Kết quả bóng đá trận Denbigh Town vs Bangor 1876, 18:00 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 18:00 ngày 08/08/2026
Denbigh Town 1 Kết thúc HT 0-0 2
Bangor 1876
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Central Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Denbigh Town | Phút | |
| 17' | ||
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Declan McManus | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Evans C. | |
| Harry Martin 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 14 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = Denbigh Town · Khách = Bangor 1876
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Denbigh Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Denbigh Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 2 | 19 | 37 | 65 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 24 | 31 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 13 | 34 | 13 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Bangor 1876
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Denbigh Town 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bangor 1876 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/25 | Denbigh Town | 2-1 (0-0) | Bangor 1876 | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/10/24 | Bangor 1876 | 3-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | T |
| 24/04/24 | Denbigh Town | 2-2 (2-0) | Bangor 1876 | - | - | H |
| 12/08/23 | Bangor 1876 | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Denbigh Town
TBTBTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Buckley Town | 2-4 (1-3) | Denbigh Town | - | - | T |
| 18/07/26 | Denbigh Town | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | -1.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Caersws | 6-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 01/04/26 | Denbigh Town | 1-1 (1-0) | Holyhead | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Rhyl FC | 3-0 (2-0) | Denbigh Town | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Mold Alexandra | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Flint Mountain | 1-0 (1-0) | Denbigh Town | +0.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | T |
| 17/01/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 01/01/26 | Denbigh Town | 2-3 (1-1) | Gresford | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 15/11/25 | Airbus UK Broughton | 2-3 (2-1) | Denbigh Town | -1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Bangor 1876
BTBTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bangor 1876 | 1-2 (0-0) | Bala Town F.C. | - | - | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 07/03/26 | Flint Town | 5-1 (3-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 31/01/26 | Bangor 1876 | 3-1 (2-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 13/12/25 | Bangor 1876 | 2-0 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 22/11/25 | Bangor 1876 | 2-1 (0-1) | Holywell | - | - | T |
| 18/10/25 | Bangor 1876 | 1-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 20/09/25 | St Asaph City | 0-6 (0-5) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 12/07/25 | Bangor 1876 | 2-3 (2-0) | Mold Alexandra | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/25 | Bangor 1876 | 1-3 (0-3) | Airbus UK Broughton | -1.5 | 3.5 | B |
| 05/07/25 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Bangor 1876 | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/06/25 | Holywell | 2-1 (0-1) | Bangor 1876 | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/04/25 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 05/04/25 | Bangor 1876 | 1-2 (0-1) | Caersws | - | - | B |
| 29/03/25 | Mold Alexandra | 6-1 (5-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 22/03/25 | Denbigh Town | 2-1 (0-0) | Bangor 1876 | -0.25 | 3.5 | B |
| 08/03/25 | Bangor 1876 | 0-2 (0-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 01/03/25 | Bangor 1876 | 2-3 (2-2) | Llandudno | - | - | B |
| 27/02/25 | Flint Mountain | 4-0 (1-0) | Bangor 1876 | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/02/25 | Gresford | 2-0 (2-0) | Bangor 1876 | +1 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1922
Sút cầu môn
812
Tấn công
7261
Tấn công nguy hiểm
6247
Sút ngoài cầu môn
1110
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Denbigh Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Bangor 1876 (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Denbigh Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Central Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 2.50 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.72 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.55 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.65 | 2.45 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.16 | 3.35 ↓ | 2.65 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.64 | 2.57 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 13.70 ↑ | 4.21 ↑ | 1.23 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.80 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 30.27 ↑ | 5.85 ↑ | 1.13 ↓ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.63 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Denbigh Town | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Bangor 1876 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).