Kết quả bóng đá trận Deportes Limache vs Everton CD, 04:30 ngày 30/08/2026

Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 30/08/2026
Deportes Limache
0 Kết thúc HT 0-2 3
Everton CD
🟨 4 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Deportes Limache Phút Everton CD
Tiago Galletto 20'
Galletto T. 20'
27' Julián Alfaro
27' Alfaro J.
38'⚽ 0 - 1 Alan Medina
38'⚽ 0 - 2 Medina A.
44'⚽ 0 - 3 Nicolas Montiel(Assists:Alan Medina) (Kiến tạo: Alan Medina)
44'⚽ 0 - 4 Montiel N. (Kiến tạo: Alan Medina)
Llanten M. 45'
Misael Llantén 45+1'
HT 0-2
▲ Carlos Morales ▼ Vicente Alvarez46' ⇄
▲ Carlos Morales ▼ 46' ⇄
▲ Carcamo V. ▼ 52' ⇄
▲ Vicente Carcamo ▼ Tiago Galletto53' ⇄
▲ Axel Alfonzo ▼ Misael Llantén53' ⇄
▲ A.Alfonzo ▼ 53' ⇄
▲ Carcamo V. ▼ 53' ⇄
Axel Alfonzo 55'
A.Alfonzo 55'
58' Valentin Vidal
58' Vidal V.
59' ⇄▲ Braian Martinez ▼ Julián Alfaro
59' ⇄▲ Martinez B. ▼
60' Lucas Soto
60' Lucas Soto
Javier Rojas 69'
Rojas J. 69'
Rojas J. 70'
72' ⇄▲ Josue Ovalle ▼ Nicolas Baeza
72' ⇄▲ Gustavo Charrupi ▼ Lucas Soto
72' ⇄▲ Ovalle J. ▼
72' ⇄▲ G. Charrupi ▼
Daniel Castro(Assists:Vicente Carcamo) (Kiến tạo: Vicente Carcamo) 1 - 4 ⚽73'
Daniel Castro(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR73'
Castro D. 📺 VAR73'
2 - 4 ⚽74'
▲ Marcos Luis Arturia ▼ Gonzalo Sosa80' ⇄
84'⚽ 2 - 5 Nicolas Montiel(Assists:Alan Medina) (Kiến tạo: Alan Medina)
▲ Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez ▼ Hugo Javier Martinez Cantero85' ⇄
85' ⇄▲ Vicente Fernandez ▼ Alan Medina
85' ⇄▲ Cristian Palacios ▼ Nicolas Montiel
Alfonso Parot 90'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 00 03
Bại 11 52
Ghi bàn 56 1821
Mất bàn 12 1612
Điểm 66 1518

Chủ = Deportes Limache · Khách = Everton CD

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportes Limache (36)Hiệp 1 / Cả trậnEverton CD (39)
9 (25%)Thắng/Thắng7 (18%)
3 (8%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (11%)Hòa/Thắng7 (18%)
4 (11%)Hòa/Hòa5 (13%)
8 (22%)Hòa/Bại6 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (8%)
6 (17%)Bại/Bại7 (18%)

Bảng xếp hạng

Deportes Limache

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208393834278
Sân nhà950418131511
Sân khách113352021127
6 gần63031312--

Everton CD

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219663423334
Sân nhà114431613167
Sân khách105231810172
6 gần6321138--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Deportes Limache 1 (20%)Hòa 2 (40%)Everton CD 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5B
CHI LC01/04/26Everton CD1-2 (1-2)Deportes Limache2-5-0.252.25T
CHI D107/03/26Everton CD1-0 (0-0)Deportes Limache5-502.25B
CHI D119/07/25Everton CD0-0 (0-0)Deportes Limache6-5-0.252.5H
CHI D117/02/25Deportes Limache1-1 (0-1)Everton CD5-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — Deportes Limache

TBTBBTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D123/08/26Huachipato1-3 (0-3)Deportes Limache5-6-0.252.75T
CHI D116/08/26Deportes Limache1-3 (1-1)Universidad de Chile3-6-0.252.75B
CHI D110/08/26O.Higgins1-3 (0-2)Deportes Limache9-9-0.52.75T
Chile Cup06/08/26Deportes Iquique3-1 (0-0)Deportes Limache3-6+0.253B
CHI D125/07/26Colo Colo3-1 (0-0)Deportes Limache6-8-1.253B
Chile Cup06/07/26Deportes Limache4-1 (1-1)San Marcos de Arica9-7+13T
Chile Cup02/07/26Deportes Limache1-1 (0-1)Coquimbo Unido6-5-0.252.75H
Chile Cup28/06/26Deportes Limache1-4 (0-2)Deportes Iquique9-5+0.752.75B
Chile Cup24/06/26Coquimbo Unido1-1 (0-1)Deportes Limache12-1-0.752.5H
Chile Cup20/06/26San Marcos de Arica1-3 (1-1)Deportes Limache8-3+0.252.75T
CHI D114/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Deportes Limache7-302.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5B
CHI D131/05/26Deportes Limache2-3 (1-1)Coquimbo Unido4-502.5B
CHI D125/05/26Deportes La Serena4-1 (1-0)Deportes Limache4-6-0.252.5B
CHI D117/05/26Deportes Limache0-2 (0-2)Univ Catolica2-702.75B
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5B
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9+0.252.5H
CHI D125/04/26Audax Italiano2-2 (1-1)Deportes Limache1-4-0.252.5H
CHI D118/04/26Deportes Limache3-0 (1-0)Universidad de Concepcion8-9+0.52.75T
CHI D112/04/26Palestino1-0 (0-0)Deportes Limache6-3-0.253B

Thành tích gần đây — Everton CD

THTBHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D125/08/26Everton CD3-1 (3-1)Universidad de Concepcion9-4+0.752.75T
CHI D116/08/26Everton CD1-1 (0-1)Audax Italiano3-2+0.52.5H
CHI D109/08/26Huachipato1-4 (1-3)Everton CD3-7-0.252.5T
CHI D102/08/26Everton CD3-4 (2-2)Colo Colo7-3-0.52.5B
CHI D128/07/26Union La Calera1-1 (0-0)Everton CD9-10-0.252.25H
Chile Cup12/07/26CD Copiapo S.A.0-1 (0-0)Everton CD3-3+0.252.75T
Chile Cup05/07/26San Luis Quillota2-2 (1-0)Everton CD5-6+0.52.5H
Chile Cup01/07/26Univ Catolica2-1 (1-1)Everton CD5-2-0.753B
Chile Cup27/06/26Everton CD3-0 (0-0)CD Copiapo S.A.4-5+12.75T
Chile Cup24/06/26Everton CD1-3 (0-3)Univ Catolica3-2-0.52.5B
Chile Cup21/06/26Everton CD2-2 (2-0)San Luis Quillota1-9+0.752.75H
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4-0.52.25T
CHI D123/05/26Everton CD1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-7-0.252.25H
CHI D118/05/26D. Concepcion0-2 (0-0)Everton CD4-9-0.252.25T
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7-0.252.25B
CHI LC03/05/26Everton CD2-2 (1-2)Palestino10-2+0.252.25H
CHI D127/04/26Everton CD3-1 (2-1)Cobresal2-4+0.752.5T
CHI D119/04/26Everton CD0-0 (0-0)Universidad de Chile4-8-0.252.25H

Đội hình

Deportes LimacheEverton CD
17Juan Claudio Gonzalez Calderon2Augusto Aguirre11Javier Rojas24CAlfonso Parot25Misael Llantén27Tiago Galletto14Hugo Javier Martinez Cantero15Vicente Alvarez16Jean David Meneses Villarroel19Daniel Castro9Gonzalo Sosa1Ignacio Gonzalez8Lucas Soto14Nicolas Baeza24CDiego Oyarzun37Valentin Vidal7Joaquin Moya9Julián Alfaro11Emiliano Maximo Ramos Aviles21Benjamin Berrios10Alan Medina40Nicolas Montiel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
86
110
Tấn công nguy hiểm
37
51
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
362
405
TL chuyền bóng thành công
80%
84%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
16
Quả ném biên
22
22
Cắt bóng
14
4
Tạt bóng thành công
9
7
Chuyền dài
24
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.94
2.75
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportes Limache (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Everton CD (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
45
1 Bàn
52
2 Bàn
56
3 Bàn
21
4+ Bàn
2016
B.thắng H1
1815
B.thắng H2
Deportes LimacheEverton CD

Chi tiết về HT/FT

75
T/T
11
T/H
00
T/B
13
H/T
24
H/H
54
H/B
00
B/T
01
B/H
32
B/B
Deportes LimacheEverton CD

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
03
Thắng 1
47
Hòa
54
Thua 1
61
Thua 2+
Deportes LimacheEverton CD

Deportes Limache

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Jean David Meneses Villarroel
Tiền đạo cánh trái
6.91/028/416
24Alfonso Parot
Hậu vệ trái
6.60/048/560🟨
27Tiago Galletto
Tiền vệ phòng ngự
6.30/022/252🟨
15Vicente Alvarez
Tiền đạo cánh phải
6.31/08/100
11Javier Rojas
Hậu vệ
6.30/026/295🟨
25Misael Llantén
Tiền vệ phòng ngự
6.11/017/222🟨
19Daniel Castro
Tiền đạo cánh trái
6.13/110/140
2Augusto Aguirre
Trung vệ
6.11/146/602
14Hugo Javier Martinez Cantero
Tiền vệ trung tâm
5.90/023/292
9Gonzalo Sosa
Trung phong
5.73/012/150
17Juan Claudio Gonzalez Calderon
Thủ môn
5.40/022/260
7Carlos Morales (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/018/213
32Vicente Carcamo (dự bị)
Tiền đạo
6.41/08/102
6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/11/21
26Marcos Luis Arturia (dự bị)
Trung phong
-0/02/20
5Axel Alfonzo (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00🟥

Everton CD

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Nicolas Montiel
Tiền vệ
9.527/214/170
10Alan Medina
Tiền đạo cánh phải
9.3122/130/371
7Joaquin Moya
Tiền vệ trung tâm
7.82/044/473
24Diego Oyarzun
Trung vệ
7.50/029/391
37Valentin Vidal
Trung vệ
7.30/035/372🟨
11Emiliano Maximo Ramos Aviles
Tiền đạo cánh trái
7.33/227/312
1Ignacio Gonzalez
Thủ môn
7.10/013/150
14Nicolas Baeza
Hậu vệ trái
70/016/242
21Benjamin Berrios
Tiền vệ trung tâm
71/047/520
8Lucas Soto
Hậu vệ phải
6.80/017/240🟨
9Julián Alfaro
Tiền đạo cánh phải
6.62/018/273🟨
6Gustavo Charrupi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/017/174
20Josue Ovalle (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/09/90
29Braian Martinez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
61/017/192
30Cristian Palacios (dự bị)
Trung phong
-1/03/40
15Vicente Fernandez (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportes Limache Thông tin Everton CD
Thành lập 1909-6-24
Sân nhà Estadio Sausalito
0 Sức chứa 18037
Victor Rivero HLV Javier Torrente
Khu vực Viña del Mar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.602.620.822.750.900.980.250.80
Live2.40 ↑3.602.32 ↓0.70 ↓2.751.02 ↑1.00 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.283.602.900.842.750.940.960.250.84
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.02 ↓2.30 ↑0.000.26 ↓
VcbetSớm2.253.502.800.882.750.951.020.250.82
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑3.500.23 ↓2.40 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm2.133.402.780.862.750.960.990.250.85
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
InterwettenSớm2.203.203.050.852.500.850.650.001.10
Live55.00 ↑6.75 ↑1.10 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.183.303.050.852.500.82---
Live68.78 ↑9.95 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.133.402.780.862.750.960.990.250.85
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
CrownSớm2.243.752.730.812.750.991.000.250.82
Live29.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.223.272.740.912.750.951.030.250.85
Live55.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm2.223.422.660.832.750.991.010.250.83
Live58.00 ↑12.70 ↑1.02 ↓1.16 ↑2.500.72 ↓0.65 ↓-0.251.29 ↑
LadbrokesSớm2.153.502.750.802.500.91---
Live61.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.203.353.050.912.500.810.890.250.84
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.413.642.660.862.750.930.810.001.00
Live29.93 ↑6.55 ↑1.14 ↓3.45 ↑3.500.21 ↓2.23 ↑0.000.34 ↓
HK Jockey ClubSớm2.353.452.401.153.250.620.860.000.90
Live2.52 ↑3.50 ↑2.22 ↓1.02 ↓3.250.70 ↑1.02 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.203.602.870.802.500.90---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.73 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm2.243.403.100.722.501.000.610.001.23
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.66 ↑3.500.16 ↓2.65 ↑0.000.30 ↓
SNAISớm2.253.602.70------
Live2.253.602.70------
Bet 365Sớm2.203.502.750.802.751.001.000.250.80
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm2.303.402.500.622.501.150.930.250.72
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓0.89 ↓0.000.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportes Limache+1/4100
Everton CD-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).