Kết quả bóng đá trận Degerfors IF vs IFK Goteborg, 19:00 ngày 16/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 16/08/2026
Degerfors IF
3 Kết thúc HT 3-0 0
IFK Goteborg
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 14
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Degerfors IF Phút IFK Goteborg
Dijan Vukojevic(Assists:Matvei Igonen) (Kiến tạo: Matvei Igonen) 1 - 0 18'
Dijan Vukojevic(Assists:Robin Dzabic) (Kiến tạo: Robin Dzabic) 2 - 0 25'
Samba Diatara(Assists:Nikolai Skuseth) (Kiến tạo: Nikolai Skuseth) 3 - 0 30'
HT 3-0
46' ▲ David Kjaer Kruse ▼ Tobias Heintz
46' ▲ Issaka Seidu ▼ Noah Tolf
46' ▲ Alfons Boren ▼ Sebastian Clemmensen
▲ Karim Boutera ▼ Arman Taranis59'
▲ Daniel Sundgren ▼ Sebastian Ohlsson59'
66' ▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Adam Bergmark-Wiberg
Karim Boutera 70'
▲ Ludvig Fritzson ▼ Elias Barsoum72'
▲ Gideon Yiriyon Yaw ▼ Robin Dzabic72'
Kazper Karlsson 77'
80' ▲ Filip Ottosson ▼ Kolbeinn Thórdarson
▲ Sebastian Ohlsson ▼ Dijan Vukojevic85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 44
Hòa 01 11
Bại 01 55
Ghi bàn 104 1511
Mất bàn 26 1618
Điểm 94 1313

Chủ = Degerfors IF · Khách = IFK Goteborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Degerfors IF (26)Hiệp 1 / Cả trậnIFK Goteborg (32)
5 (19%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (12%)Hòa/Thắng5 (16%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (9%)
5 (19%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (12%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (27%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

Degerfors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1744917271614
Sân nhà9225914814
Sân khách8224813812
6 gần6105211--

IFK Goteborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754822381912
Sân nhà83231111119
Sân khách92251127813
6 gần631288--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Degerfors IF 2 (14%)Hòa 2 (14%)IFK Goteborg 10 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D102/08/26IFK Goteborg2-0 (1-0)Degerfors IF8-7-0.752.75B
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9-0.752.75B
SWE D105/08/25IFK Goteborg3-0 (2-0)Degerfors IF20-4-0.752.75B
SWE D120/05/25Degerfors IF1-3 (0-3)IFK Goteborg5-702.5B
SWE D119/08/23Degerfors IF1-2 (0-0)IFK Goteborg1-202.75B
SWE D105/05/23IFK Goteborg6-0 (3-0)Degerfors IF7-7-0.52.5B
INT CF21/01/23IFK Goteborg4-1 (1-0)Degerfors IF--0.752.75B
SWE D121/10/22Degerfors IF3-1 (0-1)IFK Goteborg6-502.75T
SWE D105/07/22IFK Goteborg2-0 (2-0)Degerfors IF4-3-12.75B
SWE D102/11/21Degerfors IF0-1 (0-1)IFK Goteborg4-7-0.252.75B
SWE D126/04/21IFK Goteborg2-3 (0-2)Degerfors IF6-3-0.52.25T
INT CF09/02/21IFK Goteborg2-2 (0-0)Degerfors IF--0.252.75H
SWE Cup21/02/16IFK Goteborg1-1 (1-0)Degerfors IF9-1-23.25H
INT CF18/02/12IFK Goteborg4-0 (3-0)Degerfors IF--1.253B

Thành tích gần đây — Degerfors IF

TBBBBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D109/08/26Malmo FF1-2 (0-1)Degerfors IF5-4-12.75T
SWE D102/08/26IFK Goteborg2-0 (1-0)Degerfors IF8-7-0.752.75B
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6-0.752.75B
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2-1.53B
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6-0.252.5B
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4-0.252.75B
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--T
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5+0.252.25H
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8-0.52.25B
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3-0.752.5H
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5-0.252.5B
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5-0.252.5H
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0+0.252.5H
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1-0.252.5B
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6-0.252.25T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.252.75B
INT CF27/03/26Degerfors IF3-1 (2-1)IFK Norrkoping FK3-3+14.25T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---B
INT CF14/03/26Degerfors IF1-2 (0-0)Nordic United FC1-0--B

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

HTBTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26KAA Gent1-1 (1-0)IFK Goteborg7-3-12.75H
SWE D109/08/26IFK Goteborg3-2 (1-1)Kalmar13-1+0.252.75T
UEFA ECL07/08/26IFK Goteborg0-1 (0-1)KAA Gent2-3-0.252.5B
SWE D102/08/26IFK Goteborg2-0 (1-0)Degerfors IF8-7+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26Levadia Tallinn0-1 (0-0)IFK Goteborg4-8+0.253T
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4-13.25B
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5+12.75B
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5+0.52.75T
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4-0.52.75B
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H

Đội hình

Degerfors IFIFK Goteborg
38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16CSebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein17Arman Taranis20Elias Barsoum23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark6Hjortur Hermannsson18Felix Eriksson22Noah Tolf7Sebastian Clemmensen14Tobias Heintz23Kolbeinn Thórdarson24Oliver Mansson8Sam Larsson29Adam Bergmark-Wiberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
14
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
90
107
Tấn công nguy hiểm
36
64
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
351
502
TL chuyền bóng thành công
77%
82%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
16
21
Quả ném biên
26
18
Cắt bóng
6
3
Tạt bóng thành công
6
8
Chuyền dài
26
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
0.98
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B10
T10 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Degerfors IF (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Degerfors IF (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

IFK Goteborg (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
55
1 Bàn
33
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
312
B.thắng H1
1110
B.thắng H2
Degerfors IFIFK Goteborg

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
13
H/H
33
H/B
00
B/T
30
B/H
64
B/B
Degerfors IFIFK Goteborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
35
Thắng 1
46
Hòa
65
Thua 1
53
Thua 2+
Degerfors IFIFK Goteborg

Degerfors IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Samba Diatara
Hậu vệ trái
8.911/120/255
11Dijan Vukojevic
Trung phong
8.326/413/140
20Elias Barsoum
Tiền vệ trung tâm
7.91/026/285
38Matvei Igonen
Thủ môn
7.710/014/360
23Robin Dzabic
Tiền vệ trung tâm
7.711/125/351
3Nikolai Skuseth
Trung vệ
7.610/030/330
16Sebastian Ohlsson
Tiền vệ phải
7.20/025/272
2Ahmad Faqa
Trung vệ
7.20/029/391
8Bilal Hussein
Tiền vệ trung tâm
70/032/381
4Kazper Karlsson
Tiền vệ trung tâm
6.90/033/384🟨
17Arman Taranis
Trung phong
6.71/09/121
6Daniel Sundgren (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/05/112
13Gideon Yiriyon Yaw (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/04/51
14Ludvig Fritzson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/50
9Karim Boutera (dự bị)
Tiền đạo
5.90/02/40🟨
7Sebastian Ohlsson (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

IFK Goteborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Hjortur Hermannsson
Trung vệ
7.71/073/812
3August Erlingmark
Tiền vệ phòng ngự
7.53/065/684
24Oliver Mansson
70/043/504
29Adam Bergmark-Wiberg
Tiền đạo cánh trái
6.80/014/181
12Viktor Alexandersson
Thủ môn
6.50/016/170
18Felix Eriksson
Hậu vệ phải
6.42/154/693
22Noah Tolf
Hậu vệ trái
6.40/029/341
23Kolbeinn Thórdarson
Tiền vệ trung tâm
6.32/016/243
7Sebastian Clemmensen
Trung phong
6.32/06/82
8Sam Larsson
Tiền vệ tấn công
6.20/033/450
14Tobias Heintz
Trung vệ
6.20/015/230
28Issaka Seidu (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/018/241
15David Kjaer Kruse (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/020/272
30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (dự bị)
Trung phong
6.31/03/40
27Alfons Boren (dự bị)
Tiền đạo
6.23/14/80
16Filip Ottosson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Degerfors IF Thông tin IFK Goteborg
1907-1-13 Thành lập 1904-8-4
Stora Valla Sân nhà Ullevi Stadiums
12500 Sức chứa 42000
Henok Goitom HLV Stefan Billborn
Degerfors Khu vực Gothenburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.322.230.832.500.890.77-0.251.01
Live2.86 ↑3.322.10 ↓0.98 ↑2.500.74 ↓0.88 ↑-0.250.90 ↓
EasybetsSớm2.803.502.400.892.500.920.80-0.251.02
Live1.02 ↓24.00 ↑61.00 ↑10.00 ↑3.500.06 ↓1.43 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm2.883.302.300.842.500.940.79-0.251.01
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑5.30 ↑3.500.11 ↓1.50 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm2.793.352.280.922.500.940.83-0.251.05
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm2.803.252.450.902.500.800.950.000.75
Live1.01 ↓23.00 ↑50.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.753.252.400.862.500.81---
Live1.01 ↓13.84 ↑100.00 ↑3.11 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm2.793.352.280.922.500.940.83-0.251.05
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm2.773.452.330.912.500.960.82-0.251.06
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.793.202.320.932.500.950.82-0.251.08
Live1.01 ↓14.50 ↑65.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.49 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm2.913.552.310.902.500.960.83-0.251.05
Live1.01 ↓14.30 ↑51.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓1.61 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm2.753.202.250.802.500.91---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.753.302.350.862.500.861.010.000.73
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑9.29 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.813.282.450.852.500.921.040.000.76
Live1.06 ↓12.36 ↑30.90 ↑3.81 ↑3.500.19 ↓1.54 ↑0.000.53 ↓
HK Jockey ClubSớm2.733.352.140.892.750.810.79-0.250.98
Live3.05 ↑3.25 ↓2.01 ↓0.86 ↓2.500.84 ↑0.94 ↑-0.250.86 ↓
BwinSớm2.873.402.350.772.500.93---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.93 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm2.753.252.420.892.500.841.000.000.75
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑2.82 ↑3.500.28 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
SNAISớm2.803.402.30------
Live2.803.402.30------
Bet 365Sớm2.753.402.350.802.501.001.050.000.75
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.753.302.380.752.500.950.55-0.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑3.500.30 ↓0.62 ↑-0.501.20 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Degerfors IF0001
IFK Goteborg0002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).