Kết quả bóng đá trận Deportes Iquique vs Deportes Santa Cruz, 06:30 ngày 10/09/2026
Primera B (Chile) · 06:30 ngày 10/09/2026
Deportes Iquique 0 Hiệp 1 - 24' HT 0-0 0
Deportes Santa Cruz
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Deportes Iquique | Phút | |
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 9 |
Chủ = Deportes Iquique · Khách = Deportes Santa Cruz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Iquique | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 10 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Deportes Iquique
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 31 | 27 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 8 | 18 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 19 | 7 | 15 |
Deportes Santa Cruz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 8 | 11 | 24 | 37 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 18 | 8 | 15 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 19 | 9 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Iquique (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Deportes Santa Cruz (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportes Iquique | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1978 | Thành lập | |
| Tierra de Campeones | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Rodrigo Guerrero | HLV | |
| CHI | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 5.00 | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.80 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.30 ↓ | 5.25 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.35 ↓ | 4.40 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↓ | 5.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.35 ↓ | 4.40 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.25 ↓ | 4.75 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.63 | 4.81 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.06 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.24 ↓ | 4.86 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.00 ↓ | 4.50 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 4.00 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.35 ↓ | 4.80 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.48 ↓ | 5.38 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 ↓ | 5.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.