Kết quả bóng đá trận Deportes Limache vs Cobresal, 06:00 ngày 08/09/2026
Primera Hạng Chile · 06:00 ngày 08/09/2026
Deportes Limache 3 Kết thúc HT 1-0 0
Cobresal
🟨 4 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Deportes Limache | Phút | |
| 21' | 📺 Bechtholdt F. VAR | |
| 22' | Bechtholdt F. | |
| 23' | Bechtholdt F. | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Castro D. 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Astudillo A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Pacheco G. ▼ | |
| ▲ Martinez H. ▼ | 46' ⇄ | |
| Llanten M. | 50' | |
| 55' | Astudillo A. | |
| ▲ Fuentes C. ▼ | 57' ⇄ | |
| Castro D. (Kiến tạo: Jean David Meneses Villarroel) 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Alvarez V. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Carcamo V. ▼ | 73' ⇄ | |
| Parot A. | 74' | |
| 76' ⇄ | ▲ Frias F. ▼ | |
| Alvarez V. (Kiến tạo: Daniel Castro) 4 - 0 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Valencia E. ▼ | |
| Escobar D. | 79' | |
| Escobar D. | 80' | |
| ▲ Arturia M. ▼ | 81' ⇄ | |
| Carcamo V. | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 12 |
Chủ = Deportes Limache · Khách = Cobresal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Limache | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 13 (35%) |
Bảng xếp hạng
Deportes Limache
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 38 | 34 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 13 | 15 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 21 | 12 | 7 |
Cobresal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 14 | 15 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 16 | 25 | 6 | 13 |
Đội hình
Deportes Limache
Cobresal
17Gonzalez C.2Aguirre A.11Rojas J.24Parot A.33Escobar D.10Valencia Rossel L.25Llanten M.27Galletto T.9Sosa G.16Meneses J.19Castro D.36Olguin M.15Castillo A.18Christian Moreno20Tiznado J.43Campos V.7Yanis C.13Valenzuela B.16Bechtholdt F.38Villagran8Pino S.11Brea
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Aguirre A.
- 9Sosa G.
- 10Valencia Rossel L.
- 11Rojas J.
- 16Meneses J.🎯 Kiến tạo 62'
- 17Gonzalez C.
- 19Castro D.⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 77'
- 24Parot A.🟨 Thẻ vàng 74'
- 25Llanten M.🟨 Thẻ vàng 50'
- 27Galletto T.
- 33Escobar D.🟨 Thẻ vàng 79' · 🟨 Thẻ vàng 80'
Khách · 442
- 7Yanis C.
- 8Pino S.
- 11Brea
- 13Valenzuela B.
- 15Castillo A.
- 16Bechtholdt F.🟥 Thẻ đỏ 22' · 🟥 Thẻ đỏ 23'
- 18Christian Moreno
- 20Tiznado J.
- 36Olguin M.
- 38Villagran
- 43Campos V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
41
Sút bóng
2513
Sút cầu môn
125
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
617249
TL chuyền bóng thành công
89%70%
Phạm lỗi
127
Việt vị
03
Cứu thua
59
Quả ném biên
1511
Chuyền dài
2026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Cobresal (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportes Limache | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979-5-5 | |
| Sân nhà | El Salvador | |
| 0 | Sức chứa | 20752 |
| Victor Rivero | HLV | Gustavo Huerta |
| Khu vực | El Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.70 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 0.86 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.69 | 2.75 | 1.14 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.55 | 4.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.69 | 2.75 | 1.14 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.85 | 3.85 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.70 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.53 | 3.89 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.26 | 0.69 | 2.50 | 1.11 | 0.33 | 0.00 | 2.07 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 287.00 ↑ | 5.96 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Limache | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cobresal | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).