Kết quả bóng đá trận Defensores de Belgrano vs Deportivo Madryn, 01:30 ngày 15/09/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 15/09/2026
Defensores de Belgrano 2 Kết thúc HT 2-0 1
Deportivo Madryn
🟨 6 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Defensores de Belgrano | Phút | |
| 10' | Gutierrez A. | |
| 11' | ||
| Ignacio Gutierrez | 32' | |
| Gonzalez E. (Kiến tạo: Diego Ezequiel Aguirre) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 37' | Solis N. | |
| 37' | Yair Bonnín | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| Gonzalez E. 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Ian Perez | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ||
| Gamarra G. | 50' | |
| Luis Jerez Silva | 50' | |
| Aguirre E. | 50' | |
| 60' | ⚽ 3 - 1 | |
| 60' | ⚽ 3 - 2 Solis N. | |
| 63' ⇄ | ▲ Montagna E. ▼ | |
| ▲ Borsotti N. ▼ | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Peinipil J. ▼ | |
| ▲ Leandro Alberto Ciccolini ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Peinipil J. ▼ | |
| 66' | ||
| Brian Gomez | 66' | |
| 74' ⇄ | ▲ Martinez D. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Alvaro Dionisio ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Estanislao Jara ▼ | |
| ▲ Martin Rodriguez ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Diego Magallanes ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Ardaiz J. ▼ | 86' ⇄ | |
| 87' | Luis Silba | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 6 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Defensores de Belgrano · Khách = Deportivo Madryn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensores de Belgrano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Defensores de Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 11 | 10 | 16 | 24 | 26 | 34 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 7 | 3 | 7 | 11 | 13 | 36 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 13 | 13 | 15 |
Deportivo Madryn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11 | 10 | 6 | 38 | 25 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 10 | 25 | 15 |
| Sân khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 15 | 18 | 5 |
Đội hình
Defensores de Belgrano
Deportivo Madryn
1Medina A.2Gamarra G.3Ian Perez4Brian Gomez6Luis Jerez Silva5Juan Ignacio De Tomaso8Ignacio Gutierrez7Aguirre E.10Landriel L.11Patricio Moyano9Gonzalez E.1Yair Bonnín2Ortiz N. D.3Diarte L.4Alexis Cossi6Gutierrez A.5Recalde F.7Marinucci L.8Camilo Andres Machado9Luis Silba10Solis N.11Servetto N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Medina A.
- 2Gamarra G.🟨 Thẻ vàng 50'
- 3Ian Perez🟨 Thẻ vàng 41'
- 4Brian Gomez🟨 Thẻ vàng 66'
- 5Juan Ignacio De Tomaso
- 6Luis Jerez Silva🟨 Thẻ vàng 50'
- 7Aguirre E.🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 50'
- 8Ignacio Gutierrez🟨 Thẻ vàng 32'
- 9Gonzalez E.⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 39'
- 10Landriel L.
- 11Patricio Moyano
Khách · 433
- 1Yair Bonnín🟨 Thẻ vàng 37'
- 2Ortiz N. D.
- 3Diarte L.
- 4Alexis Cossi
- 5Recalde F.
- 6Gutierrez A.🟨 Thẻ vàng 10'
- 7Marinucci L.
- 8Camilo Andres Machado
- 9Luis Silba🟨 Thẻ vàng 87'
- 10Solis N.⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 11Servetto N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
64
Sút bóng
85
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensores de Belgrano (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Deportivo Madryn (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Defensores de Belgrano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Alberto Mayor | HLV | Leandro Gracian |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.82 | 3.15 | 0.71 | 1.75 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.82 | 3.08 ↓ | 0.71 | 1.75 | 0.91 | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 2.80 | 3.30 | 0.80 | 1.75 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.75 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 2.88 | 3.70 | 0.78 | 1.75 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.85 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 2.88 | 3.70 | 0.78 | 1.75 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 2.91 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.76 | 3.44 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 255.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.75 | 1.90 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.70 | 2.80 | 0.83 | 1.75 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 25.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.80 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.88 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Defensores de Belgrano | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Deportivo Madryn | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).