Kết quả bóng đá trận Denver Summit W vs Racing Louisville (W), 05:30 ngày 25/10/2026
Nữ (Mỹ) · 05:30 ngày 25/10/2026
Denver Summit W 6 Kết thúc HT 2-0 1
Racing Louisville (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Denver Summit W | Phút | |
| Flint N. (Kiến tạo: Janine Beckie) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Kurtz K. (Assist:Janine Beckie) (Kiến tạo: Janine Beckie) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 13 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 6 |
Chủ = Denver Summit W · Khách = Racing Louisville (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Denver Summit W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 11 (39%) |
Bảng xếp hạng
Denver Summit W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 31 | 27 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 15 | 15 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 12 | 12 | 9 |
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 13 | 34 | 43 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 17 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 16 | 29 | 6 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
102
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
285192
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
46
Việt vị
14
Cứu thua
01
Quả ném biên
87
Chuyền dài
186
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Denver Summit W (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Racing Louisville (W) (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Denver Summit W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.75 | 6.10 | 0.71 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.71 | 3.25 | 0.91 | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.90 | 5.30 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.10 | 5.50 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.70 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.77 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.69 | 6.40 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 40.00 ↑ | 2.04 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.90 | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.95 | 6.00 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.48 | 5.70 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 38.00 ↑ | 1.96 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 5.25 | 0.68 | 3.25 | 0.85 | 0.72 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.82 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.02 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.36 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.