Kết quả bóng đá trận Deportes Tolima vs Cucuta, 08:05 ngày 01/09/2026
Categoria Primera A · 08:05 ngày 01/09/2026
Deportes Tolima 2 Kết thúc HT 0-0 1
Cucuta
🟨 6 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Manuel Murillo Toro Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Deportes Tolima
Cucuta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Toro Gomez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Guzman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kelvin Florez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Guzman (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edwar Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelvin Florez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Anderson Angulo
30'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luis Sanchez Cedres
VAR Decision - Penalty cancelled - Adrian Parra Osorio
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anderson Angulo (đánh đầu) Post
45'
🟨 Thẻ vàng - Victor Mejia
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Cristian Camilo Arrieta Medina
🎯 Dứt điểm - Edwar Lopez (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Leison Ochoa, ra Diego Ezequiel Calcaterra
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Luis Sanchez Cedres 1-0, kiến tạo: Kelvin Florez
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Juan Diego Ceballos Cardona, ra Victor Mejia
57'
🔁 Thay người: vào Kevin Tamayo, ra Edison Mauricio Duarte Barajas
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Marlon Brandon Carabali Lopez (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ever Valencia, ra Luis Sanchez Cedres
🔁 Thay người: vào Jherson Mosquera, ra Homer Martinez
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Florez 2-0, kiến tạo: Sebastian Guzman
🎯 Dứt điểm - Kelvin Florez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jherson Mosquera (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Gustavo Torres, ra Yair Abonia
🎯 Dứt điểm - Kelvin Florez (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Jesus Diaz, ra Jhonatan Agudelo
🔁 Thay người: vào Jorge Cabezas, ra Kelvin Florez
🟨 Thẻ vàng - Jherson Mosquera
83'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Torres
🟥 Thẻ đỏ - Jherson Mosquera
90'
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Torres 2-1, kiến tạo: Kevin Tamayo
90'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Torres (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adrian Parra Osorio (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Tamayo (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marlon Brandon Carabali Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sergio Aguayo, ra Jorge Cabezas
🟨 Thẻ vàng - Edwar Lopez
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportes Tolima | Phút | |
| Anderson Angulo | 28' | |
| Angulo A. | 28' | |
| Luis Sanchez Cedres | 32' | |
| Sanchez L. | 32' | |
| 36' | Federico Abadia | |
| Adrian Parra Osorio(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 38' | |
| Parra Osorio A. 📺 VAR | 38' | |
| 45' | Victor Mejia | |
| 45' | ||
| 45' | Mejia V. | |
| Arrieta C. | 45' | |
| Cristian Camilo Arrieta Medina | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leison Ochoa ▼ Diego Ezequiel Calcaterra | |
| 46' ⇄ | ▲ Leison Ochoa ▼ | |
| Luis Sanchez Cedres(Assists:Kelvin Florez) (Kiến tạo: Kelvin Florez) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Sanchez L. (Kiến tạo: Kelvin Florez) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 57' ⇄ | ▲ Juan Diego Ceballos Cardona ▼ Victor Mejia | |
| 57' ⇄ | ▲ Kevin Tamayo ▼ Edison Mauricio Duarte Barajas | |
| 57' ⇄ | ▲ Tamayo K. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Ceballos J. ▼ | |
| ▲ Ever Valencia ▼ Luis Sanchez Cedres | 66' ⇄ | |
| ▲ Jherson Mosquera ▼ Homer Martinez | 66' ⇄ | |
| ▲ Valencia E. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Mosquera J. ▼ | 66' ⇄ | |
| Kelvin Florez(Assists:Sebastian Guzman) (Kiến tạo: Sebastian Guzman) 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| 5 - 0 ⚽ | 69' | |
| Florez K. (Kiến tạo: Sebastian Guzman) 6 - 0 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Gustavo Torres ▼ Yair Abonia | |
| 72' ⇄ | ▲ Torres G. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jesus Diaz ▼ Jhonatan Agudelo | |
| ▲ Jorge Cabezas ▼ Kelvin Florez | 79' ⇄ | |
| ▲ Jorge Cabezas ▼ | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Diaz J. ▼ | |
| Jherson Mosquera | 81' | |
| Mosquera J. | 81' | |
| 83' | Gustavo Torres | |
| 83' | Torres G. | |
| Jherson Mosquera | 86' | |
| Mosquera J. | 86' | |
| 87' | ||
| 90' | ⚽ 6 - 1 Gustavo Torres(Assists:Kevin Tamayo) (Kiến tạo: Kevin Tamayo) | |
| 90' | ⚽ 6 - 2 Torres G. (Kiến tạo: Kevin Tamayo) | |
| Lopez E. | 90' | |
| ▲ Aguayo S. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Sergio Aguayo ▼ Jorge Cabezas | 90+6' ⇄ | |
| Edwar Lopez | 90+6' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 2 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = Deportes Tolima · Khách = Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Tolima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Deportes Tolima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 6 |
Đội hình
Deportes Tolima
Cucuta
1Alvino Volpi Neto2CAnderson Angulo3Jan Angulo17Cristian Camilo Arrieta Medina20Junior Hernandez14Homer Martinez32Sebastian Guzman10Luis Sanchez Cedres18Kelvin Florez28Edwar Lopez24Adrian Parra Osorio12Federico Abadia4Jhon Quinones10Leider Sebastian Berdugo Ruiz26Yair Abonia27CEdison Mauricio Duarte Barajas30Brayan Montano3Diego Ezequiel Calcaterra5Victor Mejia21Marlon Brandon Carabali Lopez77Carlos Renteria32Jhonatan Agudelo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alvino Volpi Neto6.4
- 2Anderson Angulo C🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28'6.4
- 3Jan Angulo6.7
- 10Luis Sanchez Cedres⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 66'7.7
- 14Homer Martinez▼ Rời sân 66'7.2
- 17Cristian Camilo Arrieta Medina🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'6.9
- 18Kelvin Florez⚽ Ghi bàn 69' · ⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 79'7.9
- 20Junior Hernandez7
- 24Adrian Parra Osorio6
- 28Edwar Lopez🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'6.8
- 32Sebastian Guzman🎯 Kiến tạo 69' · 🎯 Kiến tạo 69'7.1
Khách · 541
- 3Diego Ezequiel Calcaterra▼ Rời sân 46'6.5
- 4Jhon Quinones6.2
- 5Victor Mejia🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 57'7
- 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz6.5
- 12Federico Abadia🟨 Thẻ vàng 36'6.6
- 21Marlon Brandon Carabali Lopez6.1
- 26Yair Abonia▼ Rời sân 72'6.4
- 27Edison Mauricio Duarte Barajas C▼ Rời sân 57'6.2
- 30Brayan Montano6.4
- 32Jhonatan Agudelo▼ Rời sân 79'6.8
- 77Carlos Renteria6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
62
Sút bóng
155
Sút cầu môn
62
Tấn công
8376
Tấn công nguy hiểm
3033
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
461373
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
118
Việt vị
43
Cứu thua
14
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Tolima (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Deportes Tolima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Kelvin Florez Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1 | 4/2 | 13/19 | 0 | |
| 10Luis Sanchez Cedres Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/2 | 17/19 | 2 | 🟨 | |
| 14Homer Martinez Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 30/34 | 2 | |||
| 32Sebastian Guzman Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 2/0 | 49/52 | 0 | ||
| 20Junior Hernandez Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 30/37 | 3 | |||
| 17Cristian Camilo Arrieta Medina Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 47/52 | 4 | 🟨 | ||
| 28Edwar Lopez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 30/36 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jan Angulo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 68/75 | 0 | |||
| 1Alvino Volpi Neto Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 2Anderson Angulo Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 52/58 | 2 | 🟨 | ||
| 24Adrian Parra Osorio Trung phong | 6 | 1/1 | 7/14 | 0 | |||
| 8Ever Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 7Jorge Cabezas (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 33Jherson Mosquera (dự bị) Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 8/10 | 2 | 🟨🟥 |
Cucuta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Victor Mejia Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 15/19 | 3 | 🟨 | ||
| 32Jhonatan Agudelo Trung phong | 6.8 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 12Federico Abadia Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 3Diego Ezequiel Calcaterra Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 31/39 | 2 | |||
| 30Brayan Montano Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 45/55 | 1 | |||
| 26Yair Abonia Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 77Carlos Renteria Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 27Edison Mauricio Duarte Barajas Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 4Jhon Quinones Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 27/33 | 3 | |||
| 21Marlon Brandon Carabali Lopez Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 16/20 | 0 | |||
| 11Gustavo Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | 🟨 | |
| 14Kevin Tamayo (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 17/20 | 1 | ||
| 8Juan Diego Ceballos Cardona (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 31Jesus Diaz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 17Leison Ochoa (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 21/27 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportes Tolima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1949 |
| Estadio Manuel Murillo Toro | Sân nhà | General Santander |
| 31000 | Sức chứa | 28000 |
| Sebastian Oliveros | HLV | Richard Paez |
| Ibagué | Khu vực | Cúcuta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.20 | 7.20 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.40 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 33.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.20 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.40 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.75 ↑ | 100.00 ↑ | 4.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.40 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.60 | 7.00 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.07 | 6.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.41 ↑ | 17.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.13 | 7.00 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.92 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.65 ↑ | 27.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.20 | 7.50 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 1.45 | 1.75 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 25.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.44 | 7.54 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.10 ↑ | 29.15 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.00 | 7.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 8.30 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.10 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.50 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.25 ↓ | 8.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.20 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Tolima | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cucuta | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).