Kết quả bóng đá trận Deportes Temuco vs Puerto Montt, 02:00 ngày 31/08/2026

Primera B (Chile) · 02:00 ngày 31/08/2026
Deportes Temuco
3 Kết thúc HT 0-1 1
Puerto Montt
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Deportes Temuco Phút Puerto Montt
14' Daniel Bahamonde
33' Juan Jose Jaime
33'
33' Jaime J.
45' 0 - 1
45' 0 - 2
45' 0 - 3 Paredes R.
45+1' 0 - 4 Richard Paredes
HT 0-1
46'
47'
Felipe Andres Reynero Galarce 1 - 4 49'
Luis Ignacio Casanova Sandoval 2 - 4 58'
61' Nicolas Ramon Mancilla
Diego Mario Buonanotte Rende 3 - 4 73'
80' Nicolas Ramon Mancilla
Camilo Alejandro Nunez Gomez Đá hỏng penalty80'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 14
Hòa 00 22
Bại 22 74
Ghi bàn 43 1010
Mất bàn 57 1914
Điểm 33 514

Chủ = Deportes Temuco · Khách = Puerto Montt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportes Temuco (29)Hiệp 1 / Cả trậnPuerto Montt (29)
3 (10%)Thắng/Thắng7 (24%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (14%)Hòa/Thắng6 (21%)
3 (10%)Hòa/Hòa3 (10%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (28%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Deportes Temuco

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2277836332811
Sân nhà1134420181314
Sân khách114341615154
6 gần6024714--

Puerto Montt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229492327318
Sân nhà116141413197
Sân khách11335914129
6 gần622258--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportes Temuco 7 (35%)Hòa 5 (25%)Puerto Montt 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D221/04/26Puerto Montt1-0 (1-0)Deportes Temuco6-5-0.52.25B
Chile Cup08/02/26Deportes Temuco2-1 (0-0)Puerto Montt3-4+0.252.5T
Chile Cup01/02/26Puerto Montt1-1 (1-0)Deportes Temuco6-3--H
Chile Cup30/06/24Deportes Temuco2-1 (1-1)Puerto Montt4-7--T
Chile Cup23/06/24Puerto Montt2-0 (1-0)Deportes Temuco2-2--B
Chile Cup03/07/23Deportes Temuco3-0 (2-0)Puerto Montt3-8+0.52.25T
CHI D218/06/23Deportes Temuco1-2 (1-0)Puerto Montt6-8+0.752.25B
CHI D212/02/23Puerto Montt0-0 (0-0)Deportes Temuco6-9--H
CHI D207/08/22Deportes Temuco0-1 (0-1)Puerto Montt4-1--B
CHI D223/03/22Puerto Montt3-0 (2-0)Deportes Temuco4-802B
CHI D209/10/21Deportes Temuco1-1 (0-0)Puerto Montt4-4--H
CHI D208/06/21Puerto Montt1-0 (1-0)Deportes Temuco2-6-0.252.25B
CHI D204/11/20Deportes Temuco2-1 (2-0)Puerto Montt5-8--T
CHI D201/03/20Puerto Montt2-2 (1-1)Deportes Temuco2-1--H
CHI D216/09/19Deportes Temuco0-1 (0-0)Puerto Montt10-1+0.252.25B
CHI D219/05/19Puerto Montt2-1 (1-0)Deportes Temuco8-6--B
Chile Cup23/07/17Deportes Temuco2-0 (1-0)Puerto Montt3-3+0.752.25T
Chile Cup16/07/17Puerto Montt0-0 (0-0)Deportes Temuco1-7+0.252.5H
Chile Cup17/07/16Deportes Temuco3-1 (1-0)Puerto Montt6-3+0.752.75T
Chile Cup10/07/16Puerto Montt0-2 (0-1)Deportes Temuco---T

Thành tích gần đây — Deportes Temuco

BHHBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D224/08/26CSD Antofagasta3-1 (2-0)Deportes Temuco1-3-0.752.75B
CHI D218/08/26Deportes Temuco1-1 (0-1)Deportes Recoleta2-5+0.252.75H
CHI D214/08/26San Luis Quillota1-1 (0-1)Deportes Temuco9-5-0.52.5H
CHI D209/08/26Deportes Temuco3-4 (2-1)CD Magallanes9-5+0.252.75B
CHI D204/08/26Deportes Temuco1-4 (1-1)CD Copiapo S.A.11-9+0.52.25B
CHI D225/07/26Deportes Iquique1-0 (1-0)Deportes Temuco6-302.25B
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75B
Chile Cup07/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)Deportes Temuco4-6-0.252.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7-0.52.75B
Chile Cup22/06/26Deportes Temuco1-1 (1-1)D. Concepcion5-702.75H
CHI D209/06/26Deportes Temuco0-1 (0-1)Curico Unido7-4+0.52.5B
CHI D231/05/26San Marcos de Arica0-1 (0-0)Deportes Temuco7-2-0.52.25T
CHI D224/05/26Deportes Temuco5-0 (2-0)Union San Felipe5-2+0.52.75T
CHI D219/05/26Deportes Santa Cruz2-3 (2-2)Deportes Temuco7-5-0.52.5T
CHI D210/05/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Union Espanola8-4+0.252.5B
CHI D204/05/26Santiago Wanderers2-2 (2-1)Deportes Temuco5-4-0.252.5H
CHI D226/04/26Deportes Temuco2-1 (0-0)Rangers Talca4-6+0.252.5T
CHI D221/04/26Puerto Montt1-0 (1-0)Deportes Temuco6-5-0.52.25B
CHI D213/04/26Deportes Temuco3-3 (3-1)CSD Antofagasta10-6--H
CHI D228/03/26Deportes Recoleta1-5 (0-1)Deportes Temuco16-2-0.252T

Thành tích gần đây — Puerto Montt

BHBHTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D223/08/26Puerto Montt0-4 (0-2)Deportes Iquique6-2--B
CHI D216/08/26Santiago Wanderers1-1 (1-0)Puerto Montt6-7--H
CHI D212/08/26Puerto Montt0-1 (0-0)Union Espanola4-2+0.252.25B
CHI D208/08/26Deportes Santa Cruz0-0 (0-0)Puerto Montt5-202.25H
CHI D203/08/26Deportes Recoleta0-1 (0-1)Puerto Montt10-2-0.252.25T
CHI D226/07/26Puerto Montt3-2 (1-1)CSD Antofagasta5-602.25T
Chile Cup13/07/26D. Concepcion2-0 (0-0)Puerto Montt9-1-0.52.5B
Chile Cup06/07/26Puerto Montt2-1 (0-0)Huachipato2-1-0.252.75T
Chile Cup29/06/26Puerto Montt2-0 (0-0)D. Concepcion2-7-0.252.25T
Chile Cup21/06/26Huachipato0-2 (0-0)Puerto Montt8-6-0.52.5T
CHI D206/06/26Puerto Montt1-1 (0-0)Cobreloa9-102.25H
CHI D231/05/26Union San Felipe1-0 (0-0)Puerto Montt7-402.25B
CHI D225/05/26Puerto Montt0-2 (0-2)San Marcos de Arica3-0+0.252.25B
CHI D218/05/26San Luis Quillota4-1 (2-1)Puerto Montt8-302.25B
CHI D209/05/26Puerto Montt2-0 (2-0)CD Magallanes3-5+0.252.25T
CHI D203/05/26Rangers Talca0-1 (0-0)Puerto Montt5-2-0.252.25T
CHI D226/04/26Curico Unido2-1 (1-0)Puerto Montt6-5-0.252.25B
CHI D221/04/26Puerto Montt1-0 (1-0)Deportes Temuco6-5+0.52.25T
CHI D212/04/26Deportes Iquique0-0 (0-0)Puerto Montt4-8--H
CHI D229/03/26Puerto Montt0-2 (0-2)Santiago Wanderers8-0+0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
10
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
153
144
Tấn công nguy hiểm
84
55
Sút ngoài cầu môn
14
6
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportes Temuco (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Puerto Montt (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportes Temuco (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Puerto Montt (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
97
1 Bàn
24
2 Bàn
22
3 Bàn
20
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
1710
B.thắng H2
Deportes TemucoPuerto Montt

Chi tiết về HT/FT

37
T/T
10
T/H
10
T/B
32
H/T
22
H/H
22
H/B
00
B/T
20
B/H
55
B/B
Deportes TemucoPuerto Montt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
35
Thắng 1
54
Hòa
63
Thua 1
45
Thua 2+
Deportes TemucoPuerto Montt

Thông tin đội bóng

Deportes Temuco Thông tin Puerto Montt
Thành lập 1983-5-6
Sân nhà Chinquihue
0 Sức chứa 10000
Patricio Lira HLV Jaime Vera
Khu vực Puerto Montt
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.963.303.400.862.500.890.990.500.77
Live1.02 ↓81.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑4.500.03 ↓2.00 ↑0.250.31 ↓
VcbetSớm1.953.503.400.882.500.911.000.500.77
Live1.01 ↓56.00 ↑51.00 ↑2.30 ↑4.500.29 ↓2.05 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.943.353.250.822.500.920.940.500.80
Live1.15 ↓4.75 ↑28.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm2.253.402.850.902.500.75---
Live1.03 ↓15.00 ↑70.00 ↑1.95 ↑4.500.33 ↓---
10BETSớm2.223.302.800.922.500.73---
Live1.98 ↓3.25 ↓3.35 ↑0.83 ↓2.500.84 ↑---
12betSớm1.943.353.250.822.500.920.940.500.80
Live1.15 ↓4.75 ↑28.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
SbobetSớm2.003.063.180.922.500.881.000.500.82
Live1.15 ↓4.87 ↑21.00 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm2.083.283.110.912.500.850.840.250.94
Live2.01 ↓3.35 ↑3.33 ↑0.87 ↓2.500.93 ↑1.01 ↑0.500.81 ↓
LadbrokesSớm2.003.203.300.852.500.85---
Live1.01 ↓19.00 ↑56.00 ↑0.33 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm2.203.102.800.642.250.900.900.250.64
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.963.273.370.852.500.890.970.500.78
Live1.99 ↑3.34 ↑3.45 ↑0.87 ↑2.500.92 ↑1.00 ↑0.500.80 ↑
BwinSớm1.953.203.300.852.500.83---
Live1.953.30 ↑3.25 ↓0.82 ↓2.500.87 ↑---
1xBetSớm2.303.402.870.952.500.760.970.250.75
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.45 ↑4.500.10 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm2.203.252.801.002.500.801.000.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.003.103.400.852.500.85---
Live2.003.103.400.852.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportes Temuco+1/4101
Puerto Montt-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).