Kết quả bóng đá trận Deportes Tolima vs Atletico Bucaramanga, 04:05 ngày 23/08/2026

Categoria Primera A · 04:05 ngày 23/08/2026
Deportes Tolima
0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Bucaramanga
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Manuel Murillo Toro Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Deportes Tolima Phút Atletico Bucaramanga
3' Leonardo Jose Flores Soto
21' 0 - 1
21' 0 - 2 José Ortiz (Assist:Carlos Romaña)
23'📺 José Ortiz(Reason:Goal cancelled) VAR
HT 0-0
46' ▲ Fabry Castro ▼ Leonardo Jose Flores Soto
Homer Martinez(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR55'
Sebastian Guzman 57'
65' ▲ Kevin Londono ▼ Luciano Pons
65' ▲ Aldair Zarate ▼ Felix Charrupí
▲ Jherson Mosquera ▼ Sebastian Guzman66'
▲ Kelvin Florez ▼ Luis Sanchez Cedres66'
76' Jose Garcia
▲ Jader Valencia ▼ Sergio Aguayo77'
80' ▲ Jhon Fredy Salazar Valencia ▼ Freddy Hinestroza Arias
80' ▲ Aldair Gutierrez ▼ Nilson David Castrillon Burbano
▲ Daniel Pedrozo ▼ Junior Hernandez89'
Homer Martinez 89'
Daniel Pedrozo 90+1'
90+2' Aldair Zarate
90+4' Fabian Sambueza
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 12 14
Bại 10 43
Ghi bàn 34 1415
Mất bàn 43 1412
Điểm 45 1613

Chủ = Deportes Tolima · Khách = Atletico Bucaramanga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportes Tolima (43)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Bucaramanga (31)
10 (23%)Thắng/Thắng6 (19%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (19%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (12%)Hòa/Hòa12 (39%)
6 (14%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (14%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Deportes Tolima

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531186106
Sân nhà42116573
Sân khách11002138
6 gần630399--

Atletico Bucaramanga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng624075107
Sân nhà202022215
Sân khách42205383
6 gần622299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportes Tolima 5 (25%)Hòa 11 (55%)Atletico Bucaramanga 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 5 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D111/02/26Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportes Tolima3-5-0.252H
COL D104/12/25Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportes Tolima4-4-0.252.25H
COL D123/11/25Deportes Tolima0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga8-0+0.252.25H
COL D120/09/25Atletico Bucaramanga2-0 (1-0)Deportes Tolima2-202B
COL D106/04/25Deportes Tolima2-1 (0-1)Atletico Bucaramanga2-3+0.752.25T
COL D102/09/24Atletico Bucaramanga0-2 (0-1)Deportes Tolima9-102T
COL D123/02/24Deportes Tolima0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga7-1+0.752.5H
COL D102/09/23Deportes Tolima0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga8-2+0.752.25H
COL D121/03/23Atletico Bucaramanga1-1 (1-0)Deportes Tolima6-402.25H
COL D102/08/22Atletico Bucaramanga2-1 (1-1)Deportes Tolima2-6+0.252.25B
COL D107/02/22Deportes Tolima2-1 (1-1)Atletico Bucaramanga3-5+0.752.25T
COL D116/11/21Atletico Bucaramanga1-1 (1-0)Deportes Tolima3-802H
COL D113/04/21Deportes Tolima0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga6-6+0.752.25H
COL D102/02/20Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportes Tolima7-5+0.252H
COL D122/08/19Atletico Bucaramanga1-1 (0-1)Deportes Tolima6-602H
COL D128/02/19Deportes Tolima0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga10-1+0.52.25H
COL D119/08/18Atletico Bucaramanga0-2 (0-1)Deportes Tolima8-1-0.252T
COL D126/02/18Deportes Tolima0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga10-1+0.752.25B
COL D122/10/17Deportes Tolima1-0 (0-0)Atletico Bucaramanga5-4+0.752.25T
COL D108/05/17Atletico Bucaramanga2-1 (0-1)Deportes Tolima5-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Deportes Tolima

BTBTBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA19/08/26Deportes Tolima0-1 (0-1)Independiente del Valle5-302.25B
COL D109/08/26Deportes Tolima2-1 (1-0)Internacional de Bogota8-7+1.252.5T
COL D105/08/26Deportes Tolima2-3 (0-2)Dep.Independiente Medellin9-2+0.52.25B
COL D102/08/26Alianza Petrolera1-2 (1-1)Deportes Tolima2-202.25T
COL Cup29/07/26Deportes Quindio2-1 (0-1)Deportes Tolima5-0+0.252.25B
COL D126/07/26Deportes Tolima2-1 (2-0)Atletico Junior Barranquilla1-7+0.52.25T
COL Cup22/07/26Deportes Tolima2-1 (0-1)Deportes Quindio9-3+1.252.5T
CON CLA27/05/26Universitario De Deportes0-0 (0-0)Deportes Tolima9-3-0.52H
COL D124/05/26Atletico Nacional Medellin3-1 (0-0)Deportes Tolima7-4-0.752.5B
CON CLA20/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Deportes Tolima3-9-0.52.25B
COL D117/05/26Deportes Tolima0-1 (0-0)Atletico Nacional Medellin8-202.25B
COL D114/05/26Deportivo Pasto0-2 (0-1)Deportes Tolima9-2-0.252.25T
COL D110/05/26Deportes Tolima1-0 (1-0)Deportivo Pasto6-6+0.252.25T
CON CLA07/05/26Deportes Tolima3-0 (1-0)Nacional Montevideo10-3+0.252.25T
COL D104/05/26Deportes Tolima1-1 (1-0)Deportivo Cali5-3+0.252H
CON CLA29/04/26Deportes Tolima3-0 (0-0)Coquimbo Unido1-4+0.252T
COL D124/04/26Millonarios2-0 (1-0)Deportes Tolima6-2-0.52.25B
COL D119/04/26Deportes Tolima2-0 (1-0)Deportivo Pereira7-3+1.52.75T
CON CLA15/04/26Nacional Montevideo3-1 (0-0)Deportes Tolima6-2-0.752.25B
COL D111/04/26Deportivo Pasto1-0 (1-0)Deportes Tolima1-4-0.252B

Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga

THHTBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D110/08/26Alianza Petrolera2-3 (1-2)Atletico Bucaramanga3-002T
COL D104/08/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Cucuta3-1+12.25H
COL D131/07/26Atletico Bucaramanga1-1 (0-0)Llaneros FC6-5+0.752.25H
COL D126/07/26Millonarios0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-5-0.52.25T
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502B
COL Cup21/05/26Atletico Bucaramanga2-3 (0-1)Boca Juniors De Cali10-3+1.52.25B
COL Cup12/05/26Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga5-2-0.52B
COL Cup08/05/26Atletico Bucaramanga5-0 (3-0)Real Santander3-6+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302B
COL D126/04/26Atletico Bucaramanga2-2 (1-1)Jaguares de Cordoba5-0+12.5H
COL D121/04/26Atletico Nacional Medellin2-0 (0-0)Atletico Bucaramanga6-4-0.752.5B
COL D113/04/26Atletico Bucaramanga5-0 (2-0)Boyaca Chico3-6+1.52.5T
COL D108/04/26Aguilas Doradas2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga1-602B
COL D103/04/26America de Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga2-4-0.52.25B
COL D128/03/26Atletico Bucaramanga1-2 (1-1)Independiente Santa Fe3-5+0.52B
COL D125/03/26Atletico Junior Barranquilla2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga6-8-0.252.25B
COL D119/03/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-3+0.252.25H
COL D115/03/26Internacional de Bogota0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-4+0.252H
COL D111/03/26Atletico Bucaramanga3-0 (1-0)Deportivo Pereira8-1+1.252.25T
CON CSA06/03/26America de Cali2-1 (1-1)Atletico Bucaramanga1-1-0.252B

Đội hình

Deportes TolimaAtletico Bucaramanga
1Alvino Volpi Neto2CAnderson Angulo17Cristian Camilo Arrieta Medina20Junior Hernandez71Yordan Osorio14Homer Martinez32Sebastian Guzman7Jorge Cabezas10Luis Sanchez Cedres24Adrian Parra Osorio15Sergio Aguayo25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz6Nilson David Castrillon Burbano8Freddy Hinestroza Arias21Felix Charrupí28Leonardo Jose Flores Soto10CFabian Sambueza17Emerson Batalla27Luciano Pons

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
100
75
Tấn công nguy hiểm
33
33
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
475
332
TL chuyền bóng thành công
83%
79%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
23
11
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
20
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.1
0.23
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H11 B4
T4 H11 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1
T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportes Tolima (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Atletico Bucaramanga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportes Tolima (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (41%)Hòa 4 (15%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Atletico Bucaramanga (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 3 (13%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
03
1 Bàn
40
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
43
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Deportes TolimaAtletico Bucaramanga

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Deportes TolimaAtletico Bucaramanga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
52
Thắng 1
25
Hòa
56
Thua 1
44
Thua 2+
Deportes TolimaAtletico Bucaramanga

Deportes Tolima

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Anderson Angulo
Trung vệ
7.40/056/652
20Junior Hernandez
Hậu vệ trái
7.42/131/392
71Yordan Osorio
Trung vệ
7.31/071/842
17Cristian Camilo Arrieta Medina
Hậu vệ phải
7.20/056/612
10Luis Sanchez Cedres
Tiền vệ tấn công
7.10/016/170
32Sebastian Guzman
Tiền vệ phòng ngự
70/043/520🟨
14Homer Martinez
Tiền vệ phòng ngự
6.92/136/442🟨
24Adrian Parra Osorio
Trung phong
6.80/029/321
7Jorge Cabezas
Trung phong
6.73/09/112
1Alvino Volpi Neto
Thủ môn
6.60/019/300
15Sergio Aguayo
Tiền vệ
6.25/110/140
18Kelvin Florez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.10/05/102
33Jherson Mosquera (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/012/120
11Jader Valencia (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10
4Daniel Pedrozo (dự bị)
Trung vệ
-1/01/30🟨

Atletico Bucaramanga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Carlos Alberto Romana Mena
Trung vệ
7.60/028/383
24José Ortiz
Trung vệ
7.40/027/322
28Leonardo Jose Flores Soto
Tiền vệ phòng ngự
7.12/026/260🟨
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan
Thủ môn
70/018/330
8Freddy Hinestroza Arias
Tiền đạo cánh trái
6.91/030/324
10Fabian Sambueza
Tiền vệ tấn công
6.82/115/213🟨
21Felix Charrupí
Tiền vệ trung tâm
6.80/017/193
4Jose Garcia
Trung vệ
6.70/030/435🟨
6Nilson David Castrillon Burbano
Hậu vệ
6.60/012/130
27Luciano Pons
Trung phong
6.51/012/132
17Emerson Batalla
Tiền đạo cánh phải
61/016/201
7Kevin Londono (dự bị)
Tiền vệ phải
6.80/05/91
19Aldair Gutierrez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/03/52
22Fabry Castro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/180
11Jhon Fredy Salazar Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/30
20Aldair Zarate (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/70🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportes Tolima Thông tin Atletico Bucaramanga
1958 Thành lập 1949
Estadio Manuel Murillo Toro Sân nhà Estadio Alfonso Lopez
31000 Sức chứa 23000
Sebastian Oliveros HLV Leonel Alvarez
Ibagué Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.202.903.200.832.000.950.940.250.84
Live8.40 ↑1.14 ↓12.00 ↑4.50 ↑0.500.02 ↓3.50 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm2.253.003.250.842.000.950.930.250.86
Live13.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓0.54 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm2.162.903.250.822.000.960.940.250.86
Live15.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm2.252.903.301.302.500.501.200.500.55
Live19.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓1.200.500.55
10BETSớm2.042.903.550.712.000.95---
Live14.16 ↑1.03 ↓22.29 ↑2.59 ↑0.500.23 ↓---
12betSớm2.162.903.250.822.000.960.940.250.86
Live13.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm2.243.203.150.832.000.970.950.250.87
Live16.50 ↑1.01 ↓19.50 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.182.872.980.842.000.960.970.250.85
Live7.80 ↑1.11 ↓11.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.092.913.400.802.001.040.820.251.04
Live8.15 ↑1.15 ↓11.70 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓5.55 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.202.873.101.402.500.50---
Live7.00 ↑1.14 ↓8.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.052.953.700.742.000.950.730.250.97
Live12.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑9.19 ↑0.500.03 ↓0.52 ↓0.001.44 ↑
PinnacleSớm2.073.033.800.782.001.000.770.251.02
Live7.94 ↑1.15 ↓12.37 ↑3.26 ↑0.500.22 ↓0.52 ↓0.001.55 ↑
BwinSớm2.252.903.201.402.500.49---
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑1.10 ↓0.500.65 ↑---
1xBetSớm2.073.003.871.352.500.530.450.001.60
Live9.82 ↑1.16 ↓15.40 ↑4.99 ↑0.500.16 ↓0.62 ↑0.001.43 ↓
SNAISớm2.203.003.25------
Live2.203.003.25------
Bet 365Sớm1.953.103.901.052.250.751.000.500.80
Live8.50 ↑1.14 ↓12.00 ↑3.50 ↑0.500.19 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.102.903.601.402.500.501.100.500.67
Live23.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.94 ↓0.250.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportes Tolima+1/2101
Atletico Bucaramanga-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).