Kết quả bóng đá trận Deportes Tolima vs Independiente del Valle, 07:30 ngày 19/08/2026
Copa Libertadores · 07:30 ngày 19/08/2026
Deportes Tolima 0 Kết thúc HT 0-1 1
Independiente del Valle
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Estadio Manuel Murillo Toro Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Deportes Tolima
Independiente del Valle
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilton Pereira Sampaio
🎯 Dứt điểm - Brayan Rovira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Junior Hernandez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Parra Osorio (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Cabezas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brayan Rovira (chân phải) — chệch khung thành
11'
⚽ BÀN THẮNG - Aron Rodriguez 0-1, kiến tạo: Emerson Pata
11'
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (đánh đầu) — vào lưới
17'
🎯 Dứt điểm - Hugo Quintana (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luis Sanchez Cedres, ra Brayan Rovira
🎯 Dứt điểm - Jherson Mosquera (chân trái) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Junior Hernandez
🟨 Thẻ vàng - Luis Sanchez Cedres
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anderson Angulo (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Hugo Quintana (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Edwar Lopez, ra Kelvin Florez
47'
🟨 Thẻ vàng - Richard Hernan Schunke
🎯 Dứt điểm - Junior Hernandez (chân trái) Post
52'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Carabajal
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jorge Cabezas (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Junior Nazareno Sornoza Moreira (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Junior Nazareno Sornoza Moreira (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân phải) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Juan Riquelme Angulo Caicedo, ra Emerson Pata
70'
🔁 Thay người: vào Ronald Elain Briones Legarda, ra Junior Nazareno Sornoza Moreira
🔁 Thay người: vào Jader Valencia, ra Jorge Cabezas
74'
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edwar Lopez (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Ronald Elain Briones Legarda (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Sebastian Mendez, ra Hugo Quintana
🔁 Thay người: vào Sergio Aguayo, ra Adrian Parra Osorio
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jan Angulo (chân phải) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez, ra Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
90'
🔁 Thay người: vào Andy Velasco, ra Aron Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Sergio Aguayo (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportes Tolima | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Aron Rodriguez(Assists:Emerson Pata) (Kiến tạo: Emerson Pata) | |
| ▲ Luis Sanchez Cedres ▼ Brayan Rovira | 19' ⇄ | |
| Junior Hernandez | 31' | |
| Luis Sanchez Cedres | 34' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Edwar Lopez ▼ Kelvin Florez | 46' ⇄ | |
| 47' | Richard Hernan Schunke | |
| 52' | Mateo Carabajal | |
| 70' ⇄ | ▲ Juan Riquelme Angulo Caicedo ▼ Emerson Pata | |
| 70' ⇄ | ▲ Ronald Elain Briones Legarda ▼ Junior Nazareno Sornoza Moreira | |
| ▲ Jader Valencia ▼ Jorge Cabezas | 72' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Sebastian Mendez ▼ Hugo Quintana | |
| ▲ Sergio Aguayo ▼ Adrian Parra Osorio | 83' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Andy Velasco ▼ Aron Rodriguez | |
| 90' ⇄ | ▲ Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez ▼ Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 30 |
Chủ = Deportes Tolima · Khách = Independiente del Valle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Tolima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 20 (54%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Deportes Tolima 1 (50%)Hòa 1 (50%)Independiente del Valle 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/22 | Deportes Tolima | 1-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 2 | T |
| 14/04/22 | Independiente del Valle | 2-2 (0-2) | Deportes Tolima | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportes Tolima
TBTBTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Deportes Tolima | 2-1 (1-0) | Internacional de Bogota | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Deportes Tolima | 2-3 (0-2) | Dep.Independiente Medellin | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Alianza Petrolera | 1-2 (1-1) | Deportes Tolima | 0 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Deportes Quindio | 2-1 (0-1) | Deportes Tolima | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Deportes Tolima | 2-1 (2-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Deportes Tolima | 2-1 (0-1) | Deportes Quindio | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Universitario De Deportes | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Deportes Tolima | 0-1 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Pasto | 0-2 (0-1) | Deportes Tolima | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Deportes Tolima | 1-0 (1-0) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Deportes Tolima | 3-0 (1-0) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Deportes Tolima | 1-1 (1-0) | Deportivo Cali | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Deportes Tolima | 3-0 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2 | T |
| 24/04/26 | Millonarios | 2-0 (1-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Nacional Montevideo | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Deportivo Pasto | 1-0 (1-0) | Deportes Tolima | -0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Deportes Tolima | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Independiente del Valle
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Independiente del Valle | 3-2 (3-1) | Delfin SC | +2 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Manta FC | +1.75 | 3 | T |
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Independiente del Valle | 3-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +2 | 3 | T |
| 20/07/26 | Independiente del Valle | 6-1 (3-0) | Club Sport Emelec | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-3 (0-2) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Deportivo Santo Domingo | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | +1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Independiente del Valle | 4-1 (2-1) | Club Libertad | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Deportes Tolima
Independiente del Valle
1Alvino Volpi Neto2CAnderson Angulo3Jan Angulo20Junior Hernandez33Jherson Mosquera14Homer Martinez32Sebastian Guzman80Brayan Rovira7Jorge Cabezas18Kelvin Florez24Adrian Parra Osorio1Aldair Quintana5Richard Hernan Schunke13Daykol Romero14Mateo Carabajal19Layan Loor6Jordy Alcivar28Hugo Quintana10CJunior Nazareno Sornoza Moreira17Aron Rodriguez31Emerson Pata9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alvino Volpi Neto6.1
- 2Anderson Angulo C8.3
- 3Jan Angulo7.3
- 7Jorge Cabezas▼ Rời sân 72'6.8
- 14Homer Martinez6.6
- 18Kelvin Florez▼ Rời sân 46'5.9
- 20Junior Hernandez🟨 Thẻ vàng 31'6.8
- 24Adrian Parra Osorio▼ Rời sân 83'5.7
- 32Sebastian Guzman7.9
- 33Jherson Mosquera6.4
- 80Brayan Rovira▼ Rời sân 19'6.5
Khách · 4231
- 1Aldair Quintana8.3
- 5Richard Hernan Schunke🟨 Thẻ vàng 47'7.4
- 6Jordy Alcivar6.4
- 9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola▼ Rời sân 90'5.9
- 10Junior Nazareno Sornoza Moreira C▼ Rời sân 70'6.6
- 13Daykol Romero6.9
- 14Mateo Carabajal🟨 Thẻ vàng 52'7.1
- 17Aron Rodriguez⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 90'7.4
- 19Layan Loor6.7
- 28Hugo Quintana▼ Rời sân 83'7.2
- 31Emerson Pata🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 70'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
52
Tấn công
15347
Tấn công nguy hiểm
5425
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
618
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
659298
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
186
Việt vị
11
Cứu thua
15
Tắc bóng
95
Quả ném biên
2013
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.060.88
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
38 62
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Tolima (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Independiente del Valle (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes Tolima (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (41%)Hòa 4 (15%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Independiente del Valle (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 18 (72%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportes Tolima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Anderson Angulo Trung vệ | 8.3 | 1/0 | 72/76 | 3 | |||
| 32Sebastian Guzman Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 91/101 | 2 | |||
| 3Jan Angulo Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 79/82 | 2 | |||
| 20Junior Hernandez Hậu vệ trái | 6.8 | 2/1 | 52/61 | 1 | 🟨 | ||
| 7Jorge Cabezas Trung phong | 6.8 | 2/1 | 24/30 | 0 | |||
| 14Homer Martinez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 4/2 | 56/67 | 1 | |||
| 80Brayan Rovira Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 9/10 | 0 | |||
| 33Jherson Mosquera Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 68/73 | 2 | |||
| 1Alvino Volpi Neto Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 18Kelvin Florez Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 24Adrian Parra Osorio Trung phong | 5.7 | 1/0 | 24/30 | 0 | |||
| 10Luis Sanchez Cedres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/0 | 46/55 | 2 | 🟨 | ||
| 11Jader Valencia (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 28Edwar Lopez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 15Sergio Aguayo (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Independiente del Valle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Aldair Quintana Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 31Emerson Pata Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/0 | 4/8 | 2 | ||
| 5Richard Hernan Schunke Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 34/41 | 1 | 🟨 | ||
| 17Aron Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 9/15 | 1 | ||
| 28Hugo Quintana Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 15/18 | 0 | |||
| 14Mateo Carabajal Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 25/29 | 1 | 🟨 | ||
| 13Daykol Romero Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 14/21 | 2 | |||
| 19Layan Loor Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 30/39 | 0 | |||
| 10Junior Nazareno Sornoza Moreira Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 19/26 | 0 | |||
| 6Jordy Alcivar Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola Trung phong | 5.9 | 2/1 | 13/17 | 2 | |||
| 16Ronald Elain Briones Legarda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 50Juan Riquelme Angulo Caicedo (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 32Sebastian Mendez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 99Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 33Andy Velasco (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportes Tolima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Estadio Manuel Murillo Toro | Sân nhà | |
| 31000 | Sức chứa | 0 |
| Sebastian Oliveros | HLV | Joaquin Papa |
| Ibagué | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 2.97 | 2.38 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.70 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.95 ↓ | 2.28 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.70 | -0.25 | 1.08 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.43 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.10 | 2.31 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.50 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.01 ↑ | 1.01 ↓ | 5.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.10 | 2.31 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.42 | 1.02 | 2.25 | 0.85 | 1.12 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 2.93 | 2.30 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 255.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 2.92 | 2.46 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 106.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.06 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.38 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.02 | 2.51 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 1.08 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 29.88 ↑ | 5.27 ↑ | 1.20 ↓ | 4.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.72 | 2.78 | 2.47 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | -1.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.07 | 2.65 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.90 ↓ | 2.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.50 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | 0.67 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Tolima | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Independiente del Valle | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).