Kết quả bóng đá trận Deportes Temuco vs CD Copiapo S.A., 07:00 ngày 04/08/2026

Primera B (Chile) · 07:00 ngày 04/08/2026
Deportes Temuco
1 Kết thúc HT 1-1 4
CD Copiapo S.A.
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Deportes Temuco Phút CD Copiapo S.A.
16' 0 - 1 Lautaro Palacios
Diego Mario Buonanotte Rende 1 - 1 33'
HT 1-1
57' 1 - 2 Manuel Lopez
Enzo Lettieri 59'
71' 1 - 3 Manuel Lopez
82' Nozomi Seijiro Kimura Heredia
84' 1 - 4 Manuel Lopez
Diego Mario Buonanotte Rende 87'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 12
Hòa 10 22
Bại 12 76
Ghi bàn 55 1011
Mất bàn 56 2018
Điểm 43 58

Chủ = Deportes Temuco · Khách = CD Copiapo S.A.

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportes Temuco (28)Hiệp 1 / Cả trậnCD Copiapo S.A. (28)
3 (11%)Thắng/Thắng7 (25%)
3 (11%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (14%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (11%)Hòa/Hòa3 (11%)
3 (11%)Hòa/Bại6 (21%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (11%)Bại/Hòa2 (7%)
7 (25%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Deportes Temuco

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2277836332811
Sân nhà1134420181314
Sân khách114341615154
6 gần601518--

CD Copiapo S.A.

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2286831353010
Sân nhà116231815206
Sân khách1124513201011
6 gần611429--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportes Temuco 6 (30%)Hòa 6 (30%)CD Copiapo S.A. 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D210/03/26CD Copiapo S.A.1-1 (0-0)Deportes Temuco7-1-0.752.5H
CHI D207/09/25Deportes Temuco2-2 (0-1)CD Copiapo S.A.5-3-0.252.25H
CHI D205/05/25CD Copiapo S.A.3-0 (2-0)Deportes Temuco4-7-0.752.25B
CHI D231/10/22CD Copiapo S.A.1-0 (0-0)Deportes Temuco8-6-0.752.5B
CHI D229/05/22Deportes Temuco0-4 (0-2)CD Copiapo S.A.3-2--B
CHI D211/12/21CD Copiapo S.A.3-1 (2-0)Deportes Temuco2-7-0.252.25B
CHI D207/12/21Deportes Temuco1-0 (0-0)CD Copiapo S.A.3-102.25T
CHI D228/08/21Deportes Temuco1-1 (1-0)CD Copiapo S.A.5-7+0.252.25H
CHI D220/04/21CD Copiapo S.A.1-1 (1-0)Deportes Temuco4-6-0.252.25H
CHI D227/11/20CD Copiapo S.A.2-3 (1-3)Deportes Temuco6-2-0.252.25T
CHI D213/09/20Deportes Temuco0-0 (0-0)CD Copiapo S.A.---H
CHI D220/01/20CD Copiapo S.A.2-3 (0-0)Deportes Temuco5-4+0.252.25T
CHI D225/08/19CD Copiapo S.A.1-1 (0-0)Deportes Temuco4-4--H
CHI D210/03/19Deportes Temuco1-0 (0-0)CD Copiapo S.A.4-5--T
CHI D216/04/16Deportes Temuco4-2 (2-1)CD Copiapo S.A.---T
CHI D215/11/15CD Copiapo S.A.0-1 (0-1)Deportes Temuco---T
CHI D208/03/15CD Copiapo S.A.2-1 (2-0)Deportes Temuco---B
CHI D212/10/14Deportes Temuco0-1 (0-1)CD Copiapo S.A.8-2+0.252.25B
CHI D223/02/14Deportes Temuco1-2 (1-1)CD Copiapo S.A.---B
CHI D223/09/13CD Copiapo S.A.3-0 (0-0)Deportes Temuco---B

Thành tích gần đây — Deportes Temuco

BBBBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D225/07/26Deportes Iquique1-0 (1-0)Deportes Temuco6-302.25B
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75B
Chile Cup07/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)Deportes Temuco4-6-0.252.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7-0.52.75B
Chile Cup22/06/26Deportes Temuco1-1 (1-1)D. Concepcion5-702.75H
CHI D209/06/26Deportes Temuco0-1 (0-1)Curico Unido7-4+0.52.5B
CHI D231/05/26San Marcos de Arica0-1 (0-0)Deportes Temuco7-2-0.52.25T
CHI D224/05/26Deportes Temuco5-0 (2-0)Union San Felipe5-2+0.52.75T
CHI D219/05/26Deportes Santa Cruz2-3 (2-2)Deportes Temuco7-5-0.52.5T
CHI D210/05/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Union Espanola8-4+0.252.5B
CHI D204/05/26Santiago Wanderers2-2 (2-1)Deportes Temuco5-4-0.252.5H
CHI D226/04/26Deportes Temuco2-1 (0-0)Rangers Talca4-6+0.252.5T
CHI D221/04/26Puerto Montt1-0 (1-0)Deportes Temuco6-5-0.52.25B
CHI D213/04/26Deportes Temuco3-3 (3-1)CSD Antofagasta10-6--H
CHI D228/03/26Deportes Recoleta1-5 (0-1)Deportes Temuco16-2-0.252T
CHI D223/03/26Deportes Temuco1-1 (1-0)San Luis Quillota6-6--H
CHI D215/03/26CD Magallanes0-1 (0-1)Deportes Temuco11-2-0.252.25T
CHI D210/03/26CD Copiapo S.A.1-1 (0-0)Deportes Temuco7-1-0.752.5H
CHI D202/03/26Deportes Temuco1-1 (0-0)Deportes Iquique8-302.75H
CHI D224/02/26Cobreloa3-1 (3-1)Deportes Temuco7-9-0.752.5B

Thành tích gần đây — CD Copiapo S.A.

HBBBBTHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D226/07/26Rangers Talca0-0 (0-0)CD Copiapo S.A.7-502.25H
Chile Cup12/07/26CD Copiapo S.A.0-1 (0-0)Everton CD3-3-0.252.75B
Chile Cup05/07/26Univ Catolica2-1 (0-1)CD Copiapo S.A.11-1-1.53B
Chile Cup27/06/26Everton CD3-0 (0-0)CD Copiapo S.A.4-5-12.75B
Chile Cup21/06/26CD Copiapo S.A.0-3 (0-1)Univ Catolica2-7-0.753B
CHI D206/06/26CD Copiapo S.A.1-0 (1-0)Santiago Wanderers3-8+0.252.75T
CHI D202/06/26Deportes Santa Cruz1-1 (1-0)CD Copiapo S.A.6-502.5H
CHI D226/05/26CD Copiapo S.A.3-1 (3-1)Union Espanola3-3+0.252.5T
CHI D217/05/26Cobreloa4-1 (2-0)CD Copiapo S.A.7-4-0.52.5B
CHI D210/05/26CD Copiapo S.A.2-1 (2-1)Union San Felipe8-2--T
CHI D203/05/26CD Magallanes2-3 (0-1)CD Copiapo S.A.9-2-0.52.25T
CHI D225/04/26CD Copiapo S.A.0-3 (0-0)San Marcos de Arica6-5+0.52.25B
CHI D220/04/26CSD Antofagasta1-0 (0-0)CD Copiapo S.A.5-3-0.52.5B
CHI D212/04/26CD Copiapo S.A.2-4 (2-2)Deportes Recoleta8-2--B
CHI D229/03/26Curico Unido1-1 (0-1)CD Copiapo S.A.3-1-0.252.25H
CHI D223/03/26CD Copiapo S.A.2-0 (1-0)Deportes Iquique6-3+0.252.25T
CHI D215/03/26San Luis Quillota2-2 (0-1)CD Copiapo S.A.6-1--H
CHI D210/03/26CD Copiapo S.A.1-1 (0-0)Deportes Temuco7-1+0.752.5H
CHI D201/03/26CD Copiapo S.A.2-0 (1-0)Rangers Talca---T
CHI D223/02/26Puerto Montt2-0 (1-0)CD Copiapo S.A.4-102.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
20
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
172
111
Tấn công nguy hiểm
104
53
Sút ngoài cầu môn
11
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportes Temuco (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
CD Copiapo S.A. (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportes Temuco (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

CD Copiapo S.A. (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 2 (17%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
55
1 Bàn
21
2 Bàn
12
3 Bàn
20
4+ Bàn
87
B.thắng H1
146
B.thắng H2
Deportes TemucoCD Copiapo S.A.

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
01
T/H
00
T/B
30
H/T
22
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
42
B/B
Deportes TemucoCD Copiapo S.A.

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
43
Thắng 1
65
Hòa
53
Thua 1
36
Thua 2+
Deportes TemucoCD Copiapo S.A.

Thông tin đội bóng

Deportes Temuco Thông tin CD Copiapo S.A.
Thành lập 1999
Sân nhà Luis Valenzuela Hermosilla
0 Sức chứa 12000
Patricio Lira HLV Ivo Basay
Khu vực Copiapó
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.793.404.100.822.250.931.000.750.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓2.90 ↑5.500.15 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.903.253.800.842.250.950.900.500.86
Live56.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓2.30 ↑5.500.29 ↓0.60 ↓0.001.26 ↑
Mansion88Sớm1.723.454.000.762.250.980.720.501.02
Live178.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm1.753.454.400.952.500.70---
Live80.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.15 ↑5.500.30 ↓---
10BETSớm1.963.203.450.782.250.86---
Live73.57 ↑9.39 ↑1.01 ↓2.07 ↑5.500.29 ↓---
12betSớm1.723.454.000.762.250.980.720.501.02
Live178.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.803.403.700.772.250.930.800.500.90
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑5.500.02 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.983.123.391.022.500.800.980.500.86
Live50.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑5.500.07 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.733.374.410.802.250.960.980.750.80
Live35.00 ↑6.50 ↑1.02 ↓5.55 ↑5.500.02 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm1.853.303.601.002.500.70---
Live46.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.883.203.450.712.250.810.810.500.71
Live284.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.103.083.220.852.250.880.830.250.92
Live11.00 ↑3.72 ↑1.39 ↓2.64 ↑5.500.26 ↓0.62 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm1.853.303.601.002.500.70---
Live251.00 ↑251.00 ↑1.01 ↓0.82 ↓4.500.78 ↑---
1xBetSớm2.023.303.610.812.250.901.300.750.55
Live71.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.31 ↑5.500.16 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.953.253.400.852.250.951.000.500.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑5.500.15 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.703.304.501.002.500.73---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportes Temuco+1/2Chưa có trận cùng mức
CD Copiapo S.A.-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).