Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs Elche, 02:00 ngày 18/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 18/08/2026
Deportivo La Coruna 1 Kết thúc HT 1-0 1
Elche
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Riazor Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo La Coruna
Elche
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco J. Hernandez Maeso
6'
🎯 Dứt điểm - Ali Houary (chân phải) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - David Affengruber (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Ali Houary (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bil Nsongo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bright Ede (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Pierre-Emerick Aubameyang 1-0, kiến tạo: Lorenzo Amatucci
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Navarro Jimenez
29'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Ali Houary (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Amatucci
45+2'
🎯 Dứt điểm - Federico Redondo (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Jonathan Asp Jensen (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Villar (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - David Affengruber (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Fernando Nino (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Villar (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Diego Villares, ra Jonathan Asp Jensen
🔁 Thay người: vào Zakaria Eddahchouri, ra Bil Nsongo
60'
🔁 Thay người: vào Lucas Cepeda, ra Martim Neto
60'
🔁 Thay người: vào Tete Morente, ra Federico Redondo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mario Soriano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pierre-Emerick Aubameyang (chân phải) — bị cản phá
67'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Villar
69'
🔁 Thay người: vào Umaru Konare, ra Fernando Nino
🔁 Thay người: vào Luismi Cruz, ra Adria Altimira
🔁 Thay người: vào David Sanchez Mallo, ra Mario Soriano
75'
⛳ Phạt góc
76'
⚽ BÀN THẮNG - Marc Aguado Pallares 1-1, kiến tạo: Gonzalo Villar
76'
🎯 Dứt điểm - Marc Aguado Pallares (đánh đầu) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas Cepeda (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
81'
🔁 Thay người: vào Alvaro Padilla, ra German Valera
81'
🔁 Thay người: vào Javi Morcillo, ra Ali Houary
🎯 Dứt điểm - Zakaria Eddahchouri (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Sanchez, ra Pierre-Emerick Aubameyang
88'
🟨 Thẻ vàng - Umaru Konare
🎯 Dứt điểm - Luismi Cruz (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo La Coruna | Phút | |
| Pierre-Emerick Aubameyang(Assists:Lorenzo Amatucci) (Kiến tạo: Lorenzo Amatucci) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Joaquin Navarro Jimenez | 26' | |
| Lorenzo Amatucci | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Diego Villares ▼ Jonathan Asp Jensen | 60' ⇄ | |
| ▲ Zakaria Eddahchouri ▼ Bil Nsongo | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Lucas Cepeda ▼ Martim Neto | |
| 60' ⇄ | ▲ Tete Morente ▼ Federico Redondo | |
| 67' | Gonzalo Villar | |
| 69' ⇄ | ▲ Umaru Konare ▼ Fernando Nino | |
| ▲ Luismi Cruz ▼ Adria Altimira | 71' ⇄ | |
| ▲ David Sanchez Mallo ▼ Mario Soriano | 71' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Marc Aguado Pallares(Assists:Gonzalo Villar) (Kiến tạo: Gonzalo Villar) | |
| 81' ⇄ | ▲ Alvaro Padilla ▼ German Valera | |
| 81' ⇄ | ▲ Javi Morcillo ▼ Ali Houary | |
| ▲ Kevin Sanchez ▼ Pierre-Emerick Aubameyang | 85' ⇄ | |
| 87' | Umaru Konare | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 8 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Deportivo La Coruna · Khách = Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Coruna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo La Coruna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 22 | 11 | 9 | 65 | 44 | 77 | 2 |
| Sân nhà | 21 | 11 | 5 | 5 | 31 | 22 | 38 | 10 |
| Sân khách | 21 | 11 | 6 | 4 | 34 | 22 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Elche
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Deportivo La Coruna 6 (46%)Hòa 2 (15%)Elche 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Deportivo La Coruna | 0-4 (0-3) | Elche | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/10/24 | Elche | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/06/20 | Elche | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/11/19 | Deportivo La Coruna | 1-3 (1-1) | Elche | +0.5 | 2 | B |
| 05/06/19 | Elche | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/10/18 | Deportivo La Coruna | 4-0 (1-0) | Elche | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/15 | Elche | 4-0 (2-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/12/14 | Deportivo La Coruna | 1-0 (1-0) | Elche | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/12 | Deportivo La Coruna | 4-3 (1-1) | Elche | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/11/11 | Elche | 3-2 (2-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/11/08 | Deportivo La Coruna | 2-0 (0-0) | Elche | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/10/08 | Elche | 0-2 (0-1) | Deportivo La Coruna | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/11/04 | Elche | 1-0 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna
BTHHTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Deportivo La Coruna | 0-1 (0-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Genoa | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | St. Pauli | 2-2 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | H |
| 30/07/26 | Deportivo La Coruna | 1-0 (1-0) | CD Lugo | +1.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Compostela | 0-4 (0-1) | Deportivo La Coruna | +2 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportivo La Coruna | 1-2 (1-2) | Las Palmas | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Real Valladolid | 0-2 (0-2) | Deportivo La Coruna | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-1) | Andorra FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-0) | Leganes | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Deportivo La Coruna | 3-1 (0-1) | Mirandes | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SD Huesca | 1-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Deportivo La Coruna | 2-0 (2-0) | Cordoba | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Sporting Gijon | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (1-1) | Real Zaragoza | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | AD Ceuta | 1-2 (1-1) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Elche
THHHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Elche | 3-0 (1-0) | Toulouse | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Elche | 2-2 (0-2) | Cordoba | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Elche | 2-2 (1-1) | Al Ain | +1.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Elche | 0-0 (0-0) | Johor Darul Takzim | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Elche | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Elche | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | +0.25 | 2 | T |
| 13/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Elche | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Elche | 1-1 (0-0) | Alaves | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Celta Vigo | 3-1 (2-0) | Elche | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Real Oviedo | 1-2 (0-2) | Elche | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Elche | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Elche | 2-1 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Elche | 2-1 (0-0) | Mallorca | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | -2 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Elche | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Elche | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Athletic Bilbao | 2-1 (0-0) | Elche | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Deportivo La Coruna
Elche
13Leo Roman4Lucas Noubi Ngnokam12Giacomo Quagliata22Bright Ede23CJoaquin Navarro Jimenez16Lorenzo Amatucci21Mario Soriano2Adria Altimira18Jonathan Asp Jensen32Bil Nsongo7Pierre-Emerick Aubameyang1CMatias Ezequiel Dituro2Buba Sangare5Federico Redondo11German Valera22David Affengruber23Victor Chust8Marc Aguado Pallares12Gonzalo Villar16Martim Neto29Ali Houary14Fernando Nino
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Adria Altimira▼ Rời sân 71'7
- 4Lucas Noubi Ngnokam6.5
- 7Pierre-Emerick Aubameyang⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 85'7.7
- 12Giacomo Quagliata6.4
- 13Leo Roman7.5
- 16Lorenzo Amatucci🎯 Kiến tạo 21' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'7.1
- 18Jonathan Asp Jensen▼ Rời sân 60'6.5
- 21Mario Soriano▼ Rời sân 71'7.1
- 22Bright Ede6.9
- 23Joaquin Navarro Jimenez C🟨 Thẻ vàng 26'6.4
- 32Bil Nsongo▼ Rời sân 60'6.8
Khách · 541
- 1Matias Ezequiel Dituro C6.3
- 2Buba Sangare6.2
- 5Federico Redondo▼ Rời sân 60'6.7
- 8Marc Aguado Pallares⚽ Ghi bàn 76'7.8
- 11German Valera▼ Rời sân 81'7
- 12Gonzalo Villar🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 67'6.7
- 14Fernando Nino▼ Rời sân 69'6.4
- 16Martim Neto▼ Rời sân 60'6.4
- 22David Affengruber7
- 23Victor Chust7
- 29Ali Houary▼ Rời sân 81'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
811
Sút cầu môn
36
Tấn công
98106
Tấn công nguy hiểm
3433
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
401641
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
20
Cứu thua
52
Tắc bóng
149
Quả ném biên
3015
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.341.41
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Elche (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo La Coruna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Pierre-Emerick Aubameyang Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 12/16 | 1 | ||
| 13Leo Roman Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 21Mario Soriano Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 37/42 | 2 | |||
| 16Lorenzo Amatucci Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 0/0 | 54/62 | 1 | 🟨 | |
| 2Adria Altimira Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 22Bright Ede Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 33/38 | 3 | |||
| 32Bil Nsongo Trung phong | 6.8 | 1/1 | 9/11 | 2 | |||
| 4Lucas Noubi Ngnokam Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 44/53 | 1 | |||
| 18Jonathan Asp Jensen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 7/9 | 2 | |||
| 23Joaquin Navarro Jimenez Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 30/36 | 4 | 🟨 | ||
| 12Giacomo Quagliata Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 8Diego Villares (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 9Zakaria Eddahchouri (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 33Kevin Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 19Luismi Cruz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 5/10 | 0 | |||
| 11David Sanchez Mallo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 1 |
Elche
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Marc Aguado Pallares Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 1/1 | 60/65 | 0 | ||
| 22David Affengruber Trung vệ | 7 | 2/0 | 83/88 | 2 | |||
| 11German Valera Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 23Victor Chust Trung vệ | 7 | 0/0 | 73/80 | 3 | |||
| 12Gonzalo Villar Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 2/2 | 60/71 | 2 | 🟨 | |
| 5Federico Redondo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 60/64 | 1 | |||
| 29Ali Houary Hộ công | 6.6 | 3/1 | 37/42 | 2 | |||
| 14Fernando Nino Trung phong | 6.4 | 1/1 | 14/19 | 1 | |||
| 16Martim Neto Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 23/24 | 2 | |||
| 1Matias Ezequiel Dituro Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 40/56 | 0 | |||
| 2Buba Sangare Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 41/44 | 3 | |||
| 47Javi Morcillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 20Tete Morente (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 30Alvaro Padilla (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 21Lucas Cepeda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 17/19 | 1 | |||
| 36Umaru Konare (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo La Coruna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-3-2 | Thành lập | 1923 |
| Riazor | Sân nhà | Martinez Valero |
| 34711 | Sức chứa | 38750 |
| Antonio Hidalgo | HLV | Martin Anselmi |
| La Coruna | Khu vực | Elche |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 2.88 | 2.95 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.95 ↑ | 3.30 ↑ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.20 | 1.04 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.13 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.30 | 1.09 | 2.25 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.15 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 16.34 ↑ | 1.03 ↓ | 25.60 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.30 | 1.09 | 2.25 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.10 | 3.05 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.03 | 3.09 | 1.12 | 2.25 | 0.77 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.23 | 3.23 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.15 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 15.62 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.12 | 3.27 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.09 ↑ | 1.10 ↓ | 16.86 ↑ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.05 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.39 | 3.29 | 1.14 | 2.25 | 0.82 | 1.06 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.