Kết quả bóng đá trận Decic Tuzi vs Bokelj Kotor, 01:00 ngày 18/08/2026

Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 01:00 ngày 18/08/2026
Decic Tuzi
1 Kết thúc HT 0-0 0
Bokelj Kotor
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Tuzi bb Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Decic Tuzi Phút Bokelj Kotor
7' Andrej Kumburovic
Leon Ujkaj 13'
27' Stefan Mrsulja
Nikola Braunovic 36'
HT 0-0
Matija Bozanovic 1 - 0 50'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 65
Hòa 02 12
Bại 01 33
Ghi bàn 60 167
Mất bàn 12 66
Điểm 92 1917

Chủ = Decic Tuzi · Khách = Bokelj Kotor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Decic Tuzi (11)Hiệp 1 / Cả trậnBokelj Kotor (15)
2 (18%)Thắng/Thắng4 (27%)
4 (36%)Hòa/Thắng4 (27%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (27%)Hòa/Bại4 (27%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Decic Tuzi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng541081131
Sân nhà32103171
Sân khách22005061
6 gần621375--

Bokelj Kotor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52212183
Sân nhà21101045
Sân khách31111145
6 gần650173--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Decic Tuzi 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bokelj Kotor 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/26Decic Tuzi0-1 (0-0)Bokelj Kotor---B
MNE D125/05/26Bokelj Kotor1-0 (0-0)Decic Tuzi9-1--B
MNE D104/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)Bokelj Kotor3-3--H
MNE D106/12/25Bokelj Kotor1-1 (0-1)Decic Tuzi2-2--H
MNE D128/09/25Decic Tuzi0-2 (0-1)Bokelj Kotor10-2--B
MNE D120/04/25Decic Tuzi1-0 (0-0)Bokelj Kotor3-0--T
MNE D124/03/25Bokelj Kotor0-1 (0-1)Decic Tuzi8-3--T
MNE D119/10/24Decic Tuzi1-2 (0-1)Bokelj Kotor1-0--B
MNE D119/08/24Bokelj Kotor0-1 (0-0)Decic Tuzi2-2--T
MNE D203/06/20Decic Tuzi2-1 (1-0)Bokelj Kotor3-4+0.252.5T
MNE D227/10/19Bokelj Kotor3-1 (2-0)Decic Tuzi---B
MNE D204/09/19Decic Tuzi3-0 (0-0)Bokelj Kotor5-4--T
MNE D208/05/19Decic Tuzi1-0 (1-0)Bokelj Kotor---T
MNE D224/03/19Bokelj Kotor0-0 (0-0)Decic Tuzi---H
MNE D204/11/18Decic Tuzi1-0 (0-0)Bokelj Kotor5-2--T
MNE D209/09/18Bokelj Kotor3-0 (1-0)Decic Tuzi---B
MNE D120/05/17Bokelj Kotor2-1 (1-1)Decic Tuzi---B
MNE D126/11/16Bokelj Kotor1-1 (0-0)Decic Tuzi3-3--H
MNE D127/08/16Decic Tuzi1-3 (0-1)Bokelj Kotor7-1--B
MNE D109/04/16Decic Tuzi1-2 (0-1)Bokelj Kotor---B

Thành tích gần đây — Decic Tuzi

THBBBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D109/08/26FK Buducnost Podgorica0-2 (0-1)Decic Tuzi4-3--T
MNE D103/08/26Decic Tuzi0-0 (0-0)Arsenal Tivat8-3--H
INT CF27/07/26Decic Tuzi0-1 (0-0)Bokelj Kotor---B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1-0.252.25B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10-0.52.25B
INT CF05/07/26Decic Tuzi4-1 (1-1)Arsenal Tivat10-2--T
INT CF27/06/26Decic Tuzi3-0 (3-0)KS Elbasani4-2--T
INT CF17/06/26Vllaznia Shkoder1-1 (1-0)Decic Tuzi3-2--H
MNE CUP29/05/26Decic Tuzi0-1 (0-0)FK Mornar Bar2-7-0.252B
MNE D125/05/26Bokelj Kotor1-0 (0-0)Decic Tuzi9-1--B
MNE D121/05/26Decic Tuzi1-2 (0-0)Arsenal Tivat5-602B
MNE D117/05/26FK Sutjeska Niksic3-0 (1-0)Decic Tuzi3-5--B
MNE D110/05/26Decic Tuzi3-0 (1-0)Jezero Plav6-5--T
MNE CUP06/05/26Decic Tuzi1-0 (0-0)Otrant6-6--T
MNE D102/05/26OFK Petrovac1-1 (0-1)Decic Tuzi3-4--H
MNE D126/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--H
MNE CUP22/04/26Otrant1-2 (0-1)Decic Tuzi8-402.5T
MNE D118/04/26FK Mornar Bar1-0 (0-0)Decic Tuzi6-1--B
MNE D112/04/26Decic Tuzi4-2 (2-1)Jedinstvo Bijelo Polje3-8--T
MNE D108/04/26FK Mladost DG2-1 (1-0)Decic Tuzi1-802B

Thành tích gần đây — Bokelj Kotor

TTTTBTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D110/08/26Bokelj Kotor1-0 (1-0)FK Sutjeska Niksic1-9--T
MNE D102/08/26OFK Petrovac0-1 (0-1)Bokelj Kotor4-5--T
INT CF27/07/26Decic Tuzi0-1 (0-0)Bokelj Kotor---T
INT CF19/07/26Bokelj Kotor1-0 (0-0)Otrant2-4--T
INT CF16/07/26Bokelj Kotor0-2 (0-0)BSK Banja Luka---B
INT CF08/07/26Bokelj Kotor3-1 (1-0)Arsenal Tivat1-2--T
MNE D103/06/26FK Grbalj Radanovici0-2 (0-1)Bokelj Kotor4-9+0.252.25T
MNE D130/05/26Bokelj Kotor0-0 (0-0)FK Grbalj Radanovici8-0+0.752.5H
MNE D125/05/26Bokelj Kotor1-0 (0-0)Decic Tuzi9-1--T
MNE D121/05/26FK Buducnost Podgorica2-1 (2-1)Bokelj Kotor5-3-0.752.25B
MNE D117/05/26Bokelj Kotor3-0 (1-0)Arsenal Tivat5-1--T
MNE D110/05/26FK Mornar Bar0-0 (0-0)Bokelj Kotor7-8--H
MNE D103/05/26Bokelj Kotor2-3 (1-1)FK Sutjeska Niksic1-3--B
MNE D127/04/26Jedinstvo Bijelo Polje1-1 (0-0)Bokelj Kotor10-3--H
MNE D118/04/26Bokelj Kotor0-2 (0-2)Jezero Plav1-9--B
MNE D112/04/26FK Mladost DG0-1 (0-1)Bokelj Kotor3-4--T
MNE D108/04/26Bokelj Kotor0-1 (0-0)OFK Petrovac4-3-0.252B
MNE D104/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)Bokelj Kotor3-3--H
MNE D121/03/26Bokelj Kotor2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica0-4--T
MNE D115/03/26Arsenal Tivat1-0 (1-0)Bokelj Kotor2-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
4
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
162
84
Tấn công nguy hiểm
107
19
Sút ngoài cầu môn
6
3
Đá phạt trực tiếp
10
22
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
21
10
Việt vị
1
0
Quả ném biên
27
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B5
T5 H1 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Decic Tuzi (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Bokelj Kotor (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Decic TuziBokelj Kotor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Decic TuziBokelj Kotor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
26
Thắng 1
44
Hòa
84
Thua 1
12
Thua 2+
Decic TuziBokelj Kotor

Thông tin đội bóng

Decic Tuzi Thông tin Bokelj Kotor
1926 Thành lập
Tuzi bb Sân nhà
0 Sức chứa 0
Nenad Brnovic HLV Slobodan Draskovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.413.807.400.922.000.820.801.000.94
Live1.03 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.90 ↑1.500.02 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.453.608.000.912.000.860.861.000.86
Live1.22 ↓4.75 ↑15.00 ↑1.03 ↑2.250.76 ↓0.87 ↑1.500.85 ↓
InterwettenSớm1.832.854.600.551.501.20---
Live1.02 ↓21.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm2.052.903.450.872.000.77---
Live1.01 ↓25.57 ↑100.00 ↑2.84 ↑1.500.21 ↓---
CrownSớm1.872.853.800.741.750.960.870.500.83
Live1.24 ↓3.90 ↑9.80 ↑0.76 ↑2.000.94 ↓0.78 ↓1.250.92 ↑
SbobetSớm1.593.154.860.822.000.880.820.750.88
Live1.35 ↓3.63 ↑7.40 ↑2.08 ↑1.500.18 ↓0.26 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm2.072.833.560.912.000.790.730.250.97
Live1.16 ↓4.50 ↑13.80 ↑1.58 ↑1.500.21 ↓1.61 ↑0.250.20 ↓
LadbrokesSớm1.443.606.501.452.500.48---
Live1.25 ↓4.00 ↑12.00 ↑1.452.500.44 ↓---
18BetSớm1.952.953.450.762.000.760.640.250.90
Live1.22 ↓5.00 ↑13.00 ↑0.73 ↓2.000.92 ↑0.77 ↑1.500.87 ↓
PinnacleSớm1.842.924.420.862.000.880.850.500.89
Live1.47 ↓2.74 ↓12.09 ↑2.66 ↑1.500.23 ↓2.43 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.463.606.751.452.500.47---
Live1.24 ↓4.00 ↑13.50 ↑0.46 ↓1.501.35 ↑---
1xBetSớm2.073.103.721.162.250.621.400.750.51
Live1.01 ↓14.50 ↑45.00 ↑5.14 ↑1.500.09 ↓0.06 ↓0.006.11 ↑
SNAISớm1.523.256.50------
Live1.57 ↑3.256.50------
Bet 365Sớm2.003.003.500.982.000.830.780.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.09 ↓0.007.10 ↑
William HillSớm2.052.633.800.601.501.15---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Decic Tuzi+1/4Chưa có trận cùng mức
Bokelj Kotor-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).