportivo La Coruna W | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Deportivo La Coruna W | 2-1 (2-1) | Eibar (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Granada CF(W) | 1-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Deportivo La Coruna W | 0-2 (0-0) | Barcelona (W) | -4 | 4.5 | B |
| 21/02/26 | Levante UD (W) | 1-2 (1-1) | Deportivo La Coruna W | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Deportivo La Coruna W | 0-4 (0-0) | Sevilla FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Madrid CFF (W) | 1-6 (1-2) | Deportivo La Coruna W | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Deportivo La Coruna W | 2-4 (2-2) | Real Madrid (W) | -2 | 3.25 | B |
| 25/01/26 | CDEF Logrono (W) | 0-4 (0-2) | Deportivo La Coruna W | 0 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | FC Levante Badalona (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo La Coruna W | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Deportivo La Coruna W | 1-1 (1-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/12/25 | Deportivo La Coruna W | 1-4 (0-1) | Real Sociedad (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/12/25 | Real Sociedad (W) | 3-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Porto Club - RO (W)
THBH
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 4/4 (4 trận) Châu Á: 1/2/1 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Porto Club - RO (W) | 1-0 (0-0) | Victoria Boys (W) | - | - | T |
| 04/02/26 | Victoria Boys (W) | 2-2 (0-0) | Porto Club - RO (W) | - | - | H |
| 01/09/16 | Atletico Acreano (W) | 1-0 (1-0) | Porto Club - RO (W) | - | - | B |
| 25/08/16 | Porto Club - RO (W) | 1-1 (0-1) | Atletico Acreano (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
20
Sút bóng
167
Sút cầu môn
41
Tấn công
12636
Tấn công nguy hiểm
7712
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
88%12%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo La Coruna W (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Porto Club - RO (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo La Coruna W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.15 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.30 | 4.80 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.63 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 31.00 ↑ | 1.33 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.48 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.40 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.10 ↑ | 100.00 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 3.80 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 23.00 ↑ | 1.36 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.73 | 5.10 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 29.00 ↑ | 1.33 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.25 | 0.76 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.70 ↓ | 4.60 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.50 | 3.85 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.95 ↓ | 3.97 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.05 | 3.95 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.72 | 4.05 | 3.95 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.