Kết quả bóng đá trận Deportes Tolima vs Deportivo Pasto, 08:15 ngày 26/10/2026
Categoria Primera A · 08:15 ngày 26/10/2026
Deportes Tolima 0 Kết thúc HT 0-1 1
Deportivo Pasto
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Deportes Tolima | Phút | |
| 30' | ||
| 31' | ||
| Hernandez J. | 31' | |
| Sandoval L. | 31' | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Serje Orozco E. C. (Kiến tạo: Fainer Torijano Cano) | |
| 📺 VAR | 41' | |
| Martinez Yepez H. E. 📺 VAR | 41' | |
| Martinez Yepez H. E. | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Micolta Piedahita J. ▼ | |
| 51' | ||
| J.Mera | 51' | |
| ▲ Sanchez L. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Jorge Cabezas ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ S.Barbosa ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Preciado P. ▼ | |
| Sanchez L. | 74' | |
| 74' ⇄ | ▲ John Mendez ▼ | |
| 75' | Garavito M. | |
| 75' | Gil N. | |
| ▲ Florez K. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Valencia J. ▼ | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Jimenez M. S. ▼ | |
| 86' | ||
| 86' | Mancilla H. | |
| 90' | Micolta Piedahita J. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 13 |
Chủ = Deportes Tolima · Khách = Deportivo Pasto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Tolima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Deportes Tolima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Deportivo Pasto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
Đội hình
Deportes Tolima
Deportivo Pasto
1Neto Volpi5J.Mera20Hernandez J.33Mosquera J.71Osorio Y.14Martinez Yepez H. E.80Rovira B.8Valencia E.9Sandoval L.28Lopez E.24Parra Osorio A.12Banguera G.2Torijano F.3Joyce Rios5Gil N.33Garavito M.8Serje Orozco E. C.15Mancilla H.16M.Gil25Leys F.7Perlaza J.10Chavez D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Neto Volpi
- 5J.Mera🟨 Thẻ vàng 51'
- 8Valencia E.
- 9Sandoval L.🟨 Thẻ vàng 31'
- 14Martinez Yepez H. E.🟨 Thẻ vàng 43'
- 20Hernandez J.🟨 Thẻ vàng 31'
- 24Parra Osorio A.
- 28Lopez E.
- 33Mosquera J.
- 71Osorio Y.
- 80Rovira B.
Khách · 442
- 2Torijano F.🎯 Kiến tạo 33'
- 3Joyce Rios
- 5Gil N.🟨 Thẻ vàng 75'
- 7Perlaza J.
- 8Serje Orozco E. C.⚽ Ghi bàn 33'
- 10Chavez D.
- 12Banguera G.
- 15Mancilla H.🟨 Thẻ vàng 86'
- 16M.Gil
- 25Leys F.
- 33Garavito M.🟨 Thẻ vàng 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
547222
TL chuyền bóng thành công
82%59%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
20
Cứu thua
15
Quả ném biên
3214
Chuyền dài
3713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Tolima (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Deportivo Pasto (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportes Tolima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1949 |
| Estadio Manuel Murillo Toro | Sân nhà | Estadio Departamental Libertad |
| 31000 | Sức chứa | 10500 |
| Sebastian Oliveros | HLV | Jonathan Risueno |
| Ibagué | Khu vực | Pasto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.10 | 6.50 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.40 ↑ | 7.60 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.20 | 7.90 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 455.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 7.00 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 3.85 | 6.20 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.10 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.85 | 6.20 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.40 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.09 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.71 | 5.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.77 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.75 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.76 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 316.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.93 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 7.16 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 1.04 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.32 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 7.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Tolima | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Deportivo Pasto | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).