Kết quả bóng đá trận Deportes Limache vs Everton CD, 04:30 ngày 30/08/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 30/08/2026
Deportes Limache 0 Kết thúc HT 0-2 3
Everton CD
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Deportes Limache | Phút | |
| Tiago Galletto | 20' | |
| Galletto T. | 20' | |
| 27' | Julián Alfaro | |
| 27' | Alfaro J. | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Alan Medina | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Medina A. | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Nicolas Montiel(Assists:Alan Medina) (Kiến tạo: Alan Medina) | |
| 44' | ⚽ 0 - 4 Montiel N. (Kiến tạo: Alan Medina) | |
| Llanten M. | 45' | |
| Misael Llantén | 45+1' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Carlos Morales ▼ Vicente Alvarez | 46' ⇄ | |
| ▲ Carlos Morales ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Carcamo V. ▼ | 52' ⇄ | |
| ▲ Vicente Carcamo ▼ Tiago Galletto | 53' ⇄ | |
| ▲ Axel Alfonzo ▼ Misael Llantén | 53' ⇄ | |
| ▲ A.Alfonzo ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Carcamo V. ▼ | 53' ⇄ | |
| Axel Alfonzo | 55' | |
| A.Alfonzo | 55' | |
| 58' | Valentin Vidal | |
| 58' | Vidal V. | |
| 59' ⇄ | ▲ Braian Martinez ▼ Julián Alfaro | |
| 59' ⇄ | ▲ Martinez B. ▼ | |
| 60' | Lucas Soto | |
| 60' | Lucas Soto | |
| Javier Rojas | 69' | |
| Rojas J. | 69' | |
| Rojas J. | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ Josue Ovalle ▼ Nicolas Baeza | |
| 72' ⇄ | ▲ Gustavo Charrupi ▼ Lucas Soto | |
| 72' ⇄ | ▲ Ovalle J. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ G. Charrupi ▼ | |
| Daniel Castro(Assists:Vicente Carcamo) (Kiến tạo: Vicente Carcamo) 1 - 4 ⚽ | 73' | |
| Daniel Castro(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 73' | |
| Castro D. 📺 VAR | 73' | |
| 2 - 4 ⚽ | 74' | |
| ▲ Marcos Luis Arturia ▼ Gonzalo Sosa | 80' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 2 - 5 Nicolas Montiel(Assists:Alan Medina) (Kiến tạo: Alan Medina) | |
| ▲ Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez ▼ Hugo Javier Martinez Cantero | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Vicente Fernandez ▼ Alan Medina | |
| 85' ⇄ | ▲ Cristian Palacios ▼ Nicolas Montiel | |
| Alfonso Parot | 90' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Deportes Limache · Khách = Everton CD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Limache | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Deportes Limache
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 38 | 34 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 13 | 15 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 12 | - | - |
Everton CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 34 | 23 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Deportes Limache 1 (20%)Hòa 2 (40%)Everton CD 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Everton CD | 1-2 (1-2) | Deportes Limache | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Everton CD | 1-0 (0-0) | Deportes Limache | 0 | 2.25 | B |
| 19/07/25 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/02/25 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Everton CD | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Deportes Limache
TBTBBTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Huachipato | 1-3 (0-3) | Deportes Limache | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Deportes Limache | 1-3 (1-1) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | O.Higgins | 1-3 (0-2) | Deportes Limache | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Deportes Iquique | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Colo Colo | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | -1.25 | 3 | B |
| 06/07/26 | Deportes Limache | 4-1 (1-1) | San Marcos de Arica | +1 | 3 | T |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Deportes Limache | 1-4 (0-2) | Deportes Iquique | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | San Marcos de Arica | 1-3 (1-1) | Deportes Limache | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Palestino | 1-0 (0-0) | Deportes Limache | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Everton CD
THTBHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Everton CD | 3-1 (3-1) | Universidad de Concepcion | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Everton CD | 1-1 (0-1) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Huachipato | 1-4 (1-3) | Everton CD | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Everton CD | 3-4 (2-2) | Colo Colo | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | CD Copiapo S.A. | 0-1 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | San Luis Quillota | 2-2 (1-0) | Everton CD | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Everton CD | 3-0 (0-0) | CD Copiapo S.A. | +1 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Everton CD | 2-2 (2-0) | San Luis Quillota | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Everton CD | 1-2 (0-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Everton CD | 2-2 (1-2) | Palestino | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Deportes Limache
Everton CD
17Juan Claudio Gonzalez Calderon2Augusto Aguirre11Javier Rojas24CAlfonso Parot25Misael Llantén27Tiago Galletto14Hugo Javier Martinez Cantero15Vicente Alvarez16Jean David Meneses Villarroel19Daniel Castro9Gonzalo Sosa1Ignacio Gonzalez8Lucas Soto14Nicolas Baeza24CDiego Oyarzun37Valentin Vidal7Joaquin Moya9Julián Alfaro11Emiliano Maximo Ramos Aviles21Benjamin Berrios10Alan Medina40Nicolas Montiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Augusto Aguirre6.1
- 9Gonzalo Sosa▼ Rời sân 80'5.7
- 11Javier Rojas🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 70'6.3
- 14Hugo Javier Martinez Cantero▼ Rời sân 85'5.9
- 15Vicente Alvarez▼ Rời sân 46'6.3
- 16Jean David Meneses Villarroel6.9
- 17Juan Claudio Gonzalez Calderon5.4
- 19Daniel Castro⚽ Ghi bàn 73'6.1
- 24Alfonso Parot C🟨 Thẻ vàng 90'6.6
- 25Misael Llantén🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 53'6.1
- 27Tiago Galletto🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 53'6.3
Khách · 442
- 1Ignacio Gonzalez7.1
- 7Joaquin Moya7.8
- 8Lucas Soto🟨 Thẻ vàng 60' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 72'6.8
- 9Julián Alfaro🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 59'6.6
- 10Alan Medina⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 44' · 🎯 Kiến tạo 44' · 🎯 Kiến tạo 84' · ▼ Rời sân 85'9.3
- 11Emiliano Maximo Ramos Aviles7.3
- 14Nicolas Baeza▼ Rời sân 72'7
- 21Benjamin Berrios7
- 24Diego Oyarzun C7.5
- 37Valentin Vidal🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58'7.3
- 40Nicolas Montiel⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 84' · ▼ Rời sân 85'9.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
35
Tấn công
86110
Tấn công nguy hiểm
3751
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
362405
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
109
Việt vị
23
Cứu thua
22
Tắc bóng
1116
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
144
Tạt bóng thành công
97
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.942.75
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes Limache (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Everton CD (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportes Limache
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Jean David Meneses Villarroel Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 28/41 | 6 | |||
| 24Alfonso Parot Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 48/56 | 0 | 🟨 | ||
| 27Tiago Galletto Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 22/25 | 2 | 🟨 | ||
| 15Vicente Alvarez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 11Javier Rojas Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/29 | 5 | 🟨 | ||
| 25Misael Llantén Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 17/22 | 2 | 🟨 | ||
| 19Daniel Castro Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 3/1 | 10/14 | 0 | |||
| 2Augusto Aguirre Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 46/60 | 2 | |||
| 14Hugo Javier Martinez Cantero Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 9Gonzalo Sosa Trung phong | 5.7 | 3/0 | 12/15 | 0 | |||
| 17Juan Claudio Gonzalez Calderon Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 7Carlos Morales (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 32Vicente Carcamo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 8/10 | 2 | |||
| 6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/1 | 1/2 | 1 | |||
| 26Marcos Luis Arturia (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 5Axel Alfonzo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Everton CD
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Nicolas Montiel Tiền vệ | 9.5 | 2 | 7/2 | 14/17 | 0 | ||
| 10Alan Medina Tiền đạo cánh phải | 9.3 | 1 | 2 | 2/1 | 30/37 | 1 | |
| 7Joaquin Moya Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 2/0 | 44/47 | 3 | |||
| 24Diego Oyarzun Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 29/39 | 1 | |||
| 37Valentin Vidal Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 35/37 | 2 | 🟨 | ||
| 11Emiliano Maximo Ramos Aviles Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/2 | 27/31 | 2 | |||
| 1Ignacio Gonzalez Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 14Nicolas Baeza Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 16/24 | 2 | |||
| 21Benjamin Berrios Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 47/52 | 0 | |||
| 8Lucas Soto Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 17/24 | 0 | 🟨 | ||
| 9Julián Alfaro Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 18/27 | 3 | 🟨 | ||
| 6Gustavo Charrupi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/17 | 4 | |||
| 20Josue Ovalle (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 29Braian Martinez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 30Cristian Palacios (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 15Vicente Fernandez (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportes Limache | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909-6-24 | |
| Sân nhà | Estadio Sausalito | |
| 0 | Sức chứa | 18037 |
| Victor Rivero | HLV | Javier Torrente |
| Khu vực | Viña del Mar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.62 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.60 | 2.32 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.90 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.78 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.30 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 68.78 ↑ | 9.95 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.78 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.75 | 2.73 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.27 | 2.74 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.42 | 2.66 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 58.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.02 ↓ | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.05 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.64 | 2.66 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 29.93 ↑ | 6.55 ↑ | 1.14 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.23 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.40 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.50 ↑ | 2.22 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 3.10 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.61 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.66 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.93 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Limache | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Everton CD | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).