Kết quả bóng đá trận Dedza Dynamos vs Creck SC, 19:30 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 16/08/2026
Dedza Dynamos 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Creck SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 3 |
Chủ = Dedza Dynamos · Khách = Creck SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dedza Dynamos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 10 (71%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dedza Dynamos 2 (40%)Hòa 1 (20%)Creck SC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | Creck SC | 1-3 (0-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 24/12/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Creck SC | - | - | B |
| 06/04/25 | Creck SC | 1-4 (0-1) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 14/09/24 | Dedza Dynamos | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 01/08/24 | Creck SC | 2-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dedza Dynamos
HTBTHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 25/07/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-1) | Chitipa United | - | - | B |
| 04/07/26 | Karonga United | 1-3 (1-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 28/06/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (1-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 20/06/26 | Mafco | 3-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 31/05/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 24/05/26 | Masters Security | 4-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 17/05/26 | Dedza Dynamos | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 10/05/26 | Red Lions FC | 3-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 03/05/26 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | B |
| 25/04/26 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (0-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 24/01/26 | Ekhaya FC | 0-2 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 18/01/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 11/01/26 | Creck SC | 1-3 (0-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 27/12/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 24/12/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Creck SC | - | - | B |
| 30/11/25 | Dedza Dynamos | 2-1 (1-0) | Mafco | - | - | T |
Thành tích gần đây — Creck SC
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Silver Strikers | - | - | B |
| 26/07/26 | Karonga United | 2-1 (2-1) | Creck SC | - | - | B |
| 18/07/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Big Bullets FC | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 28/06/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | B |
| 21/06/26 | Masters Security | 1-3 (0-2) | Creck SC | - | - | T |
| 14/06/26 | Be Forward Wanderers | 2-0 (0-0) | Creck SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Creck SC | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 16/05/26 | Creck SC | 1-3 (1-2) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 09/05/26 | Mafco | 0-0 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Creck SC | 1-2 (0-1) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 26/04/26 | Red Lions FC | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 11/01/26 | Creck SC | 1-3 (0-2) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 24/12/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Creck SC | - | - | T |
| 17/12/25 | Creck SC | 4-2 (1-1) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 14/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 07/12/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 30/11/25 | Creck SC | 2-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 19/11/25 | Creck SC | 1-0 (1-0) | Karonga United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
13
Sút cầu môn
12
Tấn công
1514
Tấn công nguy hiểm
1611
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dedza Dynamos (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Creck SC (14 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dedza Dynamos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 2.90 ↓ | 4.80 | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.80 | 0.86 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.03 ↓ | 4.88 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 2.89 | 4.18 | 0.85 | 2.00 | 0.83 | 0.74 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.79 ↑ | 2.79 ↓ | 4.00 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.50 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 2.70 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.15 | 5.00 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.15 | 4.70 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.03 | 4.37 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.77 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.13 ↑ | 4.56 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.60 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 2.75 ↓ | 4.75 ↑ | 0.66 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.10 | 5.16 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 1.90 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.03 ↓ | 5.04 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.97 ↓ | 1.08 ↓ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 2.87 ↓ | 4.75 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.88 | 4.60 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 2.80 ↓ | 4.50 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dedza Dynamos | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Creck SC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).