Kết quả bóng đá trận Den Bosch vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 22/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Den Bosch
5 Kết thúc HT 3-1 2
FC Eindhoven
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Den BoschFC Eindhoven
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Guus Beaumont (chân trái) — bị chặn
8'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin van Veen 0-1, kiến tạo: Mika de Jonge
8'
🎯 Dứt điểm - Kevin van Veen (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Karlsson Grach 1-1, kiến tạo: Kevin Monzialo
13'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Jasper Van Heertum (đánh đầu) — bị chặn
22'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Karlsson Grach 2-1, kiến tạo: Mees Laros
23'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — vào lưới
23'
31'
🎯 Dứt điểm - Xander Blomme (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilias Boumassaoudi (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Jeffrey Fortes (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị chặn
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Siegert Baartmans (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Monzialo 3-1, kiến tạo: Devon Decorte
39'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — chệch khung thành
42'
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Hyman Ali, ra Raf Van de Riet
46'
🔁 Thay người: vào Emre Eksi, ra Jens Elbers
🎯 Dứt điểm - Devon Decorte (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Devon Decorte 4-1
53'
🎯 Dứt điểm - Devon Decorte (chân phải) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị chặn
62'
63'
🔁 Thay người: vào Amir Bryson, ra Kevin van Veen
63'
🔁 Thay người: vào Niek Munsters, ra Xander Blomme
🎯 Dứt điểm - Mees Laros (chân phải) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Felida
68'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân trái) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Emian Semedo, ra Kevin Monzialo
74'
74'
🔁 Thay người: vào Hugo Deenen, ra Junior Poortvliet
🔁 Thay người: vào Bohao Wang, ra Ilias Boumassaoudi
74'
🔁 Thay người: vào Sheddy Barglan, ra Kevin Felida
74'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Rafi Wolters, ra Sebastian Karlsson Grach
80'
84'
⛳ Phạt góc
84'
⚽ BÀN THẮNG - Hyman Ali 4-2
84'
🎯 Dứt điểm - Amir Bryson (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Hyman Ali Other Body Part (sút) — vào lưới
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jeffrey Fortes (chân trái) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Rafi Wolters (chân trái) — chệch khung thành
89'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Owen Renfrum (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Sheddy Barglan 5-2
90+2'
🎯 Dứt điểm - Sheddy Barglan (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Sheddy Barglan (chân phải) — vào lưới
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)

Diễn biến trận đấu

Den Bosch Phút FC Eindhoven
8'⚽ 0 - 1 Kevin van Veen(Assists:Mika de Jonge) (Kiến tạo: Mika de Jonge)
Sebastian Karlsson Grach(Assists:Kevin Monzialo) (Kiến tạo: Kevin Monzialo) 1 - 1 ⚽13'
Sebastian Karlsson Grach(Assists:Mees Laros) (Kiến tạo: Mees Laros) 2 - 1 ⚽23'
Kevin Monzialo(Assists:Devon Decorte) (Kiến tạo: Devon Decorte) 3 - 1 ⚽39'
HT 3-1
46' ⇄▲ Hyman Ali ▼ Raf Van de Riet
46' ⇄▲ Emre Eksi ▼ Jens Elbers
Devon Decorte 4 - 1 ⚽53'
63' ⇄▲ Amir Bryson ▼ Kevin van Veen
63' ⇄▲ Niek Munsters ▼ Xander Blomme
Kevin Felida 68'
▲ Emian Semedo ▼ Kevin Monzialo74' ⇄
74' ⇄▲ Hugo Deenen ▼ Junior Poortvliet
▲ Bohao Wang ▼ Ilias Boumassaoudi74' ⇄
▲ Sheddy Barglan ▼ Kevin Felida74' ⇄
▲ Rafi Wolters ▼ Sebastian Karlsson Grach80' ⇄
84'⚽ 4 - 2 Hyman Ali
Sheddy Barglan 5 - 2 ⚽90+2'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 00 21
Bại 21 56
Ghi bàn 37 1713
Mất bàn 66 2021
Điểm 36 1110

Chủ = Den Bosch · Khách = FC Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Den Bosch (13)Hiệp 1 / Cả trậnFC Eindhoven (16)
2 (15%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (23%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Den Bosch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112910413
Sân nhà31117747
Sân khách100123016
6 gần613288--

FC Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103611317
Sân nhà200236018
Sân khách210135310
6 gần6114511--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Den Bosch 5 (25%)Hòa 4 (20%)FC Eindhoven 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
HOL D213/02/26Den Bosch2-1 (0-0)FC Eindhoven10-4+0.53T
HOL D208/11/25FC Eindhoven1-3 (0-2)Den Bosch3-10+0.253T
INT CF04/09/25Den Bosch1-2 (1-1)FC Eindhoven2-3+0.53B
HOL D206/04/25Den Bosch2-2 (1-1)FC Eindhoven10-2+0.252.5H
HOL D210/08/24FC Eindhoven2-0 (1-0)Den Bosch2-5-0.52.75B
HOL D211/05/24FC Eindhoven2-0 (0-0)Den Bosch13-4-0.52.75B
HOL D207/10/23Den Bosch0-1 (0-0)FC Eindhoven7-702.5B
HOL D217/01/23FC Eindhoven4-1 (2-1)Den Bosch1-4-0.752.75B
HOL D206/08/22Den Bosch1-3 (0-3)FC Eindhoven12-5-0.252.75B
HOL D222/01/22Den Bosch0-2 (0-1)FC Eindhoven2-802.75B
HOL D228/08/21FC Eindhoven1-0 (1-0)Den Bosch2-6-0.253B
HOL D201/05/21FC Eindhoven1-0 (0-0)Den Bosch7-2-0.53.25B
HOL D219/12/20Den Bosch1-1 (1-0)FC Eindhoven2-7-0.253H
HOL D224/08/19Den Bosch1-1 (0-0)FC Eindhoven4-7+0.253H
HOL D226/01/19FC Eindhoven2-0 (0-0)Den Bosch10-6+0.53B
HOL D227/10/18Den Bosch3-1 (1-1)FC Eindhoven4-2+0.753T
HOL D210/02/18Den Bosch4-0 (1-0)FC Eindhoven4-2+0.53.25T
HOL D223/09/17FC Eindhoven0-1 (0-1)Den Bosch11-1-0.753T
HOL D201/04/17FC Eindhoven4-2 (2-0)Den Bosch5-7-0.52.75B

Thành tích gần đây — Den Bosch

BHTHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26Heracles Almelo3-2 (1-0)Den Bosch11-6-13.25B
HOL D208/08/26Den Bosch1-1 (0-0)Almere City FC7-5-0.253.25H
INT CF31/07/26Den Bosch2-0 (0-0)Al-Feiha7-303T
INT CF31/07/26Den Bosch2-2 (1-0)VVCS---H
INT CF24/07/26Den Bosch1-2 (0-2)Lusail Russell City---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Den Bosch3-1 (1-1)Quick Boys---T
HOL D202/05/26Almere City FC3-0 (1-0)Den Bosch6-7-13.5B
HOL D229/04/26Den Bosch2-3 (2-0)Almere City FC3-803.25B
HOL D225/04/26Den Bosch1-3 (0-1)ADO Den Haag3-8-1.253.25B
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10+0.53.25H
HOL D218/04/26FC Oss4-2 (0-1)Den Bosch5-3+0.253B
HOL D211/04/26Den Bosch1-1 (0-0)SC Cambuur7-5-0.253.25H
HOL D206/04/26Almere City FC1-2 (0-1)Den Bosch8-1-13.5T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2-0.53.25T
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8+0.53.5T
HOL D214/03/26Jong Ajax (Youth)3-2 (3-1)Den Bosch5-2+0.253.25B
HOL D208/03/26Willem II1-1 (1-1)Den Bosch7-6-0.753.25H
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H
HOL D224/02/26AZ Alkmaar (Youth)2-2 (0-1)Den Bosch6-3-0.253.25H

Thành tích gần đây — FC Eindhoven

BTBBBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26FC Eindhoven2-3 (1-1)MVV Maastricht6-2+0.53.25B
HOL D211/08/26AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Eindhoven5-3-0.253.25T
INT CF01/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)FC Eindhoven3-0-0.753.25B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3-1.53.75B
INT CF25/07/26Genk II4-2 (0-1)FC Eindhoven---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Willem II2-2 (1-2)FC Eindhoven8-5-0.753H
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12-0.753T
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF01/07/26FC Eindhoven3-1 (0-1)UNA11-0+23.5T
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3+0.52.75T
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11-0.253.25B
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4-1.53.5B
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7+0.253T
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8+0.253B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4+0.753T
HOL D228/02/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)FC Eindhoven7-9-0.52.75B

Đội hình

Den BoschFC Eindhoven
1Pepijn van de Merbel3Stan Maas4Jasper Van Heertum22Jeffrey Fortes33Mees Laros6CKevin Felida10Devon Decorte18Hessel Eikelboom8Kevin Monzialo9Sebastian Karlsson Grach40Ilias Boumassaoudi1Jort Borgmans4Junior Poortvliet20Raf Van de Riet22CClint Essers44Owen Renfrum6Guus Beaumont8Xander Blomme11Mika de Jonge35Jens Elbers9Kevin van Veen19Siegert Baartmans

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
107
87
Tấn công nguy hiểm
54
23
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
419
393
TL chuyền bóng thành công
79%
76%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
9
4
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
21
22
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
35
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
0.74
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Den Bosch (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
FC Eindhoven (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Den Bosch (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FC Eindhoven (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Den BoschFC Eindhoven

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Den BoschFC Eindhoven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
35
Thắng 1
84
Hòa
44
Thua 1
35
Thua 2+
Den BoschFC Eindhoven

Den Bosch

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Devon Decorte
Tiền vệ tấn công
8.6112/127/312
9Sebastian Karlsson Grach
Trung phong
8.425/314/190
8Kevin Monzialo
Trung phong
7.9113/220/280
33Mees Laros
Tiền vệ trung tâm
7.711/032/393
6Kevin Felida
Tiền vệ phòng ngự
7.12/030/360🟨
18Hessel Eikelboom
Tiền vệ trung tâm
7.10/049/603
40Ilias Boumassaoudi
Tiền đạo cánh trái
6.81/015/180
1Pepijn van de Merbel
Thủ môn
6.60/022/390
3Stan Maas
Trung vệ
6.60/037/401
4Jasper Van Heertum
Trung vệ
6.51/036/475
22Jeffrey Fortes
Hậu vệ phải
6.42/041/522
2Sheddy Barglan (dự bị)
Hậu vệ phải
712/22/30
17Emian Semedo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/03/50
16Bohao Wang (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/00/00
19Rafi Wolters (dự bị)
Trung phong
6.21/01/20

FC Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Kevin van Veen
Tiền đạo
7.611/16/100
11Mika de Jonge
Tiền vệ
6.511/035/460
19Siegert Baartmans
Tiền đạo
6.51/16/81
8Xander Blomme
Tiền vệ trung tâm
6.41/012/161
35Jens Elbers
Hậu vệ
6.30/05/153
6Guus Beaumont
Tiền vệ
6.21/041/535
4Junior Poortvliet
Hậu vệ
6.20/034/394
22Clint Essers
Hậu vệ
6.10/024/334
1Jort Borgmans
Thủ môn
6.10/035/450
20Raf Van de Riet
Hậu vệ trái
5.80/03/52
44Owen Renfrum
Hậu vệ
5.71/031/387
29Hyman Ali (dự bị)
Hậu vệ
7.611/129/364
13Amir Bryson (dự bị)
Hậu vệ
6.81/08/80
14Niek Munsters (dự bị)
Tiền vệ
6.70/021/252
27Emre Eksi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/124
7Hugo Deenen (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Den Bosch Thông tin FC Eindhoven
1964-6-19 Thành lập 1909-11-16
Sân nhà Jan Louwers Stadion
8500 Sức chứa 4600
Bart Schreuder HLV Maurice Verberne
Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.682.910.773.000.950.970.500.81
Live2.14 ↑3.65 ↓2.60 ↓0.60 ↓3.001.12 ↑0.90 ↓0.250.88 ↑
EasybetsSớm1.973.803.400.783.000.980.950.500.80
Live1.06 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.90 ↑6.500.01 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.953.753.250.813.000.990.980.500.82
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.65 ↑6.500.25 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm2.013.502.960.823.001.001.010.500.83
Live1.05 ↓8.00 ↑43.00 ↑7.69 ↑6.500.05 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.903.753.301.203.500.600.900.500.80
Live1.01 ↓35.00 ↑75.00 ↑8.00 ↑7.500.03 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.903.853.250.773.000.91---
Live1.05 ↓9.42 ↑29.88 ↑2.83 ↑6.500.21 ↓---
12betSớm2.013.502.960.823.001.001.010.500.83
Live1.04 ↓8.20 ↑48.00 ↑7.69 ↑7.500.05 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.993.802.990.813.000.990.990.500.83
Live1.03 ↓12.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑7.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.043.392.970.863.001.001.040.500.84
Live1.04 ↓9.60 ↑32.00 ↑5.26 ↑6.500.09 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.013.623.100.873.000.991.010.500.87
Live1.05 ↓9.90 ↑33.00 ↑5.85 ↑6.500.05 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.100.502.501.40---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm1.953.803.250.783.000.940.930.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.65 ↑6.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.623.340.953.000.811.000.500.78
Live1.08 ↓11.25 ↑30.74 ↑3.25 ↑6.500.23 ↓0.58 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm1.763.753.350.953.250.751.090.750.70
Live1.94 ↑3.80 ↑2.82 ↓0.94 ↓3.500.76 ↑0.85 ↓0.250.95 ↑
BwinSớm1.983.603.201.203.500.58---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑0.78 ↓5.500.82 ↑---
1xBetSớm1.903.703.311.203.500.570.450.001.43
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.56 ↑6.500.20 ↓0.66 ↑0.001.22 ↓
SNAISớm1.953.753.20------
Live2.15 ↑3.752.90 ↓------
Bet 365Sớm1.863.753.400.803.001.000.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.40 ↑6.500.12 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.953.503.301.253.500.600.950.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑7.500.04 ↓0.84 ↓0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Den Bosch+1/2100
FC Eindhoven-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).