Kết quả bóng đá trận Denver Summit W vs Chicago Red Stars (W), 07:55 ngày 30/08/2026
Nữ (Mỹ) · 07:55 ngày 30/08/2026
Denver Summit W 6 Kết thúc HT 2-0 1
Chicago Red Stars (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Denver Summit W | Phút | |
| Janine Beckie(Assists:Yamamoto Yuzuki) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Beckie J. 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Kossler M. (Assist:Lindsey Michelle Horan)(Assists:Lindsey Michelle Horan) (Kiến tạo: Lindsey Michelle Horan) 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Kossler M. (Assist:Lindsey Michelle Horan) (Kiến tạo: Lindsey Michelle Horan) 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| 41' | Ouahabi L. | |
| 41' | Ouahabi L. | |
| HT 2-0 | ||
| Yamamoto Yuzuki(Assists:Jane Natasha Flint) 5 - 0 ⚽ | 47' | |
| Yamamoto Yuzuki 6 - 0 ⚽ | 47' | |
| 53' | ⚽ 6 - 1 Julia Grosso | |
| 53' | ⚽ 6 - 2 Grosso J. | |
| Jane Natasha Flint 7 - 2 ⚽ | 56' | |
| Flint N. 8 - 2 ⚽ | 56' | |
| Kossler M. (Assist:Oke Ayooluwa)(Assists:Oke Ayooluwa) (Kiến tạo: Oke Ayooluwa) 9 - 2 ⚽ | 58' | |
| Kossler M. (Assist:Oke Ayooluwa) (Kiến tạo: Oke Ayooluwa) 10 - 2 ⚽ | 58' | |
| Thomas O. (Assist:Devin Lynch)(Assists:Devin Lynch) 11 - 2 ⚽ | 85' | |
| Thomas O. (Assist:Devin Lynch) 12 - 2 ⚽ | 85' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 14 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 7 |
Chủ = Denver Summit W · Khách = Chicago Red Stars (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Denver Summit W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 7 (29%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Denver Summit W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 31 | 27 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 15 | 15 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 12 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Chicago Red Stars (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 1 | 16 | 13 | 47 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 16 | 13 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 | 31 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Denver Summit W
BHTBHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Portland Thorns FC (W) | 1-0 (1-0) | Denver Summit W | - | - | B |
| 15/08/26 | San Diego Wave (W) | 1-1 (1-0) | Denver Summit W | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Denver Summit W | 2-1 (0-0) | Utah Royals (W) | +0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | Denver Summit W | 0-2 (0-0) | North Carolina (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Denver Summit W | 1-1 (0-1) | Boston Legacy W | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Washington Spirit (W) | 1-0 (0-0) | Denver Summit W | -1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Denver Summit W | 2-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Denver Summit W | 2-2 (2-1) | Houston Dash (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Denver Summit W | 0-3 (0-1) | Kansas City NWSL (W) | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-1) | Denver Summit W | - | - | B |
| 17/05/26 | Denver Summit W | 3-1 (1-0) | Orlando Pride (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | T |
| 04/05/26 | Boston Legacy W | 3-2 (1-1) | Denver Summit W | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Denver Summit W | 2-3 (2-0) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Denver Summit W | 0-0 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-0) | Denver Summit W | -1.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-1) | Denver Summit W | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Bay FC (W) | 2-1 (2-1) | Denver Summit W | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chicago Red Stars (W)
TBBHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 20/08/26 | Houston Dash (W) | 5-0 (3-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Seattle Reign (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 3 | B |
| 10/08/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-0 (0-0) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Orlando Pride (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-0) | Angel City FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Boston Legacy W | 2-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | North Carolina (W) | 4-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | T |
| 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-3 (0-3) | Orlando Pride (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | -1 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
186
Sút cầu môn
72
Tấn công
9462
Tấn công nguy hiểm
8539
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
38
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
490309
TL chuyền bóng thành công
89%77%
Phạm lỗi
83
Việt vị
23
Cứu thua
12
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.370.91
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Denver Summit W (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Chicago Red Stars (W) (24 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Denver Summit W (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Chicago Red Stars (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 2 (12%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Denver Summit W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 4.95 | 7.50 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.19 | 4.95 | 7.50 | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.92 | 1.75 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.60 | 7.80 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.40 | 8.00 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 4.33 ↓ | 7.50 ↓ | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 24.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.00 | 7.60 | 0.67 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.88 ↑ | 42.41 ↑ | 2.79 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.25 | 10.10 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 19.30 ↑ | 1.23 ↑ | 6.50 | 0.59 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 9.00 | 0.84 | 3.50 | 0.69 | 0.71 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.50 | 8.25 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.74 | 8.64 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.23 ↑ | 6.23 ↑ | 9.48 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.90 | 9.90 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.64 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.11 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.