Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs Valencia, 00:30 ngày 31/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 31/08/2026
Deportivo La Coruna 3 Kết thúc HT 2-1 1
Valencia
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Riazor Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo La Coruna
Valencia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Angel Ortiz Arias
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Navarro Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Csar Tarrega Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Csar Tarrega 1-0
⚽ BÀN THẮNG - Pierre-Emerick Aubameyang 2-0, kiến tạo: Mario Soriano
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân trái) — vào lưới
26'
⚽ BÀN THẮNG - Sadiq Umar 2-1
26'
🎯 Dứt điểm - Sadiq Umar (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
30'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bil Nsongo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Navarro Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mario Soriano (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Ryunosuke Sato (chân trái) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bil Nsongo (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Mouctar Diakhaby 3-1
🎯 Dứt điểm - Mouctar Diakhaby (chân phải) Own — vào lưới球
60'
🔁 Thay người: vào Arnaut Danjuma Adam Groeneveld, ra Javier Guerra
60'
🔁 Thay người: vào Hugo Duro, ra Ryunosuke Sato
60'
🔁 Thay người: vào David Otorbi, ra Luis Rioja
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🚩 Việt vị
64'
🟨 Thẻ vàng - Mouctar Diakhaby
🔁 Thay người: vào Teun Gijselhart, ra Riki Rodriguez
66'
🔁 Thay người: vào Aliou Dieng, ra Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
67'
🚩 Việt vị
72'
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yeremay Hernandez, ra Luismi Cruz
🔁 Thay người: vào Adria Altimira, ra Mario Soriano
77'
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Daniel Raba Antoli, ra Arnau Martinez
🔁 Thay người: vào Jonathan Asp Jensen, ra Bil Nsongo
🔁 Thay người: vào Miguel Loureiro, ra Joaquin Navarro Jimenez
🎯 Dứt điểm - Jonathan Asp Jensen (chân trái) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Csar Tarrega (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Raba Antoli (chân trái) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Adria Altimira
🟥 Thẻ đỏ - Adria Altimira
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sadiq Umar (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo La Coruna | Phút | |
| Csar Tarrega 0 - 1 ⚽ | 13' | |
| 0 - 2 ⚽ | 13' | |
| Guerra J. 0 - 3 ⚽ | 13' | |
| Tarrega C. 0 - 4 ⚽ | 13' | |
| Pierre-Emerick Aubameyang(Assists:Mario Soriano) (Kiến tạo: Mario Soriano) 1 - 4 ⚽ | 17' | |
| Aubameyang P. (Kiến tạo: Mario Soriano) 2 - 4 ⚽ | 17' | |
| 26' | ⚽ 2 - 5 Sadiq Umar | |
| 26' | ⚽ 2 - 6 Sadiq U. | |
| HT 2-1 | ||
| Mouctar Diakhaby 2 - 7 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Arnaut Danjuma Adam Groeneveld ▼ Javier Guerra | |
| 60' ⇄ | ▲ Hugo Duro ▼ Ryunosuke Sato | |
| 60' ⇄ | ▲ David Otorbi ▼ Luis Rioja | |
| 64' | Mouctar Diakhaby | |
| ▲ Teun Gijselhart ▼ Riki Rodriguez | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Aliou Dieng ▼ Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | |
| ▲ Yeremay Hernandez ▼ Luismi Cruz | 73' ⇄ | |
| ▲ Adria Altimira ▼ Mario Soriano | 73' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Daniel Raba Antoli ▼ Arnau Martinez | |
| ▲ Jonathan Asp Jensen ▼ Bil Nsongo | 83' ⇄ | |
| ▲ Miguel Loureiro ▼ Joaquin Navarro Jimenez | 83' ⇄ | |
| Adria Altimira | 90+3' | |
| Adria Altimira | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = Deportivo La Coruna · Khách = Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Coruna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo La Coruna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 22 | 11 | 9 | 65 | 44 | 77 | 2 |
| Sân nhà | 21 | 11 | 5 | 5 | 31 | 22 | 38 | 10 |
| Sân khách | 21 | 11 | 6 | 4 | 34 | 22 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Valencia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo La Coruna 2 (10%)Hòa 8 (40%)Valencia 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/18 | Valencia | 2-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/01/18 | Deportivo La Coruna | 1-2 (0-1) | Valencia | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/04/17 | Valencia | 3-0 (2-0) | Deportivo La Coruna | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/11/16 | Deportivo La Coruna | 1-1 (1-0) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 25/01/16 | Deportivo La Coruna | 1-1 (1-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/08/15 | Valencia | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | -1 | 2.5 | H |
| 14/03/15 | Valencia | 2-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/10/14 | Deportivo La Coruna | 3-0 (2-0) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/01/13 | Deportivo La Coruna | 2-3 (2-1) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/08/12 | Valencia | 3-3 (3-1) | Deportivo La Coruna | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/05/11 | Deportivo La Coruna | 0-2 (0-1) | Valencia | +1 | 2.5 | B |
| 16/01/11 | Valencia | 2-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/04/10 | Valencia | 1-0 (1-0) | Deportivo La Coruna | -1 | 2.5 | B |
| 14/01/10 | Deportivo La Coruna | 2-2 (0-2) | Valencia | 0 | 2.25 | H |
| 07/01/10 | Valencia | 1-2 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/09 | Deportivo La Coruna | 0-0 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/02/09 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 29/09/08 | Valencia | 4-2 (1-1) | Deportivo La Coruna | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/08 | Valencia | 2-2 (2-2) | Deportivo La Coruna | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/10/07 | Deportivo La Coruna | 2-4 (1-3) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna
HHBTHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Malaga | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2 | H |
| 18/08/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (1-0) | Elche | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/26 | Deportivo La Coruna | 0-1 (0-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Genoa | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | St. Pauli | 2-2 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | H |
| 30/07/26 | Deportivo La Coruna | 1-0 (1-0) | CD Lugo | +1.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Compostela | 0-4 (0-1) | Deportivo La Coruna | +2 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportivo La Coruna | 1-2 (1-2) | Las Palmas | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Real Valladolid | 0-2 (0-2) | Deportivo La Coruna | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-1) | Andorra FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-0) | Leganes | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Deportivo La Coruna | 3-1 (0-1) | Mirandes | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SD Huesca | 1-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Deportivo La Coruna | 2-0 (2-0) | Cordoba | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Sporting Gijon | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Valencia
BHTBHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Valencia | 0-1 (0-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | B |
| 23/08/26 | Valencia | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | Hercules | 0-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Petro Atletico de Luanda | 3-1 (1-1) | Valencia | +1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Valencia | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Deportivo La Coruna
Valencia
13Leo Roman4Lucas Noubi Ngnokam12Giacomo Quagliata22Bright Ede23CJoaquin Navarro Jimenez14Riki Rodriguez16Lorenzo Amatucci19Luismi Cruz21Mario Soriano7Pierre-Emerick Aubameyang32Bil Nsongo1Stole Dimitrievski4CMouctar Diakhaby5Csar Tarrega11Luis Rioja21Jesus Vazquez22Arnau Martinez8Javier Guerra18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu23Filip Ugrinic39Ryunosuke Sato6Sadiq Umar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Lucas Noubi Ngnokam6.6
- 7Pierre-Emerick Aubameyang⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17'7.9
- 12Giacomo Quagliata7
- 13Leo Roman7.2
- 14Riki Rodriguez▼ Rời sân 64'6.4
- 16Lorenzo Amatucci7.3
- 19Luismi Cruz▼ Rời sân 73'6.7
- 21Mario Soriano🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 22Bright Ede6.5
- 23Joaquin Navarro Jimenez C▼ Rời sân 83'6.3
- 32Bil Nsongo▼ Rời sân 83'6.6
Khách · 541
- 1Stole Dimitrievski6.2
- 4Mouctar Diakhaby C⚽ Phản lưới 59' · 🟨 Thẻ vàng 64'6.1
- 5Csar Tarrega⚽ Phản lưới 13' · ⚽ Phản lưới 13'5.6
- 6Sadiq Umar⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26'7.5
- 8Javier Guerra⚽ Phản lưới 13' · ▼ Rời sân 60'6.1
- 11Luis Rioja▼ Rời sân 60'5.8
- 18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu▼ Rời sân 66'6.9
- 21Jesus Vazquez6.1
- 22Arnau Martinez▼ Rời sân 82'6.2
- 23Filip Ugrinic6.8
- 39Ryunosuke Sato▼ Rời sân 60'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
44
Tấn công
84143
Tấn công nguy hiểm
3957
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
514
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
452554
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
145
Việt vị
13
Cứu thua
33
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
134
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2931
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.421.33
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Valencia (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo La Coruna (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Valencia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo La Coruna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Pierre-Emerick Aubameyang Trung phong | 7.9 | 1 | 5/3 | 18/21 | 0 | ||
| 21Mario Soriano Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/0 | 55/57 | 2 | ||
| 16Lorenzo Amatucci Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 45/52 | 6 | |||
| 13Leo Roman Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/37 | 0 | |||
| 12Giacomo Quagliata Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 28/36 | 3 | |||
| 19Luismi Cruz Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 4Lucas Noubi Ngnokam Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/46 | 3 | |||
| 32Bil Nsongo Trung phong | 6.6 | 2/0 | 18/25 | 2 | |||
| 22Bright Ede Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 52/57 | 3 | |||
| 14Riki Rodriguez Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 23Joaquin Navarro Jimenez Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 31/36 | 2 | |||
| 2Adria Altimira (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 10Yeremay Hernandez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 15Miguel Loureiro (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 0/3 | 1 | |||
| 34Teun Gijselhart (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 18Jonathan Asp Jensen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Valencia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Sadiq Umar Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 11/13 | 1 | ||
| 18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 23Filip Ugrinic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 67/71 | 6 | |||
| 1Stole Dimitrievski Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 21/34 | 0 | |||
| 22Arnau Martinez Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 59/63 | 1 | |||
| 4Mouctar Diakhaby Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 55/65 | 3 | 🟨 | ||
| 21Jesus Vazquez Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 39/44 | 2 | |||
| 8Javier Guerra Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/0 | 22/27 | 2 | |||
| 39Ryunosuke Sato Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 11Luis Rioja Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 5Csar Tarrega Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 57/64 | 3 | |||
| 7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 8/12 | 0 | |||
| 19Daniel Raba Antoli (dự bị) Hộ công | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 15Aliou Dieng (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 27David Otorbi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 9Hugo Duro (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo La Coruna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-3-2 | Thành lập | 1919-3-18 |
| Riazor | Sân nhà | Mestalla |
| 34711 | Sức chứa | 55000 |
| Antonio Hidalgo | HLV | Carlos Corberan |
| La Coruna | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.05 | 2.75 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.05 | 2.67 ↓ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 131.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.00 | 2.80 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.95 ↑ | 100.00 ↑ | 6.81 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.00 | 2.80 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.93 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.01 | 2.60 | 1.08 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 170.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.22 | 2.71 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.90 ↑ | 131.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.65 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.63 | -0.25 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 397.00 ↑ | 8.42 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.01 | 2.93 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.94 ↑ | 13.11 ↑ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.53 | 2.74 | 2.68 | 1.12 | 2.25 | 0.64 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 60.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.85 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.25 | 4.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.30 | 2.89 | 1.48 | 2.50 | 0.63 | 0.97 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 4.42 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.75 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Valencia | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).