Kết quả bóng đá trận Deportivo Cali vs Cucuta, 06:10 ngày 20/09/2026
Categoria Primera A · 06:10 ngày 20/09/2026
Deportivo Cali 3 Kết thúc HT 1-0 0
Cucuta
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Cali | Phút | |
| Bello E. (Kiến tạo: Nicolas Benedetti) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Bello E. 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Hurtado A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Berdugo L. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lopes H. ▼ | |
| Bello E. (Kiến tạo: Edwin Alexis Velasco Uzuriaga) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Reynoso E. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez S. ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Londono K. ▼ | |
| ▲ Castillo Manyoma A. ▼ | 68' ⇄ | |
| 72' | Calcaterra D. | |
| 73' | Renteria C. | |
| 73' ⇄ | ▲ Jader Enrique Manyoma Cordoba ▼ | |
| 77' | ||
| Velasco E. | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Gelvez D. ▼ | |
| Rodriguez S. (Kiến tạo: Leyser Chaverra) 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| Rodriguez S. | 84' | |
| ▲ Martinez S. ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = Deportivo Cali · Khách = Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Cali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 10 (30%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 3 | 11 |
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 6 |
Đội hình
Deportivo Cali
Cucuta
1Gallese P.4Alvarez F.12Caldera Alvis J. C.27Viafara F.28Velasco E.5Cuellar G.15Chaverra L.19Johan Martinez20Bello E.21Benedetti N.9Dinenno J.12Federico Abadia3Calcaterra D.4Jhon Quinones14Tamayo K.26Abonia Y.30Brayan Montano5Mejia V.8Ceballos J.77Renteria C.9Peralta J.11Torres G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gallese P.
- 4Alvarez F.
- 5Cuellar G.
- 9Dinenno J.
- 12Caldera Alvis J. C.
- 15Chaverra L.🎯 Kiến tạo 84'
- 19Johan Martinez
- 20Bello E.⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 52'
- 21Benedetti N.🎯 Kiến tạo 39'
- 27Viafara F.
- 28Velasco E.🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 77'
Khách · 532
- 3Calcaterra D.🟨 Thẻ vàng 72'
- 4Jhon Quinones
- 5Mejia V.
- 8Ceballos J.
- 9Peralta J.
- 11Torres G.
- 12Federico Abadia
- 14Tamayo K.
- 26Abonia Y.
- 30Brayan Montano
- 77Renteria C.🟨 Thẻ vàng 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
21
Sút bóng
145
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
455418
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
108
Việt vị
40
Cứu thua
22
Quả ném biên
2017
Chuyền dài
3716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Cali (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Cucuta (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Cali | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1949 |
| Estadio Deportivo Cali | Sân nhà | General Santander |
| 45625 | Sức chứa | 28000 |
| Rafael Dudamel | HLV | Richard Paez |
| Cali | Khu vực | Cúcuta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.50 | 1.04 | 2.50 | 0.74 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 7.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.95 | 5.20 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 25.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.95 | 6.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.95 | 5.20 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.50 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.59 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.20 ↑ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.10 | 8.00 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 291.00 ↑ | 5.09 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 7.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.25 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 7.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cali | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cucuta | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).