Kết quả bóng đá trận Den Bosch vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 22/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Den Bosch 5 Kết thúc HT 3-1 2
FC Eindhoven
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Den Bosch
FC Eindhoven
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Guus Beaumont (chân trái) — bị chặn
8'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin van Veen 0-1, kiến tạo: Mika de Jonge
8'
🎯 Dứt điểm - Kevin van Veen (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Karlsson Grach 1-1, kiến tạo: Kevin Monzialo
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jasper Van Heertum (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Karlsson Grach 2-1, kiến tạo: Mees Laros
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Xander Blomme (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilias Boumassaoudi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeffrey Fortes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Siegert Baartmans (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Monzialo 3-1, kiến tạo: Devon Decorte
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Hyman Ali, ra Raf Van de Riet
46'
🔁 Thay người: vào Emre Eksi, ra Jens Elbers
🎯 Dứt điểm - Devon Decorte (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Devon Decorte 4-1
🎯 Dứt điểm - Devon Decorte (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Amir Bryson, ra Kevin van Veen
63'
🔁 Thay người: vào Niek Munsters, ra Xander Blomme
🎯 Dứt điểm - Mees Laros (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kevin Felida
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Emian Semedo, ra Kevin Monzialo
74'
🔁 Thay người: vào Hugo Deenen, ra Junior Poortvliet
🔁 Thay người: vào Bohao Wang, ra Ilias Boumassaoudi
🔁 Thay người: vào Sheddy Barglan, ra Kevin Felida
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rafi Wolters, ra Sebastian Karlsson Grach
84'
⛳ Phạt góc
84'
⚽ BÀN THẮNG - Hyman Ali 4-2
84'
🎯 Dứt điểm - Amir Bryson (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Hyman Ali Other Body Part (sút) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeffrey Fortes (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafi Wolters (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Owen Renfrum (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Sheddy Barglan 5-2
🎯 Dứt điểm - Sheddy Barglan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sheddy Barglan (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| Den Bosch | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Kevin van Veen(Assists:Mika de Jonge) (Kiến tạo: Mika de Jonge) | |
| Sebastian Karlsson Grach(Assists:Kevin Monzialo) (Kiến tạo: Kevin Monzialo) 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| Sebastian Karlsson Grach(Assists:Mees Laros) (Kiến tạo: Mees Laros) 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| Kevin Monzialo(Assists:Devon Decorte) (Kiến tạo: Devon Decorte) 3 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hyman Ali ▼ Raf Van de Riet | |
| 46' ⇄ | ▲ Emre Eksi ▼ Jens Elbers | |
| Devon Decorte 4 - 1 ⚽ | 53' | |
| 63' ⇄ | ▲ Amir Bryson ▼ Kevin van Veen | |
| 63' ⇄ | ▲ Niek Munsters ▼ Xander Blomme | |
| Kevin Felida | 68' | |
| ▲ Emian Semedo ▼ Kevin Monzialo | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Hugo Deenen ▼ Junior Poortvliet | |
| ▲ Bohao Wang ▼ Ilias Boumassaoudi | 74' ⇄ | |
| ▲ Sheddy Barglan ▼ Kevin Felida | 74' ⇄ | |
| ▲ Rafi Wolters ▼ Sebastian Karlsson Grach | 80' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 4 - 2 Hyman Ali | |
| Sheddy Barglan 5 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 21 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 10 |
Chủ = Den Bosch · Khách = FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Den Bosch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Den Bosch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
FC Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Den Bosch 5 (25%)Hòa 4 (20%)FC Eindhoven 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 13/02/26 | Den Bosch | 2-1 (0-0) | FC Eindhoven | +0.5 | 3 | T |
| 08/11/25 | FC Eindhoven | 1-3 (0-2) | Den Bosch | +0.25 | 3 | T |
| 04/09/25 | Den Bosch | 1-2 (1-1) | FC Eindhoven | +0.5 | 3 | B |
| 06/04/25 | Den Bosch | 2-2 (1-1) | FC Eindhoven | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/24 | FC Eindhoven | 2-0 (1-0) | Den Bosch | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/24 | FC Eindhoven | 2-0 (0-0) | Den Bosch | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/10/23 | Den Bosch | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | 0 | 2.5 | B |
| 17/01/23 | FC Eindhoven | 4-1 (2-1) | Den Bosch | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/08/22 | Den Bosch | 1-3 (0-3) | FC Eindhoven | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/01/22 | Den Bosch | 0-2 (0-1) | FC Eindhoven | 0 | 2.75 | B |
| 28/08/21 | FC Eindhoven | 1-0 (1-0) | Den Bosch | -0.25 | 3 | B |
| 01/05/21 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Den Bosch | -0.5 | 3.25 | B |
| 19/12/20 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3 | H |
| 24/08/19 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3 | H |
| 26/01/19 | FC Eindhoven | 2-0 (0-0) | Den Bosch | +0.5 | 3 | B |
| 27/10/18 | Den Bosch | 3-1 (1-1) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | T |
| 10/02/18 | Den Bosch | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/09/17 | FC Eindhoven | 0-1 (0-1) | Den Bosch | -0.75 | 3 | T |
| 01/04/17 | FC Eindhoven | 4-2 (2-0) | Den Bosch | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Den Bosch
BHTHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Heracles Almelo | 3-2 (1-0) | Den Bosch | -1 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-2 (1-0) | VVCS | - | - | H |
| 24/07/26 | Den Bosch | 1-2 (0-2) | Lusail Russell City | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Den Bosch | 3-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | T |
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | ADO Den Haag | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Oss | 4-2 (0-1) | Den Bosch | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | -1 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | RKC Waalwijk | 2-3 (1-0) | Den Bosch | -0.5 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Willem II | 1-1 (1-1) | Den Bosch | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Den Bosch | 2-2 (2-0) | Roda JC | 0 | 3 | H |
| 24/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (0-1) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Eindhoven
BTBBBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Eindhoven | 2-3 (1-1) | MVV Maastricht | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -1.5 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Genk II | 4-2 (0-1) | FC Eindhoven | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Willem II | 2-2 (1-2) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | H |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | De Treffers | 1-1 (0-1) | FC Eindhoven | 0 | 3 | H |
| 01/07/26 | FC Eindhoven | 3-1 (0-1) | UNA | +2 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Eindhoven | 1-3 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | ADO Den Haag | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | FC Eindhoven | 2-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Emmen | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FC Oss | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (1-1) | FC Eindhoven | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Den Bosch
FC Eindhoven
1Pepijn van de Merbel3Stan Maas4Jasper Van Heertum22Jeffrey Fortes33Mees Laros6CKevin Felida10Devon Decorte18Hessel Eikelboom8Kevin Monzialo9Sebastian Karlsson Grach40Ilias Boumassaoudi1Jort Borgmans4Junior Poortvliet20Raf Van de Riet22CClint Essers44Owen Renfrum6Guus Beaumont8Xander Blomme11Mika de Jonge35Jens Elbers9Kevin van Veen19Siegert Baartmans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Pepijn van de Merbel6.6
- 3Stan Maas6.6
- 4Jasper Van Heertum6.5
- 6Kevin Felida C🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 74'7.1
- 8Kevin Monzialo⚽ Ghi bàn 39' · 🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 74'7.9
- 9Sebastian Karlsson Grach⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 80'8.4
- 10Devon Decorte⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 39'8.6
- 18Hessel Eikelboom7.1
- 22Jeffrey Fortes6.4
- 33Mees Laros🎯 Kiến tạo 23'7.7
- 40Ilias Boumassaoudi▼ Rời sân 74'6.8
Khách · 442
- 1Jort Borgmans6.1
- 4Junior Poortvliet▼ Rời sân 74'6.2
- 6Guus Beaumont6.2
- 8Xander Blomme▼ Rời sân 63'6.4
- 9Kevin van Veen⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 63'7.6
- 11Mika de Jonge🎯 Kiến tạo 8'6.5
- 19Siegert Baartmans6.5
- 20Raf Van de Riet▼ Rời sân 46'5.8
- 22Clint Essers C6.1
- 35Jens Elbers▼ Rời sân 46'6.3
- 44Owen Renfrum5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
208
Sút cầu môn
83
Tấn công
10787
Tấn công nguy hiểm
5423
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
419393
TL chuyền bóng thành công
79%76%
Phạm lỗi
911
Việt vị
94
Cứu thua
13
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.750.74
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Den Bosch (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
FC Eindhoven (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Den Bosch (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Eindhoven (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Den Bosch
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Devon Decorte Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 1 | 2/1 | 27/31 | 2 | |
| 9Sebastian Karlsson Grach Trung phong | 8.4 | 2 | 5/3 | 14/19 | 0 | ||
| 8Kevin Monzialo Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 3/2 | 20/28 | 0 | |
| 33Mees Laros Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/0 | 32/39 | 3 | ||
| 6Kevin Felida Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 30/36 | 0 | 🟨 | ||
| 18Hessel Eikelboom Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 49/60 | 3 | |||
| 40Ilias Boumassaoudi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 1Pepijn van de Merbel Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/39 | 0 | |||
| 3Stan Maas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 37/40 | 1 | |||
| 4Jasper Van Heertum Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 36/47 | 5 | |||
| 22Jeffrey Fortes Hậu vệ phải | 6.4 | 2/0 | 41/52 | 2 | |||
| 2Sheddy Barglan (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1 | 2/2 | 2/3 | 0 | ||
| 17Emian Semedo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 16Bohao Wang (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Rafi Wolters (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 1/2 | 0 |
FC Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Kevin van Veen Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/10 | 0 | ||
| 11Mika de Jonge Tiền vệ | 6.5 | 1 | 1/0 | 35/46 | 0 | ||
| 19Siegert Baartmans Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 6/8 | 1 | |||
| 8Xander Blomme Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 35Jens Elbers Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/15 | 3 | |||
| 6Guus Beaumont Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 41/53 | 5 | |||
| 4Junior Poortvliet Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 34/39 | 4 | |||
| 22Clint Essers Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 24/33 | 4 | |||
| 1Jort Borgmans Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 35/45 | 0 | |||
| 20Raf Van de Riet Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 44Owen Renfrum Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 31/38 | 7 | |||
| 29Hyman Ali (dự bị) Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 29/36 | 4 | ||
| 13Amir Bryson (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 14Niek Munsters (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 27Emre Eksi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/12 | 4 | |||
| 7Hugo Deenen (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Den Bosch | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-6-19 | Thành lập | 1909-11-16 |
| Sân nhà | Jan Louwers Stadion | |
| 8500 | Sức chứa | 4600 |
| Bart Schreuder | HLV | Maurice Verberne |
| Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.68 | 2.91 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.65 ↓ | 2.60 ↓ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.12 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.40 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.90 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.25 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 2.96 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 43.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.25 | 0.77 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.42 ↑ | 29.88 ↑ | 2.83 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.50 | 2.96 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 48.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.99 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.39 | 2.97 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 32.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.62 | 3.10 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.90 ↑ | 33.00 ↑ | 5.85 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.25 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.65 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.62 | 3.34 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 11.25 ↑ | 30.74 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.35 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.80 ↑ | 2.82 ↓ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.76 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.20 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.78 ↓ | 5.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.31 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.75 | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Den Bosch | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Eindhoven | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).