Kết quả bóng đá trận Deportivo Cuenca vs Guayaquil City, 04:30 ngày 03/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 03/09/2026
Deportivo Cuenca 1 Kết thúc HT 0-0 0
Guayaquil City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Cuenca | Phút | |
| Santiago Postel | 20' | |
| 27' | Bolanos M. | |
| 28' | Rodriguez Y. | |
| Maccari M. | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ordonez J. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ D.González ▼ | 66' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Dorregaray D. ▼ | |
| Benalcazar C. 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 81' ⇄ | ▲ Mancilla P. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Naula A. ▼ | |
| ▲ Noboa D. ▼ | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Sambonino K. ▼ | |
| ▲ Guevara E. ▼ | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Naula A. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Palma M. D. J. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Palma M. D. J. ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 14 |
Chủ = Deportivo Cuenca · Khách = Guayaquil City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Cuenca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 5 | 13 | 23 | 35 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | 16 | 15 |
| Sân khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 9 | 18 | 16 | 5 |
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 27 | 30 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 15 | 7 |
Đội hình
Deportivo Cuenca
Guayaquil City
1F.Ferrero6Santiago Postel25Lopez A.28Boolsen P.53Y.Erique7Mancinelli L.8Vega E.19M.Díaz30Maccari M.37Arboleda C.88Benalcazar C.1Napa G.3Rodriguez Y.6Arias R.29Quinonez Rodriguez J. J.14Arroyo D.16Ordonez J.17Junior Jimar Ayovi Caicedo20Laurino S.23Bolanos M.80Pablo Gonzalez11Edinson Mero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1F.Ferrero
- 6Santiago Postel🟨 Thẻ vàng 20'
- 7Mancinelli L.
- 8Vega E.
- 19M.Díaz
- 25Lopez A.
- 28Boolsen P.
- 30Maccari M.🟨 Thẻ vàng 35'
- 37Arboleda C.
- 53Y.Erique
- 88Benalcazar C.⚽ Ghi bàn 78'
Khách · 3421
- 1Napa G.
- 3Rodriguez Y.🟨 Thẻ vàng 28'
- 6Arias R.
- 11Edinson Mero
- 14Arroyo D.
- 16Ordonez J.▲ Vào sân 59'
- 17Junior Jimar Ayovi Caicedo
- 20Laurino S.
- 23Bolanos M.🟨 Thẻ vàng 27'
- 29Quinonez Rodriguez J. J.
- 80Pablo Gonzalez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
256
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
173
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
314566
TL chuyền bóng thành công
87%90%
Phạm lỗi
128
Cứu thua
24
Quả ném biên
1320
Chuyền dài
1631
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Guayaquil City (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Cuenca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-03-4 | Thành lập | |
| Alejandro Serrano Aguilar | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Celico | HLV | Pool Geovanny Gavilanez Solis |
| Cuenca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 2.91 | 3.75 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.50 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 2.90 | 3.75 | 0.71 | 2.25 | 0.62 | 0.58 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.75 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.30 | 0.89 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.20 | 4.10 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.75 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.95 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.00 | 3.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 195.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.22 | 4.35 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.19 ↓ | 4.25 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.40 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | 0.76 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.33 | 4.48 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.79 | 3.40 ↑ | 4.62 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.25 ↑ | 4.00 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.39 | 4.65 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.33 | 0.00 | 2.17 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.25 | 4.33 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.75 | 3.00 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cuenca | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guayaquil City | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).