Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys, 03:45 ngày 10/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:45 ngày 10/08/2026
Defensa Y Justicia 2 Kết thúc HT 1-0 1
Newells Old Boys
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Tito Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Defensa Y Justicia
Newells Old Boys
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Carranza
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (đánh đầu) Post
6'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra Agustin Hausch
10'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Martin Ortega (chân trái) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Ramirez Polero (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gianetti (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
31'
🟨 Thẻ vàng - Jeronimo Russo
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Aurelio Roman Villalba 1-0, kiến tạo: Cesar Ignacio Perez Maldonado
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Domingo Blanco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
40'
🟥 Thẻ đỏ - Jeronimo Russo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Portillo
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Perez Maldonado
46'
🔁 Thay người: vào Martín Luciano, ra Lautaro Rios
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
65'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jeremias Lucco, ra Domingo Blanco
🔁 Thay người: vào Cesar Ignacio Perez Maldonado, ra Leandro Miguel Fernandez
🔁 Thay người: vào Valentin Loza, ra Ayrton Portillo
⚽ BÀN THẮNG - Cesar Ignacio Perez Maldonado 2-0, kiến tạo: Valentin Loza
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Ezequiel Herrera, ra Jeronimo Mattar
71'
🔁 Thay người: vào Mateo Ezequiel Garcia, ra Facundo Guch
71'
🔁 Thay người: vào Francisco Scarpeccio, ra Juan Ignacio Ramirez Polero
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeremias Lucco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Maximiliano Porcel, ra David Barbona
83'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Cabrera 2-1, kiến tạo: Martin Ortega
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (đánh đầu) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Franco Nicolas Escobar, ra Martin Ortega
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fernando Aurelio Roman Villalba
90+3'
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Defensa Y Justicia | Phút | |
| ▲ Domingo Blanco ▼ Agustin Hausch | 7' ⇄ | |
| 31' | Jeronimo Russo | |
| Fernando Aurelio Roman Villalba(Assists:Cesar Ignacio Perez Maldonado) (Kiến tạo: Cesar Ignacio Perez Maldonado) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 40' | Jeronimo Russo | |
| Ayrton Portillo | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Cesar Ignacio Perez Maldonado | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Martín Luciano ▼ Lautaro Rios | |
| ▲ Jeremias Lucco ▼ Domingo Blanco | 66' ⇄ | |
| ▲ Tomas Perez Serra ▼ Leandro Miguel Fernandez | 67' ⇄ | |
| ▲ Valentin Loza ▼ Ayrton Portillo | 67' ⇄ | |
| Tomas Perez Serra(Assists:Valentin Loza) 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Rodrigo Ezequiel Herrera ▼ Jeronimo Mattar | |
| 71' ⇄ | ▲ Mateo Ezequiel Garcia ▼ Facundo Guch | |
| 71' ⇄ | ▲ Francisco Scarpeccio ▼ Juan Ignacio Ramirez Polero | |
| ▲ Maximiliano Porcel ▼ David Barbona | 81' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 Bruno Cabrera(Assists:Martin Ortega) (Kiến tạo: Martin Ortega) | |
| 87' ⇄ | ▲ Franco Nicolas Escobar ▼ Martin Ortega | |
| Fernando Aurelio Roman Villalba | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 18 | 8 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Defensa Y Justicia · Khách = Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensa Y Justicia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Newells Old Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | 7 | 29 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | 8 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Defensa Y Justicia 11 (58%)Hòa 2 (11%)Newells Old Boys 6 (32%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 18/08/25 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/25 | Defensa Y Justicia | 0-2 (0-1) | Newells Old Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/25 | Newells Old Boys | 0-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 1.75 | T |
| 26/05/24 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.5 | 2 | B |
| 17/04/24 | Defensa Y Justicia | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 28/11/23 | Newells Old Boys | 3-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/02/23 | Defensa Y Justicia | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 26/07/22 | Newells Old Boys | 1-2 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/02/22 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2.5 | B |
| 26/08/21 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/21 | Defensa Y Justicia | 4-0 (2-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/11/19 | Newells Old Boys | 2-0 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.5 | 2 | B |
| 13/11/18 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 06/05/18 | Newells Old Boys | 1-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/17 | Defensa Y Justicia | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | 0 | 2 | T |
| 08/05/16 | Newells Old Boys | 0-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/09/15 | Defensa Y Justicia | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 21/11/14 | Defensa Y Justicia | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia
BTHBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | -0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | H |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | +1.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/01/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys
HBHTHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Leones de Rosario | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | T |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/02/26 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys | -1.25 | 2.25 | B |
| 28/01/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Defensa Y Justicia
Newells Old Boys
1Matias Borgogno3Fernando Aurelio Roman Villalba16Ayrton Portillo21Hector Martinez29Damian Fernandez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa17Agustin Hausch19David Barbona24Juan Manuel Gutierrez Freire9CLeandro Miguel Fernandez30Josue Reinatti6Martin Ortega17Lautaro Gianetti25Bruno Cabrera28Jeronimo Russo5CLuca Regiardo19Jeronimo Mattar7Walter Mazzantti20Facundo Guch39Lautaro Rios39Tomas Rios99Juan Ignacio Ramirez Polero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matias Borgogno7.3
- 3Fernando Aurelio Roman Villalba⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.8
- 8Cesar Ignacio Perez Maldonado🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 46'7.2
- 9Leandro Miguel Fernandez C▼ Rời sân 67'6.7
- 15Santiago Sosa7.6
- 16Ayrton Portillo🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 67'6.5
- 17Agustin Hausch▼ Rời sân 7'
- 19David Barbona▼ Rời sân 81'8.6
- 21Hector Martinez7
- 24Juan Manuel Gutierrez Freire6.3
- 29Damian Fernandez6.9
Khách · 4231
- 5Luca Regiardo C6.7
- 6Martin Ortega🎯 Kiến tạo 83' · ▼ Rời sân 87'6.5
- 7Walter Mazzantti7.2
- 17Lautaro Gianetti6.9
- 19Jeronimo Mattar▼ Rời sân 71'6.6
- 20Facundo Guch▼ Rời sân 71'6.2
- 25Bruno Cabrera⚽ Ghi bàn 83'7.4
- 28Jeronimo Russo🟨 Thẻ vàng 31' · 🟥 Thẻ đỏ 40'4.8
- 30Josue Reinatti6.6
- 39Lautaro Rios▼ Rời sân 46'6.1
- 39Tomas Rios
- 99Juan Ignacio Ramirez Polero▼ Rời sân 71'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
64
Tấn công
10279
Tấn công nguy hiểm
4732
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
462307
TL chuyền bóng thành công
84%75%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
80
Cứu thua
34
Tắc bóng
269
Quả ném biên
1127
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.650.62
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B6T6 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensa Y Justicia (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Newells Old Boys (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Defensa Y Justicia (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 4 (21%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 6 (32%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO
Newells Old Boys (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 3 (16%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Defensa Y Justicia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19David Barbona Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1/0 | 30/37 | 2 | |||
| 3Fernando Aurelio Roman Villalba Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 2/1 | 20/25 | 6 | 🟨 | |
| 15Santiago Sosa Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 45/54 | 10 | |||
| 1Matias Borgogno Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 8Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/1 | 50/54 | 2 | 🟨 | |
| 21Hector Martinez Trung vệ | 7 | 0/0 | 61/69 | 5 | |||
| 29Damian Fernandez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 67/76 | 2 | |||
| 9Leandro Miguel Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 16Ayrton Portillo Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/25 | 3 | 🟨 | ||
| 24Juan Manuel Gutierrez Freire Trung phong | 6.3 | 6/3 | 16/19 | 6 | |||
| 17Agustin Hausch Tiền vệ phải | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 7Tomas Perez Serra (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/7 | 1 | ||
| 26Jeremias Lucco (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 27Domingo Blanco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 13/18 | 4 | |||
| 28Valentin Loza (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 16/18 | 3 | ||
| 22Maximiliano Porcel (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 |
Newells Old Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Bruno Cabrera Trung vệ | 7.4 | 1 | 3/1 | 36/43 | 5 | ||
| 7Walter Mazzantti Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/1 | 16/20 | 2 | |||
| 17Lautaro Gianetti Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 28/32 | 2 | |||
| 5Luca Regiardo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 31/40 | 3 | |||
| 99Juan Ignacio Ramirez Polero Trung phong | 6.6 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 19Jeronimo Mattar Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 30Josue Reinatti Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 6Martin Ortega Hậu vệ phải | 6.5 | 1 | 1/1 | 18/28 | 2 | ||
| 20Facundo Guch Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 14/24 | 2 | |||
| 39Lautaro Rios Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 7/8 | 2 | |||
| 28Jeronimo Russo Tiền đạo | 4.8 | 0/0 | 6/10 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 18Mateo Ezequiel Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 26Rodrigo Ezequiel Herrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 36Francisco Scarpeccio (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 3Martín Luciano (dự bị) Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 24Franco Nicolas Escobar (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Defensa Y Justicia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | 1903-11-3 |
| Tito Stadium | Sân nhà | Estadio Newells Old Boys |
| 8000 | Sức chứa | 44000 |
| Mariano Soso | HLV | Frank Kudelka |
| Florencio Varela | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.30 | 0.90 | 2.00 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.92 ↓ | 2.90 | 3.90 ↑ | 0.90 | 2.00 | 0.82 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.40 | 0.96 | 2.00 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.13 | 0.90 | 2.00 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.99 | 3.35 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 2.85 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.84 ↑ | 100.00 ↑ | 6.54 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 2.99 | 3.35 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 2.99 | 3.45 | 0.97 | 2.00 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 2.90 | 2.91 | 0.98 | 2.00 | 0.90 | 1.13 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.03 | 3.22 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 44.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.10 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.07 | 3.73 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.07 ↑ | 29.75 ↑ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.21 | 2.90 | 2.98 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 2.96 ↑ | 3.45 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.10 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 2.95 | 3.35 | 1.48 | 2.50 | 0.54 | 0.65 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.58 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.39 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.10 | 0.44 | 1.50 | 1.50 | 0.96 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Defensa Y Justicia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Newells Old Boys | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).