Kết quả bóng đá trận Deportiva Minera vs Orihuela CF, 16:00 ngày 20/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 16:00 ngày 20/09/2026
Deportiva Minera 2 Kết thúc HT 0-1 2
Orihuela CF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Deportiva Minera | Phút | |
| 23' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 Jose Omar Perdomo | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 4 | 17 |
| Điểm | 5 | 7 | 19 | 15 |
Chủ = Deportiva Minera · Khách = Orihuela CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportiva Minera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Deportiva Minera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 6 | 9 | 50 | 33 | 63 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 30 | 11 | 42 | 1 |
| Sân khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 20 | 22 | 21 | 7 |
Orihuela CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
94
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
78
Quả ném biên
1217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportiva Minera (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Orihuela CF (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportiva Minera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.50 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.30 | 1.02 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.75 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.68 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.15 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 2.94 | 3.20 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.90 | 0.65 | 2.25 | 0.88 | 0.72 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 8.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.07 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.