Kết quả bóng đá trận Deportiva Once Caldas vs Deportes Tolima, 06:15 ngày 17/09/2026
Categoria Primera A · 06:15 ngày 17/09/2026
Deportiva Once Caldas 1 Kết thúc HT 1-0 0
Deportes Tolima
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Estadio Palogrande Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Deportiva Once Caldas | Phút | |
| 3' | Sanchez L. | |
| 5' | ||
| Quinones J. | 5' | |
| Moreno D. (Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Moreno D. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 19' | Angulo A. | |
| Castano J. | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' | ||
| 65' | Martinez Yepez H. E. | |
| ▲ Alvarado J. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Helieyker Guzman ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Alvarado J. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Helieyker Guzman ▼ | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Valencia J. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Osorio Y. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Mosquera J. ▼ | |
| ▲ Zapata Ramirez J. A. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Nieto J. P. ▼ | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ S.Barbosa ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Joven Santiago ▼ | |
| 90' | ||
| 90' | Jorge Cabezas | |
| ▲ Torres E. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' | 📺 Jorge Hurtado VAR | |
| 90' | 📺 Jorge Cabezas VAR | |
| 90' | 📺 J.Hurtado VAR | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 9 |
Chủ = Deportiva Once Caldas · Khách = Deportes Tolima
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportiva Once Caldas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 13 (37%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Deportiva Once Caldas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 |
Deportes Tolima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
Deportiva Once Caldas
Deportes Tolima
99Parra J.3Correa A.16Castano J.22J.Cuesta30Londono D.20Roa A.23Colorado A.42Quinones J.7Barrios M.17Moreno D.28Zuleta M.1Neto Volpi2Angulo A.3Angulo J.20Hernandez J.28Lopez E.14Martinez Yepez H. E.32Guzman S.8Valencia E.10Sanchez L.18Florez K.7Jorge Cabezas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Correa A.
- 7Barrios M.
- 16Castano J.🟨 Thẻ vàng 19'
- 17Moreno D.⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 9'
- 20Roa A.
- 22J.Cuesta🎯 Kiến tạo 8'
- 23Colorado A.
- 28Zuleta M.
- 30Londono D.
- 42Quinones J.🟨 Thẻ vàng 5'
- 99Parra J.
Khách · 4231
- 1Neto Volpi
- 2Angulo A.🟨 Thẻ vàng 19'
- 3Angulo J.
- 7Jorge Cabezas🟨 Thẻ vàng 90'
- 8Valencia E.
- 10Sanchez L.🟨 Thẻ vàng 3'
- 14Martinez Yepez H. E.🟨 Thẻ vàng 65'
- 18Florez K.
- 20Hernandez J.
- 28Lopez E.
- 32Guzman S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
75
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
314567
TL chuyền bóng thành công
77%87%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
12
Cứu thua
44
Quả ném biên
1522
Chuyền dài
2114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportiva Once Caldas (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Deportes Tolima (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportiva Once Caldas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961-1-15 | Thành lập | 1958 |
| Estadio Palogrande | Sân nhà | Estadio Manuel Murillo Toro |
| 33000 | Sức chứa | 31000 |
| Hernan Herrera | HLV | Sebastian Oliveros |
| Manizales | Khu vực | Ibagué |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.27 | 3.17 | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.23 ↓ | 2.90 ↓ | 1.36 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 206.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.85 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.70 ↑ | 44.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.35 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.02 | 3.18 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 210.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.07 | 3.16 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.22 ↑ | 3.17 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 5.01 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.59 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.84 ↓ | 3.88 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 3.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.36 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.20 ↑ | 3.25 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportiva Once Caldas | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Deportes Tolima | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).