Kết quả bóng đá trận Degerfors IF vs Kalmar, 00:00 ngày 20/10/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 20/10/2026
Degerfors IF 1 Kết thúc HT 1-2 2
Kalmar
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Degerfors IF | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Marius Soderback (Kiến tạo: Vilmer Tyren) | |
| 13' | ||
| A.Faqa | 13' | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Tyren V. (Kiến tạo: Marius Soderback) | |
| 18' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 41' | |
| Girmai N. (Kiến tạo: Dijan Vukojevic) 2 - 4 ⚽ | 41' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Degerfors IF · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Degerfors IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 18 | 2 | 16 |
Đội hình
Degerfors IF
Kalmar
38Igonen M.2A.Faqa3N.Skuseth6Sundgren D.16Ohlsson S.8Hussein B.13Yiriyon Yaw G.10Milleskog N.11Vukojevic D.22Girmai N.17A.Taranis1Brolin S.2Larsson V.4Lofgren J.26Ylitolva M.39Saetra L.5Hallberg M.17Gustafsson C.10Marius Soderback21Magashy A.24Charles Sagoe Jr6Tyren V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2A.Faqa🟨 Thẻ vàng 13'
- 3N.Skuseth
- 6Sundgren D.
- 8Hussein B.
- 10Milleskog N.
- 11Vukojevic D.🎯 Kiến tạo 41'
- 13Yiriyon Yaw G.
- 16Ohlsson S.
- 17A.Taranis
- 22Girmai N.⚽ Ghi bàn 41'
- 38Igonen M.
Khách · 4231
- 1Brolin S.
- 2Larsson V.
- 4Lofgren J.
- 5Hallberg M.
- 6Tyren V.⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 3'
- 10Marius Soderback⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 17'
- 17Gustafsson C.
- 21Magashy A.
- 24Charles Sagoe Jr
- 26Ylitolva M.
- 39Saetra L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
811
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
338209
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
56
Việt vị
21
Cứu thua
32
Quả ném biên
114
Chuyền dài
325
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Degerfors IF (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kalmar (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Degerfors IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-1-13 | Thành lập | 1910 |
| Stora Valla | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 12500 | Sức chứa | 9689 |
| Henok Goitom | HLV | Toni Koskela |
| Degerfors | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.33 | 2.32 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.27 ↓ | 2.22 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 506.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.25 | 2.51 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.25 | 2.51 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.25 | 2.51 | 1.03 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.07 | 2.40 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 240.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 25.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.65 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Kalmar | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).