Kết quả bóng đá trận Deportes Limache vs Universidad de Chile, 04:30 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 16/08/2026
Deportes Limache 1 Kết thúc HT 1-1 3
Universidad de Chile
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Deportes Limache | Phút | |
| Daniel Castro 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Jean David Meneses Villarroel 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Jean David Meneses Villarroel(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 40' | |
| Daniel Castro | 45+1' | |
| 45+3' | ⚽ 2 - 1 Fabian Hormazabal(Assists:Maximiliano Gabriel Guerrero Pena) (Kiến tạo: Maximiliano Gabriel Guerrero Pena) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Gonzalo Sosa ▼ Marcos Luis Arturia | 61' ⇄ | |
| ▲ Hugo Javier Martinez Cantero ▼ Leonardo Felipe Valencia Rossel | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tobias Reinhart ▼ Carlos Mariano Aranguiz Sandoval | |
| 69' ⇄ | ▲ Ignacio Vasquez ▼ Lucas Assad | |
| 76' | ⚽ 2 - 2 Agustin Arce(Assists:Eduardo Jesus Vargas Rojas) (Kiến tạo: Eduardo Jesus Vargas Rojas) | |
| 79' ⇄ | ▲ Nicolas Fernandez Miranda ▼ Fabian Hormazabal | |
| 79' ⇄ | ▲ Juan Martin Lucero ▼ Agustin Arce | |
| 79' ⇄ | ▲ Gonzalo Reyna ▼ Maximiliano Gabriel Guerrero Pena | |
| ▲ Vicente Carcamo ▼ Tiago Galletto | 79' ⇄ | |
| ▲ Carlos Morales ▼ Javier Rojas | 85' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Gonzalo Reyna | |
| Jean David Meneses Villarroel | 90+5' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 21 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 25 |
Chủ = Deportes Limache · Khách = Universidad de Chile
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Limache | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 8 (26%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Deportes Limache
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 35 | 30 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 10 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 20 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Universidad de Chile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 26 | 13 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 16 | 5 | 21 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 8 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Deportes Limache 1 (33%)Hòa 1 (33%)Universidad de Chile 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | -1 | 2.75 | H |
| 10/11/25 | Universidad de Chile | 4-3 (1-2) | Deportes Limache | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/25 | Deportes Limache | 2-0 (1-0) | Universidad de Chile | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Deportes Limache
TBBTHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | O.Higgins | 1-3 (0-2) | Deportes Limache | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Deportes Iquique | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Colo Colo | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | -1.25 | 3 | B |
| 06/07/26 | Deportes Limache | 4-1 (1-1) | San Marcos de Arica | +1 | 3 | T |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Deportes Limache | 1-4 (0-2) | Deportes Iquique | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | San Marcos de Arica | 1-3 (1-1) | Deportes Limache | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Palestino | 1-0 (0-0) | Deportes Limache | -0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Deportes Limache | 4-0 (1-0) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Everton CD | 1-2 (1-2) | Deportes Limache | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Universidad de Chile
TTTTTBTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Universidad de Chile | 2-1 (2-0) | Palestino | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Union San Felipe | 0-1 (0-1) | Universidad de Chile | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Universidad de Chile | 2-0 (0-0) | Huachipato | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Audax Italiano | 1-2 (0-1) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Santiago Wanderers | 2-3 (1-2) | Universidad de Chile | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | Union San Felipe | +1.5 | 3 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Universidad de Chile | 4-1 (2-0) | Santiago Wanderers | +1 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Deportes La Serena | 0-5 (0-3) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Universidad de Chile | 1-0 (1-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Universidad de Chile | 4-0 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Deportes Limache
Universidad de Chile
17Juan Claudio Gonzalez Calderon2Augusto Aguirre11Javier Rojas24CAlfonso Parot33Dylan Escobar25Misael Llantén27Tiago Galletto10Leonardo Felipe Valencia Rossel16Jean David Meneses Villarroel19Daniel Castro26Marcos Luis Arturia25Gabriel Castellon5Nicolas Francisco Ramirez17Fabian Hormazabal22Matias Ezequiel Zaldivia7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena14Marcelo Morales20CCarlos Mariano Aranguiz Sandoval29Lucas Barrera10Lucas Assad11Eduardo Jesus Vargas Rojas28Agustin Arce
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Augusto Aguirre6.1
- 10Leonardo Felipe Valencia Rossel▼ Rời sân 61'6.2
- 11Javier Rojas▼ Rời sân 85'6
- 16Jean David Meneses Villarroel⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'6.4
- 17Juan Claudio Gonzalez Calderon7.6
- 19Daniel Castro⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'7.4
- 24Alfonso Parot C6.3
- 25Misael Llantén6.4
- 26Marcos Luis Arturia▼ Rời sân 61'6.3
- 27Tiago Galletto▼ Rời sân 79'6.3
- 33Dylan Escobar6.6
Khách · 343
- 5Nicolas Francisco Ramirez6.6
- 7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 10Lucas Assad▼ Rời sân 69'6.5
- 11Eduardo Jesus Vargas Rojas🎯 Kiến tạo 76'7.7
- 14Marcelo Morales7
- 17Fabian Hormazabal⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval C▼ Rời sân 69'7.1
- 22Matias Ezequiel Zaldivia6.8
- 25Gabriel Castellon7.7
- 28Agustin Arce⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 79'7.9
- 29Lucas Barrera7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
924
Sút cầu môn
48
Tấn công
79113
Tấn công nguy hiểm
3551
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
301540
TL chuyền bóng thành công
72%84%
Phạm lỗi
97
Việt vị
65
Cứu thua
53
Tắc bóng
1816
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
4122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.811.69
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Universidad de Chile (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes Limache (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Universidad de Chile (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportes Limache
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Juan Claudio Gonzalez Calderon Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 19Daniel Castro Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/2 | 19/26 | 1 | 🟨 | |
| 33Dylan Escobar Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 21/31 | 5 | |||
| 16Jean David Meneses Villarroel Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/2 | 23/31 | 7 | 🟨 | ||
| 25Misael Llantén Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 24Alfonso Parot Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 19/29 | 2 | |||
| 26Marcos Luis Arturia Trung phong | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 27Tiago Galletto Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 10/20 | 2 | |||
| 10Leonardo Felipe Valencia Rossel Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 2Augusto Aguirre Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 11Javier Rojas Hậu vệ | 6 | 1/0 | 22/26 | 2 | |||
| 32Vicente Carcamo (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14Hugo Javier Martinez Cantero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 9Gonzalo Sosa (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 7Carlos Morales (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Universidad de Chile
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Agustin Arce Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 7/1 | 33/41 | 1 | ||
| 17Fabian Hormazabal Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 35/41 | 5 | ||
| 11Eduardo Jesus Vargas Rojas Trung phong | 7.7 | 1 | 6/2 | 13/18 | 0 | ||
| 25Gabriel Castellon Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 27/37 | 0 | ||
| 20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 4/0 | 48/53 | 2 | |||
| 14Marcelo Morales Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 29Lucas Barrera Tiền vệ | 7 | 1/0 | 54/69 | 6 | |||
| 22Matias Ezequiel Zaldivia Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 57/65 | 5 | |||
| 5Nicolas Francisco Ramirez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 74/81 | 3 | |||
| 10Lucas Assad Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 27/33 | 0 | |||
| 32Gonzalo Reyna (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 23Ignacio Vasquez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 15Tobias Reinhart (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 6Nicolas Fernandez Miranda (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 18Juan Martin Lucero (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportes Limache | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928-10-29 | |
| Sân nhà | Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos | |
| 0 | Sức chứa | 70000 |
| Victor Rivero | HLV | Francisco Meneghini |
| Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.51 | 2.01 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.52 ↑ | 3.51 | 1.80 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.08 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.01 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 204.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.40 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.92 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.91 ↑ | 1.05 ↓ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.01 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 204.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.06 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.31 | 2.06 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.13 | 3.49 | 2.04 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 54.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.90 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 116.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.50 | 2.23 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 30.41 ↑ | 5.85 ↑ | 1.17 ↓ | 3.99 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.78 | 3.30 | 2.13 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | 1.85 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.45 | 1.89 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.60 | 2.05 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.91 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Limache | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Universidad de Chile | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).