Kết quả bóng đá trận Den Bosch vs Almere City FC, 21:30 ngày 08/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 08/08/2026
Den Bosch 1 Kết thúc HT 0-0 1
Almere City FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Den Bosch | Phút | |
| ▲ Ilias Boumassaoudi ▼ Jack de Vries | 33' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bas Huisman ▼ Teun Bijleveld | |
| 46' ⇄ | ▲ Byron Burgering ▼ Olivier de Nijs | |
| Ilias Boumassaoudi(Assists:Kevin Monzialo) (Kiến tạo: Kevin Monzialo) 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Damian van Bruggen ▼ Emmanuel van de Blaak | |
| 61' ⇄ | ▲ Mees Hoedemakers ▼ Enzo Cornelisse | |
| 63' | ⚽ 1 - 1 Ferdy Druijf(Assists:Marley Dors) (Kiến tạo: Marley Dors) | |
| ▲ Silvan Broker ▼ Jasper Van Heertum | 64' ⇄ | |
| ▲ Bohao Wang ▼ Kevin Felida | 65' ⇄ | |
| ▲ Sheddy Barglan ▼ Sebastian Karlsson Grach | 65' ⇄ | |
| ▲ Lorenzo Hoffman ▼ Stan Maas | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Bas Pennock ▼ Marley Dors | |
| 89' | Bas Pennock | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 19 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = Den Bosch · Khách = Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Den Bosch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 6 (55%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Den Bosch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Den Bosch 4 (20%)Hòa 4 (20%)Almere City FC 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | -1 | 3.5 | T |
| 22/11/25 | Den Bosch | 5-2 (1-1) | Almere City FC | -0.25 | 3 | T |
| 01/08/25 | Almere City FC | 1-1 (0-1) | Den Bosch | - | - | H |
| 13/05/23 | Den Bosch | 2-2 (1-1) | Almere City FC | -1 | 3 | H |
| 27/08/22 | Almere City FC | 2-0 (1-0) | Den Bosch | -1.25 | 3 | B |
| 29/07/22 | Almere City FC | 3-2 (2-1) | Den Bosch | - | - | B |
| 19/03/22 | Almere City FC | 2-0 (2-0) | Den Bosch | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/10/21 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Almere City FC | -0.5 | 3 | T |
| 20/03/21 | Almere City FC | 2-0 (1-0) | Den Bosch | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/10/20 | Den Bosch | 1-1 (0-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 20/08/20 | Almere City FC | 1-0 (0-0) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/20 | Den Bosch | 1-2 (1-1) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/11/19 | Almere City FC | 0-2 (0-1) | Den Bosch | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/04/19 | Almere City FC | 3-1 (2-0) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/09/18 | Den Bosch | 1-4 (1-1) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/01/18 | Den Bosch | 1-3 (1-1) | Almere City FC | 0 | 3 | B |
| 26/08/17 | Almere City FC | 1-1 (1-1) | Den Bosch | -0.75 | 3 | H |
| 11/02/17 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | Almere City FC | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Den Bosch
THBHTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-2 (1-0) | VVCS | - | - | H |
| 24/07/26 | Den Bosch | 1-2 (0-2) | Lusail Russell City | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Den Bosch | 3-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | T |
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | ADO Den Haag | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Oss | 4-2 (0-1) | Den Bosch | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | -1 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | RKC Waalwijk | 2-3 (1-0) | Den Bosch | -0.5 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Willem II | 1-1 (1-1) | Den Bosch | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Den Bosch | 2-2 (2-0) | Roda JC | 0 | 3 | H |
| 24/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (0-1) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/02/26 | Den Bosch | 2-1 (0-0) | FC Eindhoven | +0.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Helmond Sport | 2-0 (1-0) | Den Bosch | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Almere City FC
BTTBBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Emmen | 4-0 (2-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Almere City FC | 8-4 (2-2) | TOP Oss Amateurs | - | - | T |
| 15/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | B |
| 09/07/26 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | Almere City FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | SC Telstar | - | - | T |
| 17/05/26 | Willem II | 2-0 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | +1 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Willem II | 2-1 (1-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | +1 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Almere City FC | 3-2 (1-1) | FC Oss | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Almere City FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Almere City FC | 2-2 (1-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Vitesse Arnhem | 1-3 (1-1) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
Đội hình
Den Bosch
Almere City FC
1Pepijn van de Merbel3Stan Maas4Jasper Van Heertum22Jeffrey Fortes33Mees Laros6CKevin Felida18Hessel Eikelboom8Kevin Monzialo10Devon Decorte11Jack de Vries9Sebastian Karlsson Grach1Wessel Speel3Joey Jacobs5Teun Bijleveld22Emmanuel van de Blaak33Jereno van Gom6Enzo Cornelisse11Marley Dors17Emanuel Poku21Hamza El Dahri19Olivier de Nijs9CFerdy Druijf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pepijn van de Merbel
- 3Stan Maas▼ Rời sân 84'
- 4Jasper Van Heertum▼ Rời sân 64'
- 6Kevin Felida C▼ Rời sân 65'
- 8Kevin Monzialo🎯 Kiến tạo 60'
- 9Sebastian Karlsson Grach▼ Rời sân 65'
- 10Devon Decorte
- 11Jack de Vries▼ Rời sân 33'
- 18Hessel Eikelboom
- 22Jeffrey Fortes
- 33Mees Laros
Khách · 4411
- 1Wessel Speel
- 3Joey Jacobs
- 5Teun Bijleveld▼ Rời sân 46'
- 6Enzo Cornelisse▼ Rời sân 61'
- 9Ferdy Druijf C⚽ Ghi bàn 63'
- 11Marley Dors🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 87'
- 17Emanuel Poku
- 19Olivier de Nijs▼ Rời sân 46'
- 21Hamza El Dahri
- 22Emmanuel van de Blaak▼ Rời sân 61'
- 33Jereno van Gom
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1922
Sút cầu môn
44
Tấn công
10593
Tấn công nguy hiểm
3871
Sút ngoài cầu môn
1011
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
342323
TL chuyền bóng thành công
71%72%
Phạm lỗi
108
Việt vị
21
Cứu thua
32
Tắc bóng
84
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
3229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.622.12
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Den Bosch (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Almere City FC (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Den Bosch | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-6-19 | Thành lập | 1932 |
| Sân nhà | Mitsubishi Forklift Stadion | |
| 8500 | Sức chứa | 3000 |
| Bart Schreuder | HLV | Jeroen Rijsdijk |
| Khu vực | Almere |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 3.87 | 2.03 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.65 ↓ | 2.14 ↑ | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.18 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.15 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.65 | 2.00 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.24 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.47 ↑ | 1.39 ↓ | 4.60 ↑ | 1.52 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.65 | 2.00 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.95 | 2.08 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.61 | 2.06 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.85 | 2.32 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.10 ↓ | 10.10 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.25 | 0.67 | 3.00 | 1.10 | 0.99 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.61 | 2.27 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 9.68 ↑ | 1.19 ↓ | 7.33 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.11 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.75 | 2.11 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.10 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.85 | 2.20 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.30 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.75 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.25 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.73 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.25 ↓ | 5.80 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Den Bosch | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Almere City FC | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).