Kết quả bóng đá trận Deportiva Once Caldas vs America de Cali, 08:30 ngày 06/08/2026
Categoria Primera A · 08:30 ngày 06/08/2026
Deportiva Once Caldas 0 Kết thúc HT 0-0 1
America de Cali
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Estadio Palogrande Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Deportiva Once Caldas
America de Cali
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jhon Alexander Ospina Londono
🎯 Dứt điểm - Luis Gomez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Rafael Andres Carrascal Avilez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Londono (chân trái) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Josen Escobar
17'
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andres Colorado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan David Cuesta Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Felipe Roa Estrada (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Michael Barrios
29'
🎯 Dứt điểm - Mateo Castillo (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Felipe Roa Estrada (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Juan David Cuesta Santos
38'
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Gomez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Gomez (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Jefry Arley Zapata Ramirez
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Luis Quintero Arroyo
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Cristian Tovar (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Rosero Valencia
51'
🟨 Thẻ vàng - Yeison Guzman
55'
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Carlos Luis Quintero Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jader Quinones, ra Jaime Alberto Alvarado Hoyos
62'
🎯 Dứt điểm - Mateo Castillo (chân phải) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Daniel Rosero Valencia (đánh đầu) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Gustavo Adrian Ramos Vasquez, ra Tomas Angel Gutierrez
68'
🔁 Thay người: vào Yani Quintero, ra Josen Escobar
68'
🎯 Dứt điểm - Rafael Andres Carrascal Avilez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mateo Zuleta, ra Andres Felipe Roa Estrada
🔁 Thay người: vào Dayro Mauricio Moreno Galindo, ra Luis Gomez
71'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Rosero Valencia 0-1, kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo
71'
🎯 Dứt điểm - Daniel Rosero Valencia (đánh đầu) — vào lưới
72'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Correa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Londono (đánh đầu) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Edson Alejandro Tortolero Toro, ra Carlos Luis Quintero Arroyo
78'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Adrian Ramos Vasquez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jader Quinones
🔁 Thay người: vào Edwin Torres, ra Michael Barrios
83'
🔁 Thay người: vào Brayan Cordoba, ra Mateo Castillo
83'
🔁 Thay người: vào Marcos David Mina Lucumi, ra Jhon Palacios
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Edson Alejandro Tortolero Toro (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan David Cuesta Santos (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Edson Alejandro Tortolero Toro (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportiva Once Caldas | Phút | |
| 15' | Josen Escobar | |
| Michael Barrios | 24' | |
| Juan David Cuesta Santos 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Juan David Cuesta Santos(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 37' | |
| Jefry Arley Zapata Ramirez(Reason:Card changed) 📺 VAR | 44' | |
| Jefry Arley Zapata Ramirez | 45' | |
| 45+1' | Carlos Luis Quintero Arroyo | |
| 45+1' | Carlos Luis Quintero Arroyo | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Daniel Rosero Valencia | |
| 51' | Yeison Guzman | |
| ▲ Jader Quinones ▼ Jaime Alberto Alvarado Hoyos | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Gustavo Adrian Ramos Vasquez ▼ Tomas Angel Gutierrez | |
| 68' ⇄ | ▲ Yani Quintero ▼ Josen Escobar | |
| ▲ Mateo Zuleta ▼ Andres Felipe Roa Estrada | 70' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Daniel Rosero Valencia(Assists:Carlos Luis Quintero Arroyo) (Kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo) | |
| ▲ Dayro Mauricio Moreno Galindo ▼ Luis Gomez | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Edson Alejandro Tortolero Toro ▼ Carlos Luis Quintero Arroyo | |
| Jader Quinones | 80' | |
| ▲ Edwin Torres ▼ Michael Barrios | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Brayan Cordoba ▼ Mateo Castillo | |
| 83' ⇄ | ▲ Marcos David Mina Lucumi ▼ Jhon Palacios | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 24 |
Chủ = Deportiva Once Caldas · Khách = America de Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportiva Once Caldas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 10 (24%) |
| 13 (41%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Deportiva Once Caldas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | - | - |
America de Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 4 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportiva Once Caldas 4 (20%)Hòa 11 (55%)America de Cali 5 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 4 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | America de Cali | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/01/26 | America de Cali | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/09/25 | America de Cali | 2-1 (0-1) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2 | B |
| 06/04/25 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (1-0) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 05/12/24 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (1-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 25/11/24 | America de Cali | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.75 | 2 | H |
| 15/11/24 | America de Cali | 3-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/24 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (1-1) | America de Cali | - | - | H |
| 29/04/24 | Deportiva Once Caldas | 0-0 (0-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | H |
| 27/10/23 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | H |
| 15/05/23 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/08/22 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/22 | America de Cali | 2-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/08/21 | America de Cali | 1-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -1 | 2.25 | B |
| 21/03/21 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (1-1) | America de Cali | -0.25 | 2 | H |
| 08/03/20 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (1-0) | America de Cali | +0.5 | 2 | H |
| 01/09/19 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (1-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 15/08/19 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2 | H |
| 01/08/19 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (1-1) | America de Cali | +0.5 | 2 | T |
| 11/03/19 | America de Cali | 3-1 (1-0) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Deportiva Once Caldas
HTTTHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-2 (1-0) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Envigado FC | 0-3 (0-2) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Deportiva Once Caldas | 5-1 (3-1) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Envigado FC | +1 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-2 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Aguilas Doradas | 2-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (1-0) | Internacional de Bogota | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Deportiva Once Caldas | 1-4 (0-1) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (2-0) | Deportivo Pasto | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Deportivo Cali | 0-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (1-1) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Deportes Tolima | 2-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2 | B |
| 13/02/26 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (2-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — America de Cali
THTTBTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | America de Cali | 7-0 (3-0) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Real Cartagena | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Internacional de Bogota | 0-2 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | America de Cali | 2-1 (1-0) | Real Cartagena | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Cali | 1-0 (0-0) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | America de Cali | 3-1 (2-0) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Macara | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | Cucuta | 2-0 (1-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Deportiva Once Caldas
America de Cali
99Joan Parra99Felipe Parra2Jorge Cardona3Andres Correa22Juan David Cuesta Santos30Daniel Londono15Jaime Alberto Alvarado Hoyos7Michael Barrios9Luis Gomez20Andres Felipe Roa Estrada23CAndres Colorado14Jefry Arley Zapata Ramirez1Jean Paulo Fernandes Filho3Daniel Rosero Valencia13Mateo Castillo24Cristian Tovar30Omar Andres Bertel Vergara5Josen Escobar15CRafael Andres Carrascal Avilez10Yeison Guzman23Carlos Luis Quintero Arroyo88Jhon Palacios21Tomas Angel Gutierrez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jorge Cardona7.2
- 3Andres Correa6.7
- 7Michael Barrios🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 82'6.7
- 9Luis Gomez▼ Rời sân 71'6.5
- 14Jefry Arley Zapata Ramirez🟥 Thẻ đỏ 45'5.3
- 15Jaime Alberto Alvarado Hoyos▼ Rời sân 62'6.9
- 20Andres Felipe Roa Estrada▼ Rời sân 70'7
- 22Juan David Cuesta Santos⚽ Ghi bàn 35'6.5
- 23Andres Colorado C6.4
- 30Daniel Londono7.1
- 99Joan Parra
- 99Felipe Parra7.1
Khách · 4231
- 1Jean Paulo Fernandes Filho7.5
- 3Daniel Rosero Valencia⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 50'8.4
- 5Josen Escobar🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 68'6.3
- 10Yeison Guzman🟨 Thẻ vàng 51'5.9
- 13Mateo Castillo▼ Rời sân 83'7
- 15Rafael Andres Carrascal Avilez C7.4
- 21Tomas Angel Gutierrez▼ Rời sân 68'6.7
- 23Carlos Luis Quintero Arroyo🎯 Kiến tạo 71' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 77'7.1
- 24Cristian Tovar7.2
- 30Omar Andres Bertel Vergara7.2
- 88Jhon Palacios▼ Rời sân 83'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
55
Tấn công
10066
Tấn công nguy hiểm
4340
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
425467
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
89
Việt vị
12
Cứu thua
45
Tắc bóng
34
Quả ném biên
1214
Cắt bóng
70
Tạt bóng thành công
411
Chuyền dài
3318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.3
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T4 H11 B5T5 H11 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B0T0 H6 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportiva Once Caldas (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
America de Cali (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportiva Once Caldas (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 3 (13%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
America de Cali (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportiva Once Caldas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Jorge Cardona Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 30Daniel Londono Hậu vệ trái | 7.1 | 2/0 | 46/53 | 0 | |||
| 99Felipe Parra Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 20Andres Felipe Roa Estrada Tiền vệ tấn công | 7 | 2/2 | 25/27 | 1 | |||
| 15Jaime Alberto Alvarado Hoyos Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 7Michael Barrios Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 19/22 | 2 | 🟨 | ||
| 3Andres Correa Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 9Luis Gomez Tiền đạo | 6.5 | 3/2 | 29/32 | 2 | |||
| 22Juan David Cuesta Santos Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 35/43 | 2 | |||
| 23Andres Colorado Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 29/35 | 0 | |||
| 14Jefry Arley Zapata Ramirez Trung phong | 5.3 | 0/0 | 13/15 | 0 | 🟥 | ||
| 28Mateo Zuleta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 17Dayro Mauricio Moreno Galindo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 42Jader Quinones (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 23/26 | 1 | 🟨 | ||
| 29Edwin Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
America de Cali
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Daniel Rosero Valencia Trung vệ | 8.4 | 1 | 2/1 | 40/41 | 1 | 🟨 | |
| 1Jean Paulo Fernandes Filho Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 15Rafael Andres Carrascal Avilez Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 62/69 | 3 | |||
| 24Cristian Tovar Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 41/47 | 0 | |||
| 30Omar Andres Bertel Vergara Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 23Carlos Luis Quintero Arroyo Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 25/30 | 1 | 🟨 | |
| 13Mateo Castillo Hậu vệ phải | 7 | 2/0 | 30/34 | 0 | |||
| 21Tomas Angel Gutierrez Trung phong | 6.7 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 88Jhon Palacios Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 5Josen Escobar Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 30/35 | 0 | 🟨 | ||
| 10Yeison Guzman Tiền vệ tấn công | 5.9 | 6/2 | 46/61 | 0 | 🟨 | ||
| 44Brayan Cordoba (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 20Gustavo Adrian Ramos Vasquez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Marcos David Mina Lucumi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 77Edson Alejandro Tortolero Toro (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 8/9 | 0 | |||
| 18Yani Quintero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportiva Once Caldas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961-1-15 | Thành lập | 1927-2-13 |
| Estadio Palogrande | Sân nhà | Olimpico Pascual Guerrero |
| 33000 | Sức chứa | 45000 |
| Hernan Herrera | HLV | David Gonzales Giraldo |
| Manizales | Khu vực | Cali |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.27 | 3.22 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.70 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 295.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.49 ↑ | 1.01 ↓ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.04 | 3.17 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.03 | 3.25 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.35 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.17 | 3.69 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.78 ↓ | 2.56 ↓ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.61 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.73 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportiva Once Caldas | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| America de Cali | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).