Kết quả bóng đá trận Deportes Tolima vs Dep.Independiente Medellin, 06:15 ngày 05/08/2026
Categoria Primera A · 06:15 ngày 05/08/2026
Deportes Tolima 2 Kết thúc HT 0-2 3
Dep.Independiente Medellin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Estadio Manuel Murillo Toro Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Deportes Tolima
Dep.Independiente Medellin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Ortega
1'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Catano 0-1
1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Catano (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Sandoval (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân phải) — bị cản phá
16'
⚽ BÀN THẮNG - John Montano 0-2, kiến tạo: Yony Alexander Gonzalez Copete
16'
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Jeison Medina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edwar Lopez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
34'
🔁 Thay người: vào Juan Cordoba, ra Daniel Catano
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Camilo Arrieta Medina (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Homer Martinez
43'
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Jhan Mena (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Parra Osorio (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🟨 Thẻ vàng - Jeison Medina
49'
🎯 Dứt điểm - Yony Alexander Gonzalez Copete (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Agustin Martegani (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Agustin Martegani (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sebastian Guzman 1-2
🎯 Dứt điểm - Sebastian Guzman (chân phải) — vào lưới
57'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Cordoba 1-3, kiến tạo: John Montano
57'
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân trái) — vào lưới
59'
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân phải) — bị chặn
60'
🟥 Thẻ đỏ - Joaquin Varela Romero
63'
🔁 Thay người: vào Alfonso Simarra, ra Yony Alexander Gonzalez Copete
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kelvin Florez, ra Jherson Mosquera
🔁 Thay người: vào Luis Sanchez Cedres, ra Homer Martinez
🔁 Thay người: vào Ever Valencia, ra Cristian Camilo Arrieta Medina
🔁 Thay người: vào Junior Hernandez, ra Adrian Parra Osorio
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yordan Osorio (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Jeison Medina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Sandoval (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelvin Florez (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào 扬Adrian Parra Osorio西奥斯, ra John Montano
73'
🔁 Thay người: vào Baldomero Perlaza, ra Agustin Martegani
🔁 Thay người: vào Ever Valencia, ra Jorge Cabezas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ever Valencia (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Guzman
78'
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ever Valencia (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Junior Hernandez 2-3, kiến tạo: Ever Valencia
🎯 Dứt điểm - Junior Hernandez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Sandoval (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Florez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ever Valencia (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Sandoval (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Guzman (chân phải) — bị chặn
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Baldomero Perlaza
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Deportes Tolima | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Daniel Catano | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 John Montano(Assists:Yony Alexander Gonzalez Copete) (Kiến tạo: Yony Alexander Gonzalez Copete) | |
| 34' ⇄ | ▲ Juan Cordoba ▼ Daniel Catano | |
| Homer Martinez | 41' | |
| HT 0-2 | ||
| 47' | Jeison Medina | |
| Sebastian Guzman 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| 57' | ⚽ 1 - 3 Juan Cordoba(Assists:John Montano) (Kiến tạo: John Montano) | |
| 60' | Joaquin Varela Romero | |
| 63' ⇄ | ▲ Alfonso Simarra ▼ Yony Alexander Gonzalez Copete | |
| ▲ Kelvin Florez ▼ Jherson Mosquera | 65' ⇄ | |
| ▲ Luis Sanchez Cedres ▼ Homer Martinez | 65' ⇄ | |
| ▲ Ever Valencia ▼ Cristian Camilo Arrieta Medina | 65' ⇄ | |
| ▲ Junior Hernandez ▼ Adrian Parra Osorio | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Hayen Palacios ▼ John Montano | |
| 73' ⇄ | ▲ Baldomero Perlaza ▼ Agustin Martegani | |
| ▲ Jader Valencia ▼ Jorge Cabezas | 73' ⇄ | |
| Sebastian Guzman | 77' | |
| Junior Hernandez(Assists:Ever Valencia) (Kiến tạo: Ever Valencia) 2 - 3 ⚽ | 84' | |
| 90+5' | Baldomero Perlaza | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 20 |
Chủ = Deportes Tolima · Khách = Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Tolima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Deportes Tolima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Dep.Independiente Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportes Tolima 5 (25%)Hòa 10 (50%)Dep.Independiente Medellin 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-2) | Deportes Tolima | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Deportes Tolima | 2-3 (2-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/06/25 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (1-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2 | B |
| 05/06/25 | Deportes Tolima | 1-3 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2 | B |
| 16/05/25 | Dep.Independiente Medellin | 0-1 (0-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2 | T |
| 23/09/24 | Dep.Independiente Medellin | 0-1 (0-0) | Deportes Tolima | -0.25 | 2 | T |
| 10/03/24 | Deportes Tolima | 2-2 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/03/24 | Deportes Tolima | 0-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/09/23 | Deportes Tolima | 1-1 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/23 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (1-1) | Deportes Tolima | -0.25 | 2 | H |
| 18/08/22 | Dep.Independiente Medellin | 0-1 (0-0) | Deportes Tolima | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/22 | Deportes Tolima | 1-3 (1-3) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/22 | Deportes Tolima | 1-1 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2 | H |
| 13/06/22 | Dep.Independiente Medellin | 0-1 (0-1) | Deportes Tolima | -0.5 | 2 | T |
| 02/06/22 | Deportes Tolima | 0-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.5 | 2 | H |
| 24/01/22 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Deportes Tolima | 0 | 2 | B |
| 24/10/21 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-1) | Deportes Tolima | 0 | 2 | H |
| 12/02/21 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (1-0) | Deportes Tolima | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/02/21 | Deportes Tolima | 2-1 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.5 | 2 | T |
| 24/01/20 | Deportes Tolima | 2-2 (1-2) | Dep.Independiente Medellin | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Deportes Tolima
TBTTHBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Alianza Petrolera | 1-2 (1-1) | Deportes Tolima | 0 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Deportes Quindio | 2-1 (0-1) | Deportes Tolima | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Deportes Tolima | 2-1 (2-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Deportes Tolima | 2-1 (0-1) | Deportes Quindio | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Universitario De Deportes | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Deportes Tolima | 0-1 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Pasto | 0-2 (0-1) | Deportes Tolima | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Deportes Tolima | 1-0 (1-0) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Deportes Tolima | 3-0 (1-0) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Deportes Tolima | 1-1 (1-0) | Deportivo Cali | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Deportes Tolima | 3-0 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2 | T |
| 24/04/26 | Millonarios | 2-0 (1-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Nacional Montevideo | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Deportivo Pasto | 1-0 (1-0) | Deportes Tolima | -0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Deportes Tolima | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportes Tolima | 2-2 (1-2) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Deportes Tolima | 4-1 (1-1) | Aguilas Doradas | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dep.Independiente Medellin
TBTHTHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 3-2 (2-2) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/06/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (1-1) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Leones | 1-1 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | Orsomarso | 1-1 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-1) | Aguilas Doradas | +1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Alianza Petrolera | 0-1 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Flamengo | 4-1 (2-1) | Dep.Independiente Medellin | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-3 (2-2) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Deportes Tolima
Dep.Independiente Medellin
13Miguel Ortega3Jan Angulo17Cristian Camilo Arrieta Medina33Jherson Mosquera71Yordan Osorio14Homer Martinez32CSebastian Guzman7Jorge Cabezas9Luis Sandoval28Edwar Lopez24Adrian Parra Osorio25Eder Chaux5Joaquin Varela Romero13Jhan Mena26Esneyder Mena39Luis Escorcia6CDidier Moreno11Yony Alexander Gonzalez Copete20John Montano21Agustin Martegani9Jeison Medina10Daniel Catano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Jan Angulo6.7
- 7Jorge Cabezas▼ Rời sân 73'6
- 9Luis Sandoval7.8
- 13Miguel Ortega5.5
- 14Homer Martinez🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 65'6.6
- 17Cristian Camilo Arrieta Medina▼ Rời sân 65'5.9
- 24Adrian Parra Osorio▼ Rời sân 66'6.5
- 28Edwar Lopez6.9
- 32Sebastian Guzman C⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 77'8.6
- 33Jherson Mosquera▼ Rời sân 65'5.9
- 71Yordan Osorio6.7
Khách · 442
- 5Joaquin Varela Romero🟥 Thẻ đỏ 60'5.8
- 6Didier Moreno C6.9
- 9Jeison Medina🟨 Thẻ vàng 47'6.8
- 10Daniel Catano⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 34'7.8
- 11Yony Alexander Gonzalez Copete🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 63'6.2
- 13Jhan Mena6.3
- 20John Montano⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 73'8.5
- 21Agustin Martegani▼ Rời sân 73'6.8
- 25Eder Chaux8.3
- 26Esneyder Mena6
- 39Luis Escorcia6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2214
Sút cầu môn
115
Tấn công
12967
Tấn công nguy hiểm
7829
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
528267
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
710
Việt vị
10
Cứu thua
29
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
3622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.671.56
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B3T3 H6 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Tolima (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes Tolima (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 4 (16%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Dep.Independiente Medellin (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportes Tolima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Sebastian Guzman Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 1 | 2/1 | 60/70 | 2 | 🟨 | |
| 9Luis Sandoval Trung phong | 7.8 | 4/1 | 27/43 | 0 | |||
| 28Edwar Lopez Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 42/44 | 3 | |||
| 71Yordan Osorio Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 56/62 | 3 | |||
| 3Jan Angulo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/52 | 4 | |||
| 14Homer Martinez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 3/2 | 32/43 | 2 | 🟨 | ||
| 24Adrian Parra Osorio Trung phong | 6.5 | 1/0 | 23/28 | 1 | |||
| 7Jorge Cabezas Trung phong | 6 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 17Cristian Camilo Arrieta Medina Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 33/36 | 2 | |||
| 33Jherson Mosquera Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 13Miguel Ortega Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 20Junior Hernandez (dự bị) Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 18/20 | 1 | ||
| 8Ever Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/1 | 18/21 | 0 | ||
| 10Luis Sanchez Cedres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/2 | 24/27 | 0 | |||
| 18Kelvin Florez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 10/11 | 3 | |||
| 11Jader Valencia (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 6/6 | 0 |
Dep.Independiente Medellin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20John Montano Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 18/21 | 0 | |
| 25Eder Chaux Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 10Daniel Catano Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 14/15 | 0 | ||
| 6Didier Moreno Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 7 | |||
| 9Jeison Medina Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 25/30 | 1 | 🟨 | ||
| 21Agustin Martegani Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 17/20 | 5 | |||
| 39Luis Escorcia Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/27 | 3 | |||
| 13Jhan Mena Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 11/16 | 3 | |||
| 11Yony Alexander Gonzalez Copete Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1 | 1/0 | 10/13 | 0 | ||
| 26Esneyder Mena Tiền vệ phải | 6 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 5Joaquin Varela Romero Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 12/16 | 2 | 🟥 | ||
| 70Juan Cordoba (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 5/2 | 12/16 | 3 | ||
| 19Alfonso Simarra (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 14Baldomero Perlaza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 0/3 | 1 | 🟨 | ||
| 30Hayen Palacios (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportes Tolima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1914-4-15 |
| Estadio Manuel Murillo Toro | Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot |
| 31000 | Sức chứa | 52000 |
| Sebastian Oliveros | HLV | Luis Amaranto Perea |
| Ibagué | Khu vực | Medellin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.35 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.20 | 3.00 ↓ | 1.12 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.10 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 172.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 2.95 | 3.40 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.63 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.45 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.33 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.68 ↑ | 1.14 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 7.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.14 | 3.35 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.06 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 | 3.60 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 45.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.07 | 3.57 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 29.40 ↑ | 4.93 ↑ | 1.19 ↓ | 3.21 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.39 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.62 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.48 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 4.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.76 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Tolima | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Dep.Independiente Medellin | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).