Kết quả bóng đá trận Deportes Limache vs Universidad de Chile, 04:30 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 16/08/2026
Deportes Limache
1 Kết thúc HT 1-1 3
Universidad de Chile
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Deportes Limache Phút Universidad de Chile
Daniel Castro 1 - 0 2'
Jean David Meneses Villarroel 2 - 0 40'
Jean David Meneses Villarroel(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR40'
Daniel Castro 45+1'
45+3' 2 - 1 Fabian Hormazabal(Assists:Maximiliano Gabriel Guerrero Pena) (Kiến tạo: Maximiliano Gabriel Guerrero Pena)
HT 1-1
▲ Gonzalo Sosa ▼ Marcos Luis Arturia61'
▲ Hugo Javier Martinez Cantero ▼ Leonardo Felipe Valencia Rossel61'
69' ▲ Tobias Reinhart ▼ Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
69' ▲ Ignacio Vasquez ▼ Lucas Assad
76' 2 - 2 Agustin Arce(Assists:Eduardo Jesus Vargas Rojas) (Kiến tạo: Eduardo Jesus Vargas Rojas)
79' ▲ Nicolas Fernandez Miranda ▼ Fabian Hormazabal
79' ▲ Juan Martin Lucero ▼ Agustin Arce
79' ▲ Gonzalo Reyna ▼ Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
▲ Vicente Carcamo ▼ Tiago Galletto79'
▲ Carlos Morales ▼ Javier Rojas85'
90' 2 - 3 Gonzalo Reyna
Jean David Meneses Villarroel 90+5'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 38
Hòa 00 21
Bại 20 51
Ghi bàn 56 1822
Mất bàn 72 2110
Điểm 39 1125

Chủ = Deportes Limache · Khách = Universidad de Chile

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportes Limache (31)Hiệp 1 / Cả trậnUniversidad de Chile (33)
7 (23%)Thắng/Thắng11 (33%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng5 (15%)
4 (13%)Hòa/Hòa4 (12%)
8 (26%)Hòa/Bại5 (15%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (12%)
4 (13%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Deportes Limache

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187383530249
Sân nhà85031810158
Sân khách10235172099
6 gần62131113--

Universidad de Chile

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910632613362
Sân nhà9630165213
Sân khách10433108152
6 gần6501105--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Deportes Limache 1 (33%)Hòa 1 (33%)Universidad de Chile 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D123/02/26Universidad de Chile2-2 (1-1)Deportes Limache5-3-12.75H
CHI D110/11/25Universidad de Chile4-3 (1-2)Deportes Limache9-3-1.252.75B
CHI D124/05/25Deportes Limache2-0 (1-0)Universidad de Chile3-5-0.752.5T

Thành tích gần đây — Deportes Limache

TBBTHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D110/08/26O.Higgins1-3 (0-2)Deportes Limache9-9-0.52.75T
Chile Cup06/08/26Deportes Iquique3-1 (0-0)Deportes Limache3-6+0.253B
CHI D125/07/26Colo Colo3-1 (0-0)Deportes Limache6-8-1.253B
Chile Cup06/07/26Deportes Limache4-1 (1-1)San Marcos de Arica9-7+13T
Chile Cup02/07/26Deportes Limache1-1 (0-1)Coquimbo Unido6-5-0.252.75H
Chile Cup28/06/26Deportes Limache1-4 (0-2)Deportes Iquique9-5+0.752.75B
Chile Cup24/06/26Coquimbo Unido1-1 (0-1)Deportes Limache12-1-0.752.5H
Chile Cup20/06/26San Marcos de Arica1-3 (1-1)Deportes Limache8-3+0.252.75T
CHI D114/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Deportes Limache7-302.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5B
CHI D131/05/26Deportes Limache2-3 (1-1)Coquimbo Unido4-502.5B
CHI D125/05/26Deportes La Serena4-1 (1-0)Deportes Limache4-6-0.252.5B
CHI D117/05/26Deportes Limache0-2 (0-2)Univ Catolica2-702.75B
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5B
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9+0.252.5H
CHI D125/04/26Audax Italiano2-2 (1-1)Deportes Limache1-4-0.252.5H
CHI D118/04/26Deportes Limache3-0 (1-0)Universidad de Concepcion8-9+0.52.75T
CHI D112/04/26Palestino1-0 (0-0)Deportes Limache6-3-0.253B
CHI D105/04/26Deportes Limache4-0 (1-0)Union La Calera1-12+0.52.5T
CHI LC01/04/26Everton CD1-2 (1-2)Deportes Limache2-5-0.252.25T

Thành tích gần đây — Universidad de Chile

TTTTTBTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D110/08/26Universidad de Chile2-1 (2-0)Palestino5-4+0.52.5T
Chile Cup06/08/26Union San Felipe0-1 (0-1)Universidad de Chile1-7+1.252.75T
CHI D103/08/26Universidad de Chile2-0 (0-0)Huachipato13-2+0.752.5T
CHI D127/07/26Audax Italiano1-2 (0-1)Universidad de Chile2-5+0.252.25T
Chile Cup05/07/26Santiago Wanderers2-3 (1-2)Universidad de Chile10-3+0.752.75T
Chile Cup02/07/26Universidad de Chile0-1 (0-0)Union La Calera9-1+12.75B
Chile Cup29/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)Union San Felipe8-1+1.53T
Chile Cup25/06/26Union La Calera3-3 (2-1)Universidad de Chile5-9+0.52.5H
Chile Cup22/06/26Universidad de Chile4-1 (2-0)Santiago Wanderers2-4+12.75T
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3+0.52.25T
CHI D115/06/26Union La Calera2-2 (1-2)Universidad de Chile5-2+0.52.25H
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3+0.752.5H
CHI D131/05/26Universidad de Chile2-1 (1-0)D. Concepcion8-1+12.25T
CHI D118/05/26Cobresal1-0 (0-0)Universidad de Chile5-8+0.52.5B
CHI LC11/05/26Union La Calera1-0 (1-0)Universidad de Chile2-6+0.252.25B
CHI LC03/05/26Deportes La Serena0-5 (0-3)Universidad de Chile7-3+0.52.5T
CHI D126/04/26Universidad de Chile1-0 (1-0)Univ Catolica7-3+0.252.25T
CHI D119/04/26Everton CD0-0 (0-0)Universidad de Chile4-8+0.252.25H
CHI D113/04/26Nublense1-0 (0-0)Universidad de Chile0-802.25B
CHI D106/04/26Universidad de Chile4-0 (0-0)Deportes La Serena10-9+12.5T

Đội hình

Deportes LimacheUniversidad de Chile
17Juan Claudio Gonzalez Calderon2Augusto Aguirre11Javier Rojas24CAlfonso Parot33Dylan Escobar25Misael Llantén27Tiago Galletto10Leonardo Felipe Valencia Rossel16Jean David Meneses Villarroel19Daniel Castro26Marcos Luis Arturia25Gabriel Castellon5Nicolas Francisco Ramirez17Fabian Hormazabal22Matias Ezequiel Zaldivia7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena14Marcelo Morales20CCarlos Mariano Aranguiz Sandoval29Lucas Barrera10Lucas Assad11Eduardo Jesus Vargas Rojas28Agustin Arce

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
24
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
79
113
Tấn công nguy hiểm
35
51
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
301
540
TL chuyền bóng thành công
72%
84%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
6
5
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
18
16
Quả ném biên
14
24
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
41
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81
1.69
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Universidad de Chile (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportes Limache (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Universidad de Chile (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
35
1 Bàn
57
2 Bàn
40
3 Bàn
21
4+ Bàn
1610
B.thắng H1
1813
B.thắng H2
Deportes LimacheUniversidad de Chile

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
11
T/H
00
T/B
14
H/T
24
H/H
43
H/B
00
B/T
01
B/H
30
B/B
Deportes LimacheUniversidad de Chile

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
16
Thắng 1
44
Hòa
54
Thua 1
50
Thua 2+
Deportes LimacheUniversidad de Chile

Deportes Limache

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Juan Claudio Gonzalez Calderon
Thủ môn
7.60/016/250
19Daniel Castro
Tiền đạo cánh trái
7.412/219/261🟨
33Dylan Escobar
Hậu vệ phải
6.61/021/315
16Jean David Meneses Villarroel
Tiền đạo cánh trái
6.42/223/317🟨
25Misael Llantén
Tiền vệ phòng ngự
6.41/028/332
24Alfonso Parot
Hậu vệ trái
6.30/019/292
26Marcos Luis Arturia
Trung phong
6.30/09/120
27Tiago Galletto
Tiền vệ phòng ngự
6.30/010/202
10Leonardo Felipe Valencia Rossel
Tiền vệ tấn công
6.21/013/151
2Augusto Aguirre
Trung vệ
6.10/019/271
11Javier Rojas
Hậu vệ
61/022/262
32Vicente Carcamo (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/40
14Hugo Javier Martinez Cantero (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.21/09/120
9Gonzalo Sosa (dự bị)
Trung phong
60/05/60
7Carlos Morales (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/41

Universidad de Chile

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Agustin Arce
Tiền vệ tấn công
7.917/133/411
17Fabian Hormazabal
Hậu vệ phải
7.812/135/415
11Eduardo Jesus Vargas Rojas
Trung phong
7.716/213/180
25Gabriel Castellon
Thủ môn
7.70/022/260
7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
Tiền đạo cánh phải
7.211/127/370
20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
Tiền vệ trung tâm
7.14/048/532
14Marcelo Morales
Hậu vệ trái
70/043/482
29Lucas Barrera
Tiền vệ
71/054/696
22Matias Ezequiel Zaldivia
Trung vệ
6.80/057/655
5Nicolas Francisco Ramirez
Trung vệ
6.60/074/813
10Lucas Assad
Tiền vệ tấn công
6.51/127/330
32Gonzalo Reyna (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.211/13/40
23Ignacio Vasquez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/13/40
15Tobias Reinhart (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/07/91
6Nicolas Fernandez Miranda (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/03/31
18Juan Martin Lucero (dự bị)
Trung phong
6.40/07/91

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportes Limache Thông tin Universidad de Chile
Thành lập 1928-10-29
Sân nhà Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos
0 Sức chứa 70000
Victor Rivero HLV Francisco Meneghini
Khu vực Santiago
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.933.512.010.852.750.870.97-0.250.81
Live3.52 ↑3.511.80 ↓0.90 ↑3.000.82 ↓0.98 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm3.203.502.080.862.750.960.96-0.250.89
Live100.00 ↑6.90 ↑1.04 ↓4.00 ↑4.500.04 ↓1.15 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm3.003.602.100.892.750.940.95-0.250.88
Live111.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓2.65 ↑3.500.27 ↓1.11 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm3.003.402.010.902.750.920.96-0.250.88
Live204.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓1.22 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm3.553.401.950.602.501.200.80-0.500.90
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm3.503.501.920.742.750.94---
Live100.00 ↑8.91 ↑1.05 ↓5.42 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm3.003.402.010.902.750.920.96-0.250.88
Live204.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓1.21 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm3.153.652.060.872.750.991.06-0.250.82
Live41.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.983.312.060.912.750.950.98-0.250.90
Live100.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓6.66 ↑4.500.05 ↓1.21 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm3.133.492.040.862.751.000.84-0.501.04
Live54.00 ↑7.70 ↑1.07 ↓7.10 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm3.203.401.950.612.501.15---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm3.603.501.900.762.750.980.83-0.500.90
Live116.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓9.88 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.013.502.230.872.750.920.85-0.250.94
Live30.41 ↑5.85 ↑1.17 ↓3.99 ↑4.500.18 ↓1.24 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm2.783.302.130.902.750.80---
Live3.25 ↑3.50 ↑1.85 ↓0.75 ↓2.750.95 ↑---
BwinSớm3.403.602.000.612.501.15---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.77 ↑3.500.93 ↓---
1xBetSớm3.523.451.890.632.501.151.550.000.45
Live151.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑4.500.10 ↓1.06 ↓0.000.80 ↑
SNAISớm3.203.602.00------
Live3.10 ↓3.602.05 ↑------
Bet 365Sớm3.503.501.910.802.751.000.83-0.500.98
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.07 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.403.301.910.622.501.150.75-0.500.91
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.05 ↓0.85 ↑-0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportes Limache-1/2100
Universidad de Chile+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).