Kết quả bóng đá trận Deportes Tolima vs America de Cali, 06:10 ngày 21/09/2026
Categoria Primera A · 06:10 ngày 21/09/2026
Deportes Tolima 1 Kết thúc HT 1-1 1
America de Cali
🟨 1 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Estadio Manuel Murillo Toro Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Deportes Tolima | Phút | |
| Hernandez J. 📺 VAR | 12' | |
| 21' | Quintero Y. | |
| Aguayo S. 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Guzman Y. | |
| 37' | ||
| 37' | Murillo J. | |
| 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| 42' | J.Escobar | |
| 42' | Carrascal R. | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ M.Mina ▼ | |
| ▲ Sandoval L. ▼ | 60' ⇄ | |
| 61' | ||
| 61' | Juan Pablo Montoya | |
| 63' ⇄ | ▲ Palacios J. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Jose Cavadia ▼ | |
| ▲ Jorge Cabezas ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Guzman S. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Florez K. ▼ | 80' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Tortolero E. ▼ | |
| Florez K. | 90' | |
| 90' | ||
| Florez K. | 90' | |
| Sandoval L. | 90' | |
| Florez K. 📺 VAR | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 18 |
Chủ = Deportes Tolima · Khách = America de Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Tolima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 13 (29%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (22%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Deportes Tolima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
America de Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 4 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 |
Đội hình
Deportes Tolima
America de Cali
1Neto Volpi2Angulo A.3Angulo J.17Arrieta C.20Hernandez J.14Martinez Yepez H. E.30S.Barbosa8Valencia E.24Parra Osorio A.28Lopez E.15Aguayo S.12Juan Pablo Montoya3Rosero D.18Quintero Y.24Tovar C.30Bertel O.5J.Escobar15Carrascal R.7Murillo J.10Guzman Y.23Quinones L.21Angel Gutierrez T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Neto Volpi
- 2Angulo A.
- 3Angulo J.
- 8Valencia E.
- 14Martinez Yepez H. E.
- 15Aguayo S.⚽ Ghi bàn 22'
- 17Arrieta C.
- 20Hernandez J.
- 24Parra Osorio A.
- 28Lopez E.
- 30S.Barbosa
Khách · 4231
- 3Rosero D.
- 5J.Escobar🟨 Thẻ vàng 42'
- 7Murillo J.🟥 Thẻ đỏ 37'
- 10Guzman Y.⚽ Ghi bàn 26'
- 12Juan Pablo Montoya🟨 Thẻ vàng 61'
- 15Carrascal R.🟨 Thẻ vàng 42'
- 18Quintero Y.🟨 Thẻ vàng 21'
- 21Angel Gutierrez T.
- 23Quinones L.
- 24Tovar C.
- 30Bertel O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
14
Sút bóng
285
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
154
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
583293
TL chuyền bóng thành công
89%72%
Phạm lỗi
104
Việt vị
33
Cứu thua
07
Quả ném biên
1712
Chuyền dài
2732
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Tolima (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
America de Cali (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportes Tolima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1927-2-13 |
| Estadio Manuel Murillo Toro | Sân nhà | Olimpico Pascual Guerrero |
| 31000 | Sức chứa | 45000 |
| Sebastian Oliveros | HLV | David Gonzales Giraldo |
| Ibagué | Khu vực | Cali |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 1.07 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.90 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.95 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.95 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.94 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.95 | 2.81 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.99 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.95 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Tolima | 0 | 2 | 1 | 2 |
| America de Cali | 0 | 3 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).