Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs Valencia, 00:30 ngày 31/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 31/08/2026
Deportivo La Coruna
3 Kết thúc HT 2-1 1
Valencia
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Riazor Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Deportivo La CorunaValencia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Angel Ortiz Arias
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — bị chặn
5'
Phạt góc
6'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Navarro Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Csar Tarrega Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
13'
BÀN THẮNG - Own Goal - Csar Tarrega 1-0
13'
BÀN THẮNG - Pierre-Emerick Aubameyang 2-0, kiến tạo: Mario Soriano
17'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân trái) — vào lưới
17'
26'
BÀN THẮNG - Sadiq Umar 2-1
26'
🎯 Dứt điểm - Sadiq Umar (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
30'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bil Nsongo (chân trái) — bị chặn
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Navarro Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Mario Soriano (chân phải) — chệch khung thành
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Ryunosuke Sato (chân trái) — bị chặn
42'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-1)
🚩 Việt vị
46'
🎯 Dứt điểm - Bil Nsongo (chân phải) — chệch khung thành
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân trái) — bị cản phá
54'
Phạt góc
55'
BÀN THẮNG - Own Goal - Mouctar Diakhaby 3-1
59'
🎯 Dứt điểm - Mouctar Diakhaby (chân phải) Own — vào lưới球
59'
60'
🔁 Thay người: vào Arnaut Danjuma Adam Groeneveld, ra Javier Guerra
60'
🔁 Thay người: vào Hugo Duro, ra Ryunosuke Sato
60'
🔁 Thay người: vào David Otorbi, ra Luis Rioja
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (đánh đầu) — bị cản phá
63'
63'
🚩 Việt vị
64'
🟨 Thẻ vàng - Mouctar Diakhaby
🔁 Thay người: vào Teun Gijselhart, ra Riki Rodriguez
64'
66'
🔁 Thay người: vào Aliou Dieng, ra Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
67'
🚩 Việt vị
72'
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yeremay Hernandez, ra Luismi Cruz
73'
🔁 Thay người: vào Adria Altimira, ra Mario Soriano
73'
77'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Daniel Raba Antoli, ra Arnau Martinez
🔁 Thay người: vào Jonathan Asp Jensen, ra Bil Nsongo
83'
🔁 Thay người: vào Miguel Loureiro, ra Joaquin Navarro Jimenez
83'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Asp Jensen (chân trái) — bị cản phá
85'
90'
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Csar Tarrega (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Raba Antoli (chân trái) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Adria Altimira
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Adria Altimira
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sadiq Umar (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Deportivo La Coruna Phút Valencia
Csar Tarrega 0 - 1 13'
0 - 2 13'
Guerra J. 0 - 3 13'
Tarrega C. 0 - 4 13'
Pierre-Emerick Aubameyang(Assists:Mario Soriano) (Kiến tạo: Mario Soriano) 1 - 4 17'
Aubameyang P. (Kiến tạo: Mario Soriano) 2 - 4 17'
26' 2 - 5 Sadiq Umar
26' 2 - 6 Sadiq U.
HT 2-1
Mouctar Diakhaby 2 - 7 59'
60' ▲ Arnaut Danjuma Adam Groeneveld ▼ Javier Guerra
60' ▲ Hugo Duro ▼ Ryunosuke Sato
60' ▲ David Otorbi ▼ Luis Rioja
64' Mouctar Diakhaby
▲ Teun Gijselhart ▼ Riki Rodriguez64'
66' ▲ Aliou Dieng ▼ Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
▲ Yeremay Hernandez ▼ Luismi Cruz73'
▲ Adria Altimira ▼ Mario Soriano73'
82' ▲ Daniel Raba Antoli ▼ Arnau Martinez
▲ Jonathan Asp Jensen ▼ Bil Nsongo83'
▲ Miguel Loureiro ▼ Joaquin Navarro Jimenez83'
Adria Altimira 90+3'
Adria Altimira 90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 21 52
Bại 02 15
Ghi bàn 51 1412
Mất bàn 34 713
Điểm 51 1711

Chủ = Deportivo La Coruna · Khách = Valencia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo La Coruna (10)Hiệp 1 / Cả trậnValencia (10)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (10%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (30%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Deportivo La Coruna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42221196544772
Sân nhà21115531223810
Sân khách2111643422391
6 gần614166--

Valencia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301214117
Sân nhà201101116
Sân khách100113016
6 gần622265--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportivo La Coruna 2 (10%)Hòa 8 (40%)Valencia 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D120/05/18Valencia2-1 (1-0)Deportivo La Coruna8-4-1.253.25B
SPA D114/01/18Deportivo La Coruna1-2 (0-1)Valencia8-10-0.252.75B
SPA D102/04/17Valencia3-0 (2-0)Deportivo La Coruna3-6-0.752.5B
SPA D101/11/16Deportivo La Coruna1-1 (1-0)Valencia5-602.5H
SPA D125/01/16Deportivo La Coruna1-1 (1-0)Valencia8-6+0.252.25H
SPA D131/08/15Valencia1-1 (1-1)Deportivo La Coruna5-7-12.5H
SPA D114/03/15Valencia2-0 (0-0)Deportivo La Coruna5-5-1.252.5B
SPA D119/10/14Deportivo La Coruna3-0 (2-0)Valencia3-5-0.52.5T
SPA D127/01/13Deportivo La Coruna2-3 (2-1)Valencia--0.252.25B
SPA D127/08/12Valencia3-3 (3-1)Deportivo La Coruna--1.252.75H
SPA D122/05/11Deportivo La Coruna0-2 (0-1)Valencia-+12.5B
SPA D116/01/11Valencia2-0 (0-0)Deportivo La Coruna--1.252.5B
SPA D125/04/10Valencia1-0 (1-0)Deportivo La Coruna--12.5B
SPA CUP14/01/10Deportivo La Coruna2-2 (0-2)Valencia-02.25H
SPA CUP07/01/10Valencia1-2 (0-0)Deportivo La Coruna--0.752.5T
SPA D121/12/09Deportivo La Coruna0-0 (0-0)Valencia--0.252.5H
SPA D123/02/09Deportivo La Coruna1-1 (0-1)Valencia-02.5H
SPA D129/09/08Valencia4-2 (1-1)Deportivo La Coruna--0.752.5B
SPA D110/03/08Valencia2-2 (2-2)Deportivo La Coruna--0.52.25H
SPA D121/10/07Deportivo La Coruna2-4 (1-3)Valencia--0.252.25B

Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna

HHBTHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D125/08/26Malaga1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-4-0.252H
SPA D118/08/26Deportivo La Coruna1-1 (1-0)Elche2-6+0.252.25H
INT CF13/08/26Deportivo La Coruna0-1 (0-1)Real Madrid5-5-1.253.25B
INT CF09/08/26Genoa0-1 (0-0)Deportivo La Coruna7-302.5T
INT CF07/08/26Fiorentina1-1 (1-0)Deportivo La Coruna3-2-0.752.75H
INT CF01/08/26St. Pauli2-2 (1-0)Deportivo La Coruna8-2--H
INT CF30/07/26Deportivo La Coruna1-0 (1-0)CD Lugo7-2+1.53T
INT CF26/07/26Real Oviedo0-0 (0-0)Deportivo La Coruna0-5+0.252.5H
INT CF19/07/26Compostela0-4 (0-1)Deportivo La Coruna3-5+22.75T
SPA D231/05/26Deportivo La Coruna1-2 (1-2)Las Palmas1-502.5B
SPA D224/05/26Real Valladolid0-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3+12.5T
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1+12.75T
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9+0.252.5T
SPA D201/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-0)Leganes9-2+0.752.5T
SPA D225/04/26Burgos1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-3-0.252H
SPA D221/04/26Deportivo La Coruna3-1 (0-1)Mirandes1-5+12.5T
SPA D212/04/26SD Huesca1-1 (0-0)Deportivo La Coruna6-9+0.252H
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9+0.52.25H
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8+0.252.5T
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12-0.252.25H

Thành tích gần đây — Valencia

BHTBHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D126/08/26Valencia0-1 (0-0)Real Betis8-202.5B
SPA D123/08/26Valencia0-0 (0-0)Celta Vigo1-2+0.252.25H
INT CF14/08/26Hercules0-2 (0-0)Valencia---T
INT CF09/08/26Valencia1-2 (1-0)Newcastle United3-3-0.253B
INT CF02/08/26Stoke City1-1 (0-1)Valencia5-002.5H
INT CF28/07/26Derby County1-2 (0-0)Valencia---T
INT CF26/07/26Valencia1-2 (0-0)Castellon3-3+0.52.75B
INT CF23/07/26Valencia3-0 (3-0)Eldense2-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Petro Atletico de Luanda3-1 (1-1)Valencia1-0+1.252.75B
SPA D124/05/26Valencia3-1 (0-0)FC Barcelona7-8-0.53.25T
SPA D118/05/26Real Sociedad3-4 (1-2)Valencia3-2-0.52.5T
SPA D115/05/26Valencia1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-1+0.252.5H
SPA D110/05/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)Valencia13-5-0.52.5T
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7+0.52.5B
SPA D125/04/26Valencia2-1 (0-0)Girona4-4+0.52.5T
SPA D122/04/26Mallorca1-1 (0-0)Valencia7-4-0.252.25H
SPA D111/04/26Elche1-0 (0-0)Valencia5-9-0.252.25B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0+0.252.25B
SPA D122/03/26Sevilla0-2 (0-2)Valencia1-3-0.252T
SPA D115/03/26Real Oviedo1-0 (1-0)Valencia4-702.25B

Đội hình

Deportivo La CorunaValencia
13Leo Roman4Lucas Noubi Ngnokam12Giacomo Quagliata22Bright Ede23CJoaquin Navarro Jimenez14Riki Rodriguez16Lorenzo Amatucci19Luismi Cruz21Mario Soriano7Pierre-Emerick Aubameyang32Bil Nsongo1Stole Dimitrievski4CMouctar Diakhaby5Csar Tarrega11Luis Rioja21Jesus Vazquez22Arnau Martinez8Javier Guerra18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu23Filip Ugrinic39Ryunosuke Sato6Sadiq Umar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
84
143
Tấn công nguy hiểm
39
57
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
5
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
452
554
TL chuyền bóng thành công
84%
86%
Phạm lỗi
14
5
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
13
4
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
29
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
1.33
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10
T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4
T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Valencia (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportivo La Coruna (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Valencia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Deportivo La CorunaValencia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Deportivo La CorunaValencia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
54
Thắng 1
94
Hòa
26
Thua 1
02
Thua 2+
Deportivo La CorunaValencia

Deportivo La Coruna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Pierre-Emerick Aubameyang
Trung phong
7.915/318/210
21Mario Soriano
Tiền vệ tấn công
7.311/055/572
16Lorenzo Amatucci
Tiền vệ phòng ngự
7.30/045/526
13Leo Roman
Thủ môn
7.20/024/370
12Giacomo Quagliata
Hậu vệ trái
70/028/363
19Luismi Cruz
Tiền đạo cánh phải
6.70/031/342
4Lucas Noubi Ngnokam
Trung vệ
6.60/039/463
32Bil Nsongo
Trung phong
6.62/018/252
22Bright Ede
Trung vệ
6.50/052/573
14Riki Rodriguez
Tiền vệ trung tâm
6.40/031/381
23Joaquin Navarro Jimenez
Hậu vệ phải
6.32/031/362
2Adria Altimira (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/02/23🟨🟥
10Yeremay Hernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/02/52
15Miguel Loureiro (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/00/31
34Teun Gijselhart (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/41
18Jonathan Asp Jensen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/11/10

Valencia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Sadiq Umar
Trung phong
7.512/211/131
18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Tiền vệ phòng ngự
6.90/043/482
23Filip Ugrinic
Tiền vệ trung tâm
6.83/167/716
1Stole Dimitrievski
Thủ môn
6.20/021/340
22Arnau Martinez
Hậu vệ phải
6.20/059/631
4Mouctar Diakhaby
Trung vệ
6.10/055/653🟨
21Jesus Vazquez
Hậu vệ trái
6.10/039/442
8Javier Guerra
Tiền vệ trung tâm
6.12/022/272
39Ryunosuke Sato
Tiền đạo cánh trái
6.11/019/231
11Luis Rioja
Tiền đạo cánh phải
5.80/016/210
5Csar Tarrega
Trung vệ
5.61/057/643
7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.22/18/120
19Daniel Raba Antoli (dự bị)
Hộ công
6.61/06/90
15Aliou Dieng (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/025/281
27David Otorbi (dự bị)
Tiền đạo
6.60/019/210
9Hugo Duro (dự bị)
Trung phong
6.40/011/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo La Coruna Thông tin Valencia
1906-3-2 Thành lập 1919-3-18
Riazor Sân nhà Mestalla
34711 Sức chứa 55000
Antonio Hidalgo HLV Carlos Corberan
La Coruna Khu vực Valencia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.052.751.012.250.790.800.001.04
Live2.44 ↑3.052.67 ↓1.48 ↑4.500.30 ↓1.10 ↑0.000.72 ↓
EasybetsSớm2.603.102.701.042.250.790.840.000.98
Live1.02 ↓126.00 ↑131.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓1.13 ↑0.000.69 ↓
VcbetSớm2.503.002.751.042.250.820.820.001.05
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑3.70 ↑4.500.18 ↓1.08 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm2.573.002.801.062.250.800.930.000.95
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓1.14 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm2.703.102.701.252.500.600.850.000.90
Live1.01 ↓21.00 ↑70.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.83 ↓0.000.90
10BETSớm2.703.052.700.982.250.77---
Live1.01 ↓13.95 ↑100.00 ↑6.81 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.573.002.801.062.250.800.930.000.95
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.553.252.931.042.250.820.810.001.07
Live1.01 ↓26.00 ↑51.00 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm2.603.012.601.082.250.800.950.000.95
Live1.01 ↓18.00 ↑170.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓1.05 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm2.723.222.711.042.250.820.930.000.95
Live1.01 ↓19.90 ↑131.00 ↑7.65 ↑4.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.603.102.801.252.500.57---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.14 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.653.102.650.752.001.030.63-0.251.22
Live1.01 ↓34.00 ↑397.00 ↑8.42 ↑4.500.05 ↓0.02 ↓-0.5013.65 ↑
PinnacleSớm2.593.012.931.012.250.810.790.001.04
Live1.39 ↓3.94 ↑13.11 ↑4.36 ↑4.500.18 ↓1.09 ↑0.000.80 ↓
HK Jockey ClubSớm2.532.742.681.122.250.640.830.000.93
Live1.00 ↓15.50 ↑60.00 ↑3.95 ↑4.750.12 ↓1.05 ↑2.000.70 ↓
BwinSớm2.603.102.851.252.500.57---
Live1.01 ↓61.00 ↑301.00 ↑1.254.500.58 ↑---
1xBetSớm2.733.302.891.482.500.630.970.000.97
Live1.00 ↓51.00 ↑425.00 ↑4.42 ↑4.500.18 ↓1.22 ↑0.000.73 ↓
SNAISớm2.603.102.75------
Live2.50 ↓3.102.80 ↑------
Bet 365Sớm2.553.202.751.032.250.830.830.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓1.20 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.633.102.701.302.500.570.920.000.90
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.05 ↓0.73 ↓0.000.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportivo La Coruna0020
Valencia0012

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).