Kết quả bóng đá trận Delta United vs El Entag Al Harby, 20:30 ngày 27/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 27/08/2026
Delta United 1 Kết thúc HT 1-0 1
El Entag Al Harby
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Diễn biến trận đấu
| Delta United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 32' | ||
| 32' | ||
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 4 | 12 |
| Điểm | 2 | 2 | 6 | 9 |
Chủ = Delta United · Khách = El Entag Al Harby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Delta United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích gần đây — Delta United
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 0/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | El Daklyeh | 0-0 (0-0) | Delta United | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — El Entag Al Harby
HHBTHBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-1) | Tersana SC | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | Raviena | 3-0 (1-0) | El Entag Al Harby | -0.5 | 2 | B |
| 30/04/26 | El Entag Al Harby | 3-0 (1-0) | Telecom Egypt | 0 | 1.75 | T |
| 23/04/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Entag Al Harby | - | - | H |
| 16/04/26 | El Entag Al Harby | 1-2 (0-0) | Proxy SC | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Aswan | 2-2 (1-1) | El Entag Al Harby | 0 | 1.75 | H |
| 02/04/26 | El Entag Al Harby | 0-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/03/26 | El Daklyeh | 1-3 (0-1) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-0) | Olympic El Qanal | -0.75 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | FC Masar | 0-1 (0-0) | El Entag Al Harby | -1 | 2 | T |
| 27/02/26 | El Entag Al Harby | 0-2 (0-0) | El Sekka El Hadid | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/02/26 | El Entag Al Harby | 2-2 (1-2) | Baladiyet El Mahallah | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Abo Qair Semads | 1-2 (1-1) | El Entag Al Harby | -0.75 | 2 | T |
| 29/01/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Tanta | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Asyut Petroleum | 2-1 (1-0) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/01/26 | El Entag Al Harby | 0-0 (0-0) | El Mansoura | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/01/26 | Raya Ghazl SC | 1-3 (0-0) | El Entag Al Harby | 0 | 1.75 | T |
| 02/01/26 | Tersana SC | 4-1 (3-0) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/12/25 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Raviena | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
720
Sút cầu môn
38
Tấn công
2838
Tấn công nguy hiểm
3951
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Delta United (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
El Entag Al Harby (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Delta United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
El Entag Al Harby (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (33%)Hòa 2 (7%)Bại 16 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (67%)Hòa 2 (7%)Xỉu 7 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Delta United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Koshari | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.60 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.80 | 2.60 | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.55 | 0.95 | 2.00 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 2.79 | 2.43 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.70 | 2.90 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.55 | 2.70 | 0.92 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.55 | 2.44 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 2.70 | 2.51 | 1.01 | 1.75 | 0.75 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 2.78 | 2.57 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 2.58 | 2.42 | 1.00 | 1.75 | 0.76 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.60 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.80 | 2.80 | 0.87 | 2.00 | 0.66 | 0.69 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 78.00 ↑ | 3.53 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 2.65 | 2.83 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.49 ↑ | 1.08 ↓ | 10.78 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.60 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.85 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.88 | 2.88 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.63 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.