Kết quả bóng đá trận Defensa y Justicia U20 vs Belgrano U20, 19:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 19:00 ngày 11/07/2026
Defensa y Justicia U20 0 Kết thúc HT 0-0 0
Belgrano U20
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Defensa y Justicia U20 | Phút | |
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = Defensa y Justicia U20 · Khách = Belgrano U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensa y Justicia U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Defensa y Justicia U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)Belgrano U20 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/24 | Defensa y Justicia U20 | 1-2 (0-0) | Belgrano U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Defensa y Justicia U20
HHBTTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Instituto AC Cordoba U20 | 0-0 (0-0) | Defensa y Justicia U20 | - | - | H |
| 27/06/26 | Defensa y Justicia U20 | 1-1 (1-1) | Sarmiento U20 | - | - | H |
| 20/06/26 | Argentinos Jrs U20 | 3-0 (2-0) | Defensa y Justicia U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Defensa y Justicia U20 | 4-2 (0-2) | CA Platense U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | San Martin de San Juan U20 | 0-1 (0-0) | Defensa y Justicia U20 | +1.25 | 3 | T |
| 02/04/26 | Defensa y Justicia U20 | 0-1 (0-1) | Velez Sarsfield U20 | 0 | 2.25 | B |
| 06/09/25 | River Plate U20 | 2-2 (0-0) | Defensa y Justicia U20 | - | - | H |
| 16/08/25 | Defensa y Justicia U20 | 2-2 (1-0) | Atletico Tucuman U20 | - | - | H |
| 02/08/25 | Defensa y Justicia U20 | 2-1 (2-1) | Instituto AC Cordoba U20 | - | - | T |
| 09/07/25 | Boca Juniors U20 | 2-0 (1-0) | Defensa y Justicia U20 | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/25 | Club Atlético Independiente U20 | 2-1 (2-0) | Defensa y Justicia U20 | - | - | B |
| 28/06/25 | Defensa y Justicia U20 | 1-0 (1-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | T |
| 21/06/25 | Deportivo Riestra U20 | 1-0 (0-0) | Defensa y Justicia U20 | - | - | B |
| 14/06/25 | Defensa y Justicia U20 | 2-0 (0-0) | San Lorenzo U20 | - | - | T |
| 07/06/25 | Defensa y Justicia U20 | 2-0 (0-0) | Velez Sarsfield U20 | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/25 | Estudiantes La Plata U20 | 3-0 (1-0) | Defensa y Justicia U20 | - | - | B |
| 10/05/25 | Defensa y Justicia U20 | 2-1 (0-0) | Banfield U20 | - | - | T |
| 17/04/25 | Central Cordoba SdE U20 | 0-3 (0-2) | Defensa y Justicia U20 | - | - | T |
| 22/03/25 | Union Santa Fe U20 | 0-0 (0-0) | Defensa y Justicia U20 | - | - | H |
| 12/10/24 | Defensa y Justicia U20 | 0-2 (0-2) | CA Talleres de Cordoba U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Belgrano U20
TTBTTTBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | CA Platense U20 | 0-1 (0-0) | Belgrano U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Belgrano U20 | 4-3 (2-1) | Godoy Cruz U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Rosario Central U20 | 2-0 (2-0) | Belgrano U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Belgrano U20 | 1-0 (0-0) | Racing Club U20 | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Quilmes U20 | 0-2 (0-0) | Belgrano U20 | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Belgrano U20 | 3-0 (1-0) | Barracas Central U20 | - | - | T |
| 16/03/26 | Belgrano U20 | 2-4 (0-1) | Nacional Montevideo U20 | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Santiago Wanderers U20 | 2-0 (0-0) | Belgrano U20 | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Belgrano U20 | 1-1 (1-1) | LDU Quito U20 | +0.75 | 3 | H |
| 09/08/25 | Belgrano U20 | 3-2 (1-1) | Banfield U20 | - | - | T |
| 02/08/25 | Newells U20 | 0-1 (0-0) | Belgrano U20 | - | - | T |
| 21/07/25 | CA San Miguel U20 | 0-0 (0-0) | Belgrano U20 | - | - | H |
| 16/07/25 | Argentinos Jrs U20 | 3-2 (2-0) | Belgrano U20 | - | - | B |
| 05/07/25 | Belgrano U20 | 1-0 (1-0) | Sarmiento U20 | - | - | T |
| 28/06/25 | San Martin de San Juan U20 | 1-2 (0-0) | Belgrano U20 | - | - | T |
| 21/06/25 | Belgrano U20 | 3-0 (0-0) | CA Platense U20 | +1 | 2 | T |
| 31/05/25 | Godoy Cruz U20 | 1-2 (0-0) | Belgrano U20 | - | - | T |
| 10/05/25 | Belgrano U20 | 5-0 (3-0) | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | - | - | T |
| 27/04/25 | San Lorenzo U20 | 0-0 (0-0) | Belgrano U20 | - | - | H |
| 17/04/25 | Belgrano U20 | 2-2 (1-2) | River Plate U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
119
Sút cầu môn
22
Tấn công
106101
Tấn công nguy hiểm
6273
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensa y Justicia U20 (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Belgrano U20 (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Defensa y Justicia U20 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Belgrano U20 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Defensa y Justicia U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.95 ↓ | 3.00 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.93 ↓ | 2.90 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.10 | 2.32 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 4.05 ↑ | 1.95 ↓ | 2.77 ↑ | 1.22 ↑ | 1.00 | 0.62 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.19 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 4.10 ↑ | 1.93 ↓ | 2.79 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.23 | 2.31 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 4.08 ↑ | 1.99 ↓ | 2.86 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 1.91 ↓ | 2.80 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.25 | 0.96 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | -0.50 | 1.21 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.90 ↓ | 3.00 ↑ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.33 ↑ | 0.32 ↓ | -0.50 | 1.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 3.04 | 2.23 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.88 ↓ | 3.00 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 1.95 ↓ | 2.75 ↑ | 0.44 ↓ | 0.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 3.91 ↑ | 2.06 ↓ | 3.06 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.95 ↓ | 3.00 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 1.80 ↓ | 2.90 ↑ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.