Kết quả bóng đá trận Deportes Temuco (W) vs Universidad Catolica (W), 23:00 ngày 29/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 23:00 ngày 29/07/2026
Deportes Temuco (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Universidad Catolica (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Deportes Temuco (W) | Phút | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 9 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 30 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 27 |
Chủ = Deportes Temuco (W) · Khách = Universidad Catolica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Temuco (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 3 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deportes Temuco (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Universidad Catolica (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Universidad Catolica (W) | 7-1 (4-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportes Temuco (W)
BBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Magallanes (W) | 3-2 (0-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Huachipato (W) | 3-2 (0-2) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Deportes Temuco (W) | 3-2 (3-1) | Palestino (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Universidad de Chile (W) | 6-1 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Universidad Catolica (W) | 7-1 (4-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Palestino (W) | 5-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Universidad de Concepcion (W) | 3-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Colo Colo (W) | 5-0 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Deportes Temuco (W) | 1-3 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Deportes Iquique (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Deportes Temuco (W) | -0.5 | 3 | T |
| 17/03/26 | Deportes Temuco (W) | 0-4 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | CCD Fernandez Vial (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 15/06/24 | Curico Unido (W) | 0-2 (0-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Universidad Catolica (W)
TTTBTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Universidad Catolica (W) | 5-0 (2-0) | Palestino (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Universidad Catolica (W) | 3-2 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica (W) | +2 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Colo Colo (W) | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Universidad Catolica (W) | 4-0 (3-0) | Universidad de Concepcion (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Palestino (W) | 0-1 (0-1) | Universidad Catolica (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Universidad Catolica (W) | 7-1 (4-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Universidad Catolica (W) | 3-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Deportes Iquique (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-3 (0-1) | Universidad Catolica (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Universidad Catolica (W) | 0-2 (0-2) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Universidad Catolica (W) | 1-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Universidad de Chile (W) | 3-1 (2-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Universidad Catolica (W) | 1-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Universidad de Concepcion (W) | 0-3 (0-1) | Universidad Catolica (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Universidad Catolica (W) | 2-0 (1-0) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Coquimbo Unido (W) | 2-1 (0-1) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Universidad Catolica (W) | 3-3 (1-1) | Coquimbo Unido (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/09/25 | Universidad Catolica (W) | 2-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
07
Sút cầu môn
03
Tấn công
3532
Tấn công nguy hiểm
1641
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Temuco (W) (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Universidad Catolica (W) (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes Temuco (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Universidad Catolica (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportes Temuco (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.07 | 0.94 | 4.50 | 0.89 | 1.02 | -3.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.94 ↓ | -2.50 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.50 | 1.05 | 0.88 | 4.25 | 0.91 | 0.95 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↓ | 10.50 | 1.05 | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.97 ↑ | 1.00 ↑ | -3.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 14.00 | 8.14 | 1.04 | 0.82 | 4.25 | 0.83 | 0.73 | -3.00 | 0.92 |
| Live | 14.00 | 8.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.82 ↑ | -2.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 16.00 | 12.00 | 1.07 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 8.00 ↓ | 1.09 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 9.00 | 1.05 | 0.77 | 4.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 18.85 ↑ | 7.68 ↓ | 1.08 ↑ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 15.00 | 9.90 | 1.02 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.82 | -3.25 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↓ | 5.60 ↓ | 1.11 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.73 ↓ | -2.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 27.00 | 8.70 | 1.03 | 0.77 | 4.25 | 0.93 | 0.79 | -3.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↓ | 6.25 ↓ | 1.15 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.97 ↑ | -2.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 11.00 | 1.05 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.11 ↑ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 23.00 | 12.50 | 1.01 | 0.76 | 4.25 | 0.85 | 0.78 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.09 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | -2.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 18.04 | 14.70 | 1.03 | 0.78 | 4.25 | 0.90 | 0.81 | -3.25 | 0.87 |
| Live | 20.35 ↑ | 14.42 ↓ | 1.03 | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.86 ↑ | -3.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 20.00 | 12.00 | 1.06 | 0.98 | 4.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↓ | 7.75 ↓ | 1.11 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.72 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 55.00 | 11.00 | 1.01 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 0.80 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 15.20 ↓ | 8.51 ↓ | 1.11 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | -2.50 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.04 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.85 | -3.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | -2.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 13.00 | 1.05 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↓ | 11.00 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.