Kết quả bóng đá trận Deportivo Garcilaso vs Los Chankas, 06:10 ngày 26/10/2026
Liga 1 (Peru) · 06:10 ngày 26/10/2026
Deportivo Garcilaso 4 Kết thúc HT 1-0 1
Los Chankas
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Garcilaso | Phút | |
| ▲ Joao Mendoza ▼ | 7' ⇄ | |
| Kevin Sandoval 📺 VAR | 12' | |
| Sandoval K. 📺 VAR | 12' | |
| 18' | Rizzo G. | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Castelli F. (Kiến tạo: Agustin Gonzalez) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| ▲ Olivares C. ▼ | 23' ⇄ | |
| C.Ramos | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Quintero J. ▼ | |
| ▲ Torrejon C. ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | Takeuchi O. | |
| Olivares C. (Kiến tạo: Jose Anthony Rosell Delgado) 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 54' | Gonzalez H. | |
| 66' ⇄ | ▲ Kaufman M. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kelvin Denis Sanchez Vasquez ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Campos Segura A. R. ▼ | |
| Olivares C. (Kiến tạo: Facundo Castelli) 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| Gonzalez A. (Kiến tạo: Beto Da Silva) 5 - 0 ⚽ | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Gonzales D. ▼ | |
| ▲ Ramirez S. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Lucas Rios ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Ramirez S. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Lucas Rios ▼ | 76' ⇄ | |
| Lucas Rios | 84' | |
| 88' | Kelvin Denis Sanchez Vasquez | |
| 90' | ⚽ 5 - 1 | |
| 90' | ⚽ 5 - 2 Quintero J. (Kiến tạo: Christian Martin Velarde Arrunategui) | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 24 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 6 |
Chủ = Deportivo Garcilaso · Khách = Los Chankas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Garcilaso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 |
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 15 |
Đội hình
Deportivo Garcilaso
Los Chankas
1Zubczuk P.2Salazar H.19Gomez A.20Rosell Delgado J. A.23Moreno X.8Gonzalez A.10Sandoval K.11Arancibia F.18C.Ramos30Beto S.9Castelli F.1Hairo Jose Camacho Cumpa2Gonzalez H.16Chavez A.18Takeuchi O.24Rizzo G.33Pimienta C.5Palomino J.6Ayarza A.17Christian Martin Velarde Arrunategui10Torres F.20Marlon Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Zubczuk P.
- 2Salazar H.
- 8Gonzalez A.⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 20'
- 9Castelli F.⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 67'
- 10Sandoval K.
- 11Arancibia F.
- 18C.Ramos🟨 Thẻ vàng 34'
- 19Gomez A.
- 20Rosell Delgado J. A.🎯 Kiến tạo 54'
- 23Moreno X.
- 30Beto S.🎯 Kiến tạo 73'
Khách · 532
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa
- 2Gonzalez H.🟨 Thẻ vàng 54'
- 5Palomino J.
- 6Ayarza A.
- 10Torres F.
- 16Chavez A.
- 17Christian Martin Velarde Arrunategui🎯 Kiến tạo 90'
- 18Takeuchi O.🟨 Thẻ vàng 51'
- 20Marlon Torres
- 24Rizzo G.🟨 Thẻ vàng 18'
- 33Pimienta C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
24
Sút bóng
248
Sút cầu môn
122
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
82
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
358302
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
419
Việt vị
10
Cứu thua
18
Quả ném biên
1812
Chuyền dài
3528
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Garcilaso (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Los Chankas (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Garcilaso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastian Enrique Dominguez | HLV | Walter Paolella |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.60 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.35 | 5.60 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.95 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.87 ↑ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 6.00 | 0.84 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 52.00 ↑ | 5.44 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.55 | 0.66 | 2.50 | 1.10 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.26 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.