Kết quả bóng đá trận Deportivo Garcilaso vs Cusco FC, 07:00 ngày 23/08/2026
Liga 1 (Peru) · 07:00 ngày 23/08/2026
Deportivo Garcilaso 4 Kết thúc HT 1-0 1
Cusco FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Garcilaso | Phút | |
| 26' | Pedro Diaz | |
| 31' | 📺 VAR | |
| 31' | 📺 Pedro Diaz(Reason:Red card confirmed) VAR | |
| 34' ⇄ | ▲ Andy Vidal ▼ Jose Miguel Manzaneda Pineda | |
| Beto Da Silva(Assists:Facundo Castelli) (Kiến tạo: Facundo Castelli) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| 45+4' | Ivan Colman | |
| HT 1-0 | ||
| Xavi Moreno | 46' | |
| Carlos Ramos(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 54' | |
| Facundo Castelli 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Lucas Colitto ▼ Carlos Diez | |
| 59' | ⚽ 2 - 1 Alvaro Ampuero Garcia Rossell | |
| ▲ Adrian Ascues ▼ Jose Anthony Rosell Delgado | 62' ⇄ | |
| Kevin Sandoval(Assists:Facundo Castelli) (Kiến tạo: Facundo Castelli) 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| ▲ Christopher Olivares ▼ Facundo Castelli | 73' ⇄ | |
| ▲ Sharif Ramirez ▼ Agustin Gonzalez | 73' ⇄ | |
| 77' | Aldair Fuentes | |
| 81' ⇄ | ▲ Carlos Alexander Gamarra Cardenas ▼ Jose Fernando Zevallos Villanueva | |
| 81' ⇄ | ▲ Herrera Joel ▼ Ricardo Cesar Lagos Puyen | |
| ▲ Joao Mendoza ▼ Beto Da Silva | 86' ⇄ | |
| Christopher Olivares 4 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90+3' | Aldair Fuentes | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 6 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 15 |
Chủ = Deportivo Garcilaso · Khách = Cusco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Garcilaso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Deportivo Garcilaso 1 (13%)Hòa 1 (13%)Cusco FC 6 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/10/25 | Cusco FC | 4-0 (1-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/05/25 | Deportivo Garcilaso | 1-3 (0-1) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/24 | Deportivo Garcilaso | 0-2 (0-0) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/24 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/09/23 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/23 | Cusco FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Garcilaso
HTTTBHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Cienciano | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (1-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cusco FC
TBTBTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cusco FC | 2-0 (2-0) | Juan Pablo II College | +1.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (0-1) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Cusco FC | 4-1 (1-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | EM Deportivo Binacional | 4-3 (2-2) | Cusco FC | +1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -1.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Deportivo Garcilaso
Cusco FC
1CPatrick Zubczuk2Hector Salazar19Agustin Gomez20Jose Anthony Rosell Delgado55Erick Canales18Carlos Ramos23Xavi Moreno8Agustin Gonzalez10Kevin Sandoval30Beto Da Silva9Facundo Castelli28Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia7Jose Miguel Manzaneda Pineda10CIvan Colman14Carlos Diez26Nicolas Silva11Juan Manuel Tevez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patrick Zubczuk C8.2
- 2Hector Salazar6.2
- 8Agustin Gonzalez▼ Rời sân 73'6.2
- 9Facundo Castelli⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · 🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 73'8.4
- 10Kevin Sandoval⚽ Ghi bàn 67'7.9
- 18Carlos Ramos7
- 19Agustin Gomez6.5
- 20Jose Anthony Rosell Delgado▼ Rời sân 62'6.2
- 23Xavi Moreno🟨 Thẻ vàng 46'6.3
- 30Beto Da Silva⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 86'7.8
- 55Erick Canales6.6
Khách · 4141
- 3Ricardo Cesar Lagos Puyen▼ Rời sân 81'6
- 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell⚽ Ghi bàn 59'8.2
- 7Jose Miguel Manzaneda Pineda▼ Rời sân 34'6
- 8Aldair Fuentes🟨 Thẻ vàng 77' · 🟥 Thẻ đỏ 90+3'5.1
- 10Ivan Colman C🟨 Thẻ vàng 45+4'6.1
- 11Juan Manuel Tevez6
- 14Carlos Diez▼ Rời sân 57'6.2
- 21Jose Fernando Zevallos Villanueva▼ Rời sân 81'6.3
- 26Nicolas Silva7.1
- 28Pedro Diaz🟥 Thẻ đỏ 26'4.5
- 55Jean Carlos Montano Valencia7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
96
Tấn công
8164
Tấn công nguy hiểm
2638
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
322351
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
12
Cứu thua
55
Tắc bóng
711
Quả ném biên
1326
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
510
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.911.18
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
64 36
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B6T6 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Garcilaso (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Garcilaso (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (68%)Hòa 2 (9%)Bại 5 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Cusco FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Garcilaso
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Facundo Castelli Trung phong | 8.4 | 1 | 2 | 3/2 | 6/10 | 2 | |
| 1Patrick Zubczuk Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 10Kevin Sandoval Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 29/30 | 1 | ||
| 30Beto Da Silva Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 17/20 | 0 | ||
| 18Carlos Ramos Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/2 | 35/36 | 2 | |||
| 55Erick Canales Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 20/26 | 2 | |||
| 19Agustin Gomez Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 24/28 | 0 | |||
| 23Xavi Moreno Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/30 | 3 | 🟨 | ||
| 20Jose Anthony Rosell Delgado Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 2Hector Salazar Trung vệ | 6.2 | 3/1 | 22/28 | 0 | |||
| 8Agustin Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 24Christopher Olivares (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 4/5 | 1 | ||
| 27Adrian Ascues (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 9/13 | 1 | |||
| 17Sharif Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 35Joao Mendoza (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Cusco FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell Hậu vệ | 8.2 | 1 | 3/1 | 51/53 | 1 | ||
| 55Jean Carlos Montano Valencia Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 34/35 | 2 | |||
| 26Nicolas Silva Tiền đạo | 7.1 | 4/3 | 19/23 | 1 | |||
| 21Jose Fernando Zevallos Villanueva Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 14Carlos Diez Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 14/16 | 1 | |||
| 10Ivan Colman Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 34/48 | 2 | 🟨 | ||
| 11Juan Manuel Tevez Tiền đạo | 6 | 1/0 | 11/17 | 0 | |||
| 7Jose Miguel Manzaneda Pineda Tiền vệ | 6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 3Ricardo Cesar Lagos Puyen Hậu vệ | 6 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 8Aldair Fuentes Tiền vệ | 5.1 | 4/1 | 43/52 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 28Pedro Diaz Thủ môn | 4.5 | 0/0 | 13/16 | 0 | 🟥 | ||
| 22Lucas Colitto (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 13Andy Vidal (dự bị) Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 77Herrera Joel (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Carlos Alexander Gamarra Cardenas (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Garcilaso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastian Enrique Dominguez | HLV | Miguel Rondelli |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.90 ↑ | 40.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.00 | 2.88 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.67 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.75 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 33.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | -0.50 | 1.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.85 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.52 ↑ | 32.79 ↑ | 3.47 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.00 | 2.88 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.67 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.75 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.59 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.98 | 2.72 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.89 ↑ | 18.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.03 | 2.55 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.70 ↑ | 18.80 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.01 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 2.68 | 3.35 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.05 ↑ | 26.13 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.30 | 3.01 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.66 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.82 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.45 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Garcilaso | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Cusco FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).