Kết quả bóng đá trận Degerfors IF vs IFK Goteborg, 19:00 ngày 16/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 16/08/2026
Degerfors IF 3 Kết thúc HT 3-0 0
IFK Goteborg
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 14
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Degerfors IF | Phút | |
| Dijan Vukojevic(Assists:Matvei Igonen) (Kiến tạo: Matvei Igonen) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Dijan Vukojevic(Assists:Robin Dzabic) (Kiến tạo: Robin Dzabic) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Samba Diatara(Assists:Nikolai Skuseth) (Kiến tạo: Nikolai Skuseth) 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ David Kjaer Kruse ▼ Tobias Heintz | |
| 46' ⇄ | ▲ Issaka Seidu ▼ Noah Tolf | |
| 46' ⇄ | ▲ Alfons Boren ▼ Sebastian Clemmensen | |
| ▲ Karim Boutera ▼ Arman Taranis | 59' ⇄ | |
| ▲ Daniel Sundgren ▼ Sebastian Ohlsson | 59' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Adam Bergmark-Wiberg | |
| Karim Boutera | 70' | |
| ▲ Ludvig Fritzson ▼ Elias Barsoum | 72' ⇄ | |
| ▲ Gideon Yiriyon Yaw ▼ Robin Dzabic | 72' ⇄ | |
| Kazper Karlsson | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Filip Ottosson ▼ Kolbeinn Thórdarson | |
| ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Dijan Vukojevic | 85' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 16 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Degerfors IF · Khách = IFK Goteborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Degerfors IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 27 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 13 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 11 | - | - |
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 38 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 27 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Degerfors IF 2 (14%)Hòa 2 (14%)IFK Goteborg 10 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/25 | IFK Goteborg | 3-0 (2-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/25 | Degerfors IF | 1-3 (0-3) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 19/08/23 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | IFK Goteborg | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/23 | IFK Goteborg | 6-0 (3-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/01/23 | IFK Goteborg | 4-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/10/22 | Degerfors IF | 3-1 (0-1) | IFK Goteborg | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/22 | IFK Goteborg | 2-0 (2-0) | Degerfors IF | -1 | 2.75 | B |
| 02/11/21 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/21 | IFK Goteborg | 2-3 (0-2) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/21 | IFK Goteborg | 2-2 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/16 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -2 | 3.25 | H |
| 18/02/12 | IFK Goteborg | 4-0 (3-0) | Degerfors IF | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
TBBBBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Malmo FF | 1-2 (0-1) | Degerfors IF | -1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | Nordic United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
HTBTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | IFK Goteborg | -1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | IFK Goteborg | 3-2 (1-1) | Kalmar | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Degerfors IF
IFK Goteborg
38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16CSebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein17Arman Taranis20Elias Barsoum23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark6Hjortur Hermannsson18Felix Eriksson22Noah Tolf7Sebastian Clemmensen14Tobias Heintz23Kolbeinn Thórdarson24Oliver Mansson8Sam Larsson29Adam Bergmark-Wiberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ahmad Faqa7.2
- 3Nikolai Skuseth🎯 Kiến tạo 30'7.6
- 4Kazper Karlsson🟨 Thẻ vàng 77'6.9
- 8Bilal Hussein7
- 11Dijan Vukojevic⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 85'8.3
- 16Sebastian Ohlsson C▲ Vào sân 85'7.2
- 17Arman Taranis▼ Rời sân 59'6.7
- 18Samba Diatara⚽ Ghi bàn 30'8.9
- 20Elias Barsoum▼ Rời sân 72'7.9
- 23Robin Dzabic🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 72'7.7
- 38Matvei Igonen🎯 Kiến tạo 18'7.7
Khách · 442
- 3August Erlingmark C7.5
- 6Hjortur Hermannsson7.7
- 7Sebastian Clemmensen▼ Rời sân 46'6.3
- 8Sam Larsson6.2
- 12Viktor Alexandersson6.5
- 14Tobias Heintz▼ Rời sân 46'6.2
- 18Felix Eriksson6.4
- 22Noah Tolf▼ Rời sân 46'6.4
- 23Kolbeinn Thórdarson▼ Rời sân 80'6.3
- 24Oliver Mansson7
- 29Adam Bergmark-Wiberg▼ Rời sân 66'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
214
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
62
Tấn công
90107
Tấn công nguy hiểm
3664
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
351502
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
1621
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
2618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.98
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B10T10 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Degerfors IF (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Degerfors IF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
IFK Goteborg (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Degerfors IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Samba Diatara Hậu vệ trái | 8.9 | 1 | 1/1 | 20/25 | 5 | ||
| 11Dijan Vukojevic Trung phong | 8.3 | 2 | 6/4 | 13/14 | 0 | ||
| 20Elias Barsoum Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/0 | 26/28 | 5 | |||
| 38Matvei Igonen Thủ môn | 7.7 | 1 | 0/0 | 14/36 | 0 | ||
| 23Robin Dzabic Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 25/35 | 1 | ||
| 3Nikolai Skuseth Trung vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 30/33 | 0 | ||
| 16Sebastian Ohlsson Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 25/27 | 2 | |||
| 2Ahmad Faqa Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/39 | 1 | |||
| 8Bilal Hussein Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 32/38 | 1 | |||
| 4Kazper Karlsson Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 33/38 | 4 | 🟨 | ||
| 17Arman Taranis Trung phong | 6.7 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 6Daniel Sundgren (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/11 | 2 | |||
| 13Gideon Yiriyon Yaw (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 14Ludvig Fritzson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Karim Boutera (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 7Sebastian Ohlsson (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
IFK Goteborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hjortur Hermannsson Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 73/81 | 2 | |||
| 3August Erlingmark Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 3/0 | 65/68 | 4 | |||
| 24Oliver Mansson | 7 | 0/0 | 43/50 | 4 | |||
| 29Adam Bergmark-Wiberg Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 12Viktor Alexandersson Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 18Felix Eriksson Hậu vệ phải | 6.4 | 2/1 | 54/69 | 3 | |||
| 22Noah Tolf Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 23Kolbeinn Thórdarson Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 16/24 | 3 | |||
| 7Sebastian Clemmensen Trung phong | 6.3 | 2/0 | 6/8 | 2 | |||
| 8Sam Larsson Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 33/45 | 0 | |||
| 14Tobias Heintz Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 28Issaka Seidu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 15David Kjaer Kruse (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 20/27 | 2 | |||
| 30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Alfons Boren (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 4/8 | 0 | |||
| 16Filip Ottosson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Degerfors IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-1-13 | Thành lập | 1904-8-4 |
| Stora Valla | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 12500 | Sức chứa | 42000 |
| Henok Goitom | HLV | Stefan Billborn |
| Degerfors | Khu vực | Gothenburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.32 | 2.23 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.32 | 2.10 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.40 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.35 | 2.28 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.84 ↑ | 100.00 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.35 | 2.28 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.45 | 2.33 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.20 | 2.32 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.55 | 2.31 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.30 ↑ | 51.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.29 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.28 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.36 ↑ | 30.90 ↑ | 3.81 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.73 | 3.35 | 2.14 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.25 ↓ | 2.01 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.35 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.42 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.62 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 1 |
| IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).