Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs Elche, 02:00 ngày 18/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 18/08/2026
Deportivo La Coruna
1 Kết thúc HT 1-0 1
Elche
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Riazor Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Deportivo La CorunaElche
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco J. Hernandez Maeso
6'
🎯 Dứt điểm - Ali Houary (chân phải) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - David Affengruber (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Ali Houary (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bil Nsongo (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Bright Ede (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
17'
BÀN THẮNG - Pierre-Emerick Aubameyang 1-0, kiến tạo: Lorenzo Amatucci
21'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân trái) — vào lưới
21'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Navarro Jimenez
26'
29'
Phạt góc
34'
Phạt góc
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Ali Houary (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Amatucci
45+1'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Federico Redondo (đánh đầu) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Jonathan Asp Jensen (chân phải) — chệch khung thành
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Villar (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - David Affengruber (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Fernando Nino (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Villar (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
59'
🔁 Thay người: vào Diego Villares, ra Jonathan Asp Jensen
60'
🔁 Thay người: vào Zakaria Eddahchouri, ra Bil Nsongo
60'
60'
🔁 Thay người: vào Lucas Cepeda, ra Martim Neto
60'
🔁 Thay người: vào Tete Morente, ra Federico Redondo
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Mario Soriano (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — bị cản phá
66'
67'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Villar
69'
🔁 Thay người: vào Umaru Konare, ra Fernando Nino
🔁 Thay người: vào Luismi Cruz, ra Adria Altimira
71'
🔁 Thay người: vào David Sanchez Mallo, ra Mario Soriano
71'
75'
Phạt góc
76'
BÀN THẮNG - Marc Aguado Pallares 1-1, kiến tạo: Gonzalo Villar
76'
🎯 Dứt điểm - Marc Aguado Pallares (đánh đầu) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas Cepeda (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
79'
81'
🔁 Thay người: vào Alvaro Padilla, ra German Valera
81'
🔁 Thay người: vào Javi Morcillo, ra Ali Houary
🎯 Dứt điểm - Zakaria Eddahchouri (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Kevin Sanchez, ra Pierre-Emerick Aubameyang
85'
88'
🟨 Thẻ vàng - Umaru Konare
🎯 Dứt điểm - Luismi Cruz (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Deportivo La Coruna Phút Elche
Pierre-Emerick Aubameyang(Assists:Lorenzo Amatucci) (Kiến tạo: Lorenzo Amatucci) 1 - 0 21'
Joaquin Navarro Jimenez 26'
Lorenzo Amatucci 45+1'
HT 1-0
▲ Diego Villares ▼ Jonathan Asp Jensen60'
▲ Zakaria Eddahchouri ▼ Bil Nsongo60'
60' ▲ Lucas Cepeda ▼ Martim Neto
60' ▲ Tete Morente ▼ Federico Redondo
67' Gonzalo Villar
69' ▲ Umaru Konare ▼ Fernando Nino
▲ Luismi Cruz ▼ Adria Altimira71'
▲ David Sanchez Mallo ▼ Mario Soriano71'
76' 1 - 1 Marc Aguado Pallares(Assists:Gonzalo Villar) (Kiến tạo: Gonzalo Villar)
81' ▲ Alvaro Padilla ▼ German Valera
81' ▲ Javi Morcillo ▼ Ali Houary
▲ Kevin Sanchez ▼ Pierre-Emerick Aubameyang85'
87' Umaru Konare
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 21 55
Bại 11 22
Ghi bàn 24 1213
Mất bàn 36 814
Điểm 24 1414

Chủ = Deportivo La Coruna · Khách = Elche

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo La Coruna (9)Hiệp 1 / Cả trậnElche (9)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (22%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (22%)Bại/Hòa2 (22%)
1 (11%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Deportivo La Coruna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42221196544772
Sân nhà21115531223810
Sân khách2111643422391
6 gần623154--

Elche

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201116117
Sân nhà100105020
Sân khách10101115
6 gần6240106--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Deportivo La Coruna 6 (46%)Hòa 2 (15%)Elche 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D201/06/25Deportivo La Coruna0-4 (0-3)Elche2-0-1.252.75B
SPA D214/10/24Elche0-0 (0-0)Deportivo La Coruna4-3-0.52.25H
SPA D224/06/20Elche0-1 (0-0)Deportivo La Coruna10-5-0.52.25T
SPA D210/11/19Deportivo La Coruna1-3 (1-1)Elche6-3+0.52B
SPA D205/06/19Elche0-0 (0-0)Deportivo La Coruna5-11+0.752.5H
SPA D213/10/18Deportivo La Coruna4-0 (1-0)Elche3-2+0.752.25T
SPA D130/04/15Elche4-0 (2-0)Deportivo La Coruna3-4-0.252.25B
SPA D116/12/14Deportivo La Coruna1-0 (1-0)Elche7-5+0.52.25T
SPA D222/04/12Deportivo La Coruna4-3 (1-1)Elche-+0.752.5T
SPA D220/11/11Elche3-2 (2-0)Deportivo La Coruna--0.252.25B
SPA CUP13/11/08Deportivo La Coruna2-0 (0-0)Elche-+0.752.25T
SPA CUP30/10/08Elche0-2 (0-1)Deportivo La Coruna-+0.52.25T
SPA CUP11/11/04Elche1-0 (1-0)Deportivo La Coruna---B

Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna

BTHHTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Deportivo La Coruna0-1 (0-1)Real Madrid5-5-1.253.25B
INT CF09/08/26Genoa0-1 (0-0)Deportivo La Coruna7-302.5T
INT CF07/08/26Fiorentina1-1 (1-0)Deportivo La Coruna3-2-0.752.75H
INT CF01/08/26St. Pauli2-2 (1-0)Deportivo La Coruna8-2--H
INT CF30/07/26Deportivo La Coruna1-0 (1-0)CD Lugo7-2+1.53T
INT CF26/07/26Real Oviedo0-0 (0-0)Deportivo La Coruna0-5+0.252.5H
INT CF19/07/26Compostela0-4 (0-1)Deportivo La Coruna3-5+22.75T
SPA D231/05/26Deportivo La Coruna1-2 (1-2)Las Palmas1-502.5B
SPA D224/05/26Real Valladolid0-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3+12.5T
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1+12.75T
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9+0.252.5T
SPA D201/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-0)Leganes9-2+0.752.5T
SPA D225/04/26Burgos1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-3-0.252H
SPA D221/04/26Deportivo La Coruna3-1 (0-1)Mirandes1-5+12.5T
SPA D212/04/26SD Huesca1-1 (0-0)Deportivo La Coruna6-9+0.252H
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9+0.52.25H
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8+0.252.5T
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12-0.252.25H
SPA D222/03/26Deportivo La Coruna2-1 (1-1)Real Zaragoza7-1+0.752.25T
SPA D215/03/26AD Ceuta1-2 (1-1)Deportivo La Coruna3-402.25T

Thành tích gần đây — Elche

THHHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Elche3-0 (1-0)Toulouse0-202.75T
INT CF31/07/26Elche2-2 (0-2)Cordoba-+0.752.25H
INT CF29/07/26Elche2-2 (1-1)Al Ain2-1+1.253H
INT CF25/07/26Elche0-0 (0-0)Johor Darul Takzim6-3+0.753H
INT CF19/07/26Elche2-1 (2-0)Kaizer Chiefs4-0+1.252.5T
SPA D124/05/26Girona1-1 (0-1)Elche2-1-0.52.75H
SPA D118/05/26Elche1-0 (1-0)Getafe4-0+0.252T
SPA D113/05/26Real Betis2-1 (1-1)Elche8-1-0.752.75B
SPA D109/05/26Elche1-1 (0-0)Alaves7-3+0.252.5H
SPA D103/05/26Celta Vigo3-1 (2-0)Elche4-2-0.52.5B
SPA D126/04/26Real Oviedo1-2 (0-2)Elche6-1-0.252.25T
SPA D123/04/26Elche3-2 (2-2)Atletico Madrid13-3-0.252.75T
SPA D111/04/26Elche1-0 (0-0)Valencia5-9+0.252.25T
SPA D104/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Elche9-4-0.52.25B
INT CF27/03/26Elche2-1 (1-1)Aston Villa6-5-0.753T
SPA D121/03/26Elche2-1 (0-0)Mallorca2-2+0.52.25T
SPA D115/03/26Real Madrid4-1 (2-0)Elche5-4-23.5B
SPA D108/03/26Villarreal2-1 (2-0)Elche4-6-12.75B
SPA D101/03/26Elche2-2 (1-1)RCD Espanyol3-1+0.252.5H
SPA D121/02/26Athletic Bilbao2-1 (0-0)Elche4-1-0.752.5B

Đội hình

Deportivo La CorunaElche
13Leo Roman4Lucas Noubi Ngnokam12Giacomo Quagliata22Bright Ede23CJoaquin Navarro Jimenez16Lorenzo Amatucci21Mario Soriano2Adria Altimira18Jonathan Asp Jensen32Bil Nsongo7Pierre-Emerick Aubameyang1CMatias Ezequiel Dituro2Buba Sangare5Federico Redondo11German Valera22David Affengruber23Victor Chust8Marc Aguado Pallares12Gonzalo Villar16Martim Neto29Ali Houary14Fernando Nino

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
98
106
Tấn công nguy hiểm
34
33
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
401
641
TL chuyền bóng thành công
81%
88%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
14
9
Quả ném biên
30
15
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
30
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.34
1.41
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5
T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Elche (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Deportivo La CorunaElche

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Deportivo La CorunaElche

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
77
Thắng 1
76
Hòa
24
Thua 1
02
Thua 2+
Deportivo La CorunaElche

Deportivo La Coruna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Pierre-Emerick Aubameyang
Trung phong
7.712/212/161
13Leo Roman
Thủ môn
7.50/024/330
21Mario Soriano
Tiền vệ tấn công
7.11/037/422
16Lorenzo Amatucci
Tiền vệ phòng ngự
7.110/054/621🟨
2Adria Altimira
Hậu vệ phải
70/013/142
22Bright Ede
Trung vệ
6.91/033/383
32Bil Nsongo
Trung phong
6.81/19/112
4Lucas Noubi Ngnokam
Trung vệ
6.50/044/531
18Jonathan Asp Jensen
Tiền vệ tấn công
6.51/07/92
23Joaquin Navarro Jimenez
Hậu vệ phải
6.40/030/364🟨
12Giacomo Quagliata
Hậu vệ trái
6.40/024/300
8Diego Villares (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/025/312
9Zakaria Eddahchouri (dự bị)
Trung phong
6.51/06/92
33Kevin Sanchez (dự bị)
Trung phong
6.50/00/10
19Luismi Cruz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/05/100
11David Sanchez Mallo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/03/61

Elche

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Marc Aguado Pallares
Tiền vệ phòng ngự
7.811/160/650
22David Affengruber
Trung vệ
72/083/882
11German Valera
Tiền đạo cánh trái
70/031/351
23Victor Chust
Trung vệ
70/073/803
12Gonzalo Villar
Tiền vệ trung tâm
6.712/260/712🟨
5Federico Redondo
Tiền vệ phòng ngự
6.71/060/641
29Ali Houary
Hộ công
6.63/137/422
14Fernando Nino
Trung phong
6.41/114/191
16Martim Neto
Tiền vệ trung tâm
6.40/023/242
1Matias Ezequiel Dituro
Thủ môn
6.30/040/560
2Buba Sangare
Hậu vệ phải
6.20/041/443
47Javi Morcillo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/08/101
20Tete Morente (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/010/132
30Alvaro Padilla (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/70
21Lucas Cepeda (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/117/191
36Umaru Konare (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo La Coruna Thông tin Elche
1906-3-2 Thành lập 1923
Riazor Sân nhà Martinez Valero
34711 Sức chứa 38750
Antonio Hidalgo HLV Martin Anselmi
La Coruna Khu vực Elche
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.332.882.951.022.250.781.020.250.82
Live2.14 ↓2.95 ↑3.30 ↑1.48 ↑2.500.30 ↓0.56 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm2.233.003.201.042.250.810.960.250.86
Live23.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
VcbetSớm2.203.103.131.052.250.810.980.250.88
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm2.223.103.301.092.250.770.980.250.90
Live19.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.303.203.251.152.500.650.600.001.25
Live16.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓1.30 ↑0.500.63 ↓
10BETSớm2.293.153.200.902.250.84---
Live16.34 ↑1.03 ↓25.60 ↑6.38 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.223.103.301.092.250.770.980.250.90
Live19.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm2.213.103.051.042.250.760.960.250.86
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.233.033.091.122.250.771.000.250.90
Live14.50 ↑1.07 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
WewbetSớm2.283.233.231.072.250.790.990.250.89
Live27.00 ↑1.02 ↓35.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.203.103.501.252.500.57---
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.303.153.150.942.250.830.940.250.83
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑15.62 ↑2.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.313.123.271.002.250.810.970.250.85
Live12.09 ↑1.10 ↓16.86 ↑4.42 ↑2.500.17 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
HK Jockey ClubSớm2.073.053.100.862.250.840.880.250.88
Live9.50 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.750.05 ↓0.61 ↓0.001.20 ↑
BwinSớm2.203.103.501.252.500.58---
Live26.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑1.45 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm2.403.393.291.142.250.821.060.250.88
Live22.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓0.68 ↓0.001.29 ↑
SNAISớm2.253.253.10------
Live2.252.90 ↓3.40 ↑------
Bet 365Sớm2.253.103.200.952.250.900.980.250.88
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.60 ↓0.001.40 ↑
William HillSớm2.253.103.251.252.500.620.930.250.84
Live36.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓1.25 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.