Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs CA Platense, 05:00 ngày 01/09/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 01/09/2026
Defensa Y Justicia 1 Kết thúc HT 0-0 0
CA Platense
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Tito Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Defensa Y Justicia
CA Platense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Pablo Loustau
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (đánh đầu) Post
19'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Ariel Silva
🟨 Thẻ vàng - Leandro Miguel Fernandez
29'
🎯 Dứt điểm - Gastón Togni (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Santiago Sosa
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Perez Maldonado
40'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — bị cản phá
49'
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Agustín Lagos
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Franco Zapiola, ra Nicolas Federico Lopez Alonso
61'
🔁 Thay người: vào Juan Saborido, ra Tomas Ariel Silva
61'
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Gauto, ra Gastón Togni
65'
🎯 Dứt điểm - Juan Carlos Gauto (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Agustin Hausch, ra Leandro Miguel Fernandez
🔁 Thay người: vào Thiago Martinez, ra Santiago Sosa
67'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Victor Cuesta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Hector Martinez 1-0, kiến tạo: David Barbona
🎯 Dứt điểm - Hector Martinez (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Maximiliano Porcel, ra David Barbona
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - No penalty confirmed - Juan Manuel Gutierrez Freire
84'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Lencina, ra Nicolas Retamar
84'
🔁 Thay người: vào Franco Minerva, ra Guido Mainero
89'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Ferreira
90+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ezequiel Burdin, ra Juan Manuel Gutierrez Freire
90+4'
🎯 Dứt điểm - Victor Cuesta (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Lencina (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🟥 Thẻ đỏ - Pablo Ferreira
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Defensa Y Justicia | Phút | |
| 19' | Tomas Ariel Silva | |
| 19' | T.Silva | |
| Leandro Miguel Fernandez | 26' | |
| Fernandez L. | 26' | |
| Santiago Sosa | 35' | |
| S.Sosa | 35' | |
| Cesar Ignacio Perez Maldonado | 38' | |
| Perez C. | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Agustín Lagos | |
| 50' | Lagos A. | |
| 61' ⇄ | ▲ Franco Zapiola ▼ Nicolas Federico Lopez Alonso | |
| 61' ⇄ | ▲ Juan Saborido ▼ Tomas Ariel Silva | |
| 61' ⇄ | ▲ Juan Carlos Gauto ▼ Gastón Togni | |
| 61' ⇄ | ▲ Gauto J. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Zapiola F. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Saborido J. ▼ | |
| ▲ Agustin Hausch ▼ Leandro Miguel Fernandez | 66' ⇄ | |
| ▲ Thiago Martinez ▼ Santiago Sosa | 66' ⇄ | |
| ▲ Hausch A. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Martinez T. ▼ | 66' ⇄ | |
| Hector Martinez(Assists:David Barbona) (Kiến tạo: David Barbona) 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| Martinez H. (Kiến tạo: David Barbona) 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| ▲ Maximiliano Porcel ▼ David Barbona | 79' ⇄ | |
| ▲ Porcel M. ▼ | 79' ⇄ | |
| Juan Manuel Gutierrez Freire(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 80' | |
| Gutierrez J. 📺 VAR | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Gonzalo Lencina ▼ Nicolas Retamar | |
| 84' ⇄ | ▲ Franco Minerva ▼ Guido Mainero | |
| 84' ⇄ | ▲ F.Minerva ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Lencina G. ▼ | |
| 89' | Pablo Ferreira | |
| 89' | P.Ferreira | |
| 90' | P.Ferreira | |
| ▲ Burdin E. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Ezequiel Burdin ▼ Juan Manuel Gutierrez Freire | 90+4' ⇄ | |
| 90+6' | Pablo Ferreira | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 12 |
Chủ = Defensa Y Justicia · Khách = CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensa Y Justicia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | - | - |
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Defensa Y Justicia 5 (28%)Hòa 7 (39%)CA Platense 6 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/09/25 | Defensa Y Justicia | 1-2 (1-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | B |
| 05/03/25 | CA Platense | 0-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/07/24 | Defensa Y Justicia | 1-3 (0-1) | CA Platense | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/02/24 | Defensa Y Justicia | 3-0 (3-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 28/08/23 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 19/03/23 | CA Platense | 1-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | B |
| 01/10/22 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | H |
| 25/04/22 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/10/21 | Defensa Y Justicia | 2-1 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/03/10 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/09/09 | CA Platense | 1-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/09 | CA Platense | 4-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/08 | Defensa Y Justicia | 3-0 (2-0) | CA Platense | - | - | T |
| 23/03/08 | CA Platense | 2-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | - | - | B |
| 23/09/07 | Defensa Y Justicia | 0-2 (0-1) | CA Platense | - | - | B |
| 13/02/07 | CA Platense | 1-3 (0-1) | Defensa Y Justicia | - | - | T |
| 19/08/06 | Defensa Y Justicia | 2-2 (1-2) | CA Platense | - | - | H |
Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia
THTBTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.5 | 2 | T |
| 18/08/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2 | H |
| 10/08/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | -0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | H |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | +1.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — CA Platense
HTHHHTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | CA Platense | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 24/08/26 | Barracas Central | 1-2 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | T |
| 20/08/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | H |
| 16/08/26 | CA Platense | 1-1 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Defensa Y Justicia
CA Platense
1Matias Borgogno3Fernando Aurelio Roman Villalba21Hector Martinez28Valentin Loza29Damian Fernandez15Santiago Sosa8Cesar Ignacio Perez Maldonado11Tiziano Perrotta19David Barbona24Juan Manuel Gutierrez Freire9CLeandro Miguel Fernandez30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva4Agustín Lagos13CIgnacio Vazquez31Victor Cuesta7Guido Mainero16Gastón Togni24Martin Barrios26Pablo Ferreira11Nicolas Federico Lopez Alonso43Nicolas Retamar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Matias Borgogno7.1
- 3Fernando Aurelio Roman Villalba7.4
- 8Cesar Ignacio Perez Maldonado🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38'7
- 9Leandro Miguel Fernandez C🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 66'6.3
- 11Tiziano Perrotta6.9
- 15Santiago Sosa🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 66'6.8
- 19David Barbona🎯 Kiến tạo 75' · 🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 79'7.1
- 21Hector Martinez⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 75'8.5
- 24Juan Manuel Gutierrez Freire▼ Rời sân 90+4'7.2
- 28Valentin Loza7.4
- 29Damian Fernandez6.9
Khách · 442
- 3Tomas Ariel Silva🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 4Agustín Lagos🟨 Thẻ vàng 50' · 🟨 Thẻ vàng 50'6.4
- 7Guido Mainero▼ Rời sân 84'6.9
- 11Nicolas Federico Lopez Alonso▼ Rời sân 61'6.3
- 13Ignacio Vazquez C6
- 16Gastón Togni▼ Rời sân 61'6.2
- 24Martin Barrios7.2
- 26Pablo Ferreira🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89' · 🟥 Thẻ đỏ 90' · 🟥 Thẻ đỏ 90+6'6.2
- 30Juan Juan Cozzani7.1
- 31Victor Cuesta6.5
- 43Nicolas Retamar▼ Rời sân 84'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
33
Tấn công
85107
Tấn công nguy hiểm
3760
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
408309
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
219
Quả ném biên
1626
Cắt bóng
1316
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.080.53
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B6T6 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensa Y Justicia (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Defensa Y Justicia (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 4 (18%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 7 (32%)Xỉu 4 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOV
CA Platense (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Defensa Y Justicia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Hector Martinez Trung vệ | 8.5 | 1 | 1/1 | 49/61 | 2 | ||
| 3Fernando Aurelio Roman Villalba Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 15/23 | 7 | |||
| 28Valentin Loza Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 22/28 | 9 | |||
| 24Juan Manuel Gutierrez Freire Trung phong | 7.2 | 3/1 | 15/19 | 4 | |||
| 19David Barbona Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/0 | 29/33 | 1 | ||
| 1Matias Borgogno Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 8Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 49/59 | 2 | 🟨 | ||
| 29Damian Fernandez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 50/59 | 4 | |||
| 11Tiziano Perrotta Trung phong | 6.9 | 1/1 | 23/27 | 2 | |||
| 15Santiago Sosa Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 27/35 | 3 | 🟨 | ||
| 9Leandro Miguel Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 9/16 | 0 | 🟨 | ||
| 17Agustin Hausch (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 45Thiago Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 4 | |||
| 22Maximiliano Porcel (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 |
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Martin Barrios Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 36/43 | 7 | |||
| 30Juan Juan Cozzani Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 7Guido Mainero Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 20/25 | 0 | |||
| 3Tomas Ariel Silva Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 3 | 🟨 | ||
| 31Victor Cuesta Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 18/22 | 5 | |||
| 4Agustín Lagos Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 20/27 | 6 | 🟨 | ||
| 11Nicolas Federico Lopez Alonso Trung phong | 6.3 | 1/1 | 16/21 | 1 | |||
| 43Nicolas Retamar Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 17/25 | 0 | |||
| 16Gastón Togni Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 26Pablo Ferreira Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 22/31 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 13Ignacio Vazquez Trung vệ | 6 | 1/0 | 19/31 | 0 | |||
| 33Juan Carlos Gauto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 5/6 | 3 | |||
| 25Juan Saborido (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 2 | |||
| 29Franco Minerva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 99Gonzalo Lencina (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Franco Zapiola (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Defensa Y Justicia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Tito Stadium | Sân nhà | Vicentelopez Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Mariano Soso | HLV | |
| Florencio Varela | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 2.70 | 3.50 | 0.81 | 1.75 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.30 | 1.08 | 2.00 | 0.78 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 2.88 | 3.40 | 0.79 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.15 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.90 | 0.92 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.95 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 2.88 | 3.40 | 0.79 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 2.80 | 3.45 | 0.82 | 1.75 | 1.05 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.80 | 3.09 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 2.92 | 2.96 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 62.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.10 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 7.72 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 2.80 | 3.73 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.08 ↑ | 30.43 ↑ | 4.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 2.83 | 3.00 | 1.13 | 2.25 | 0.63 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.80 ↓ | 2.93 ↓ | 1.15 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.95 | 3.00 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 2.89 | 2.99 | 0.54 | 1.50 | 1.48 | 0.80 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.80 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.90 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.80 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 1 | 0 |
| CA Platense | 0 | 2 | 4 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).