Kết quả bóng đá trận Debibi United vs Attram De Visser, 17:00 ngày 10/08/2026
Siêu Cúp Ghana · 17:00 ngày 10/08/2026
Debibi United 3 Kết thúc HT 1-1 3
Attram De Visser
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Debibi United | Phút | |
| 35' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 69' | ⚽ 3 - 2 | |
| 78' | ||
| 83' | ||
| 90+3' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 11 |
Chủ = Debibi United · Khách = Attram De Visser
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debibi United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Debibi United
THTTBBB
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 11/16 (7 trận) Châu Á: 3/1/3 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Tamale City | 1-3 (1-3) | Debibi United | - | - | T |
| 11/01/26 | Techiman Liberty Youth | 0-0 (0-0) | Debibi United | - | - | H |
| 24/11/25 | Legon Cities FC | 0-3 (0-3) | Debibi United | - | - | T |
| 09/11/25 | Dormaa Unity SC | 1-2 (0-0) | Debibi United | - | - | T |
| 24/12/24 | Dormaa Unity SC | 3-1 (2-1) | Debibi United | - | - | B |
| 24/11/24 | Bofoakwa Tano | 3-2 (0-0) | Debibi United | - | - | B |
| 30/11/23 | Bechem United | 8-0 (2-0) | Debibi United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Attram De Visser
HTBHTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Attram De Visser | 1-1 (1-1) | Home Stars FC | - | - | H |
| 13/02/26 | Attram De Visser | 2-0 (2-0) | Golden Warriors | - | - | T |
| 23/01/26 | Attram De Visser | 0-1 (0-0) | Nania FC | - | - | B |
| 11/01/26 | True Democracy FC | 1-1 (0-0) | Attram De Visser | - | - | H |
| 02/01/26 | Attram De Visser | 2-0 (1-0) | WAFA | - | - | T |
| 12/12/25 | Attram De Visser | 0-1 (0-1) | Port City FC Ghana | - | - | B |
| 08/12/25 | Na God FC | 1-2 (0-2) | Attram De Visser | - | - | T |
| 28/11/25 | Attram De Visser | 1-1 (1-1) | Hakla SC | - | - | H |
| 24/11/25 | Inter Allies | 0-2 (0-0) | Attram De Visser | - | - | T |
| 14/11/25 | Attram De Visser | 2-0 (0-0) | Great Ambition FC | - | - | T |
| 31/10/25 | Attram De Visser | 1-0 (0-0) | Great Olympics | - | - | T |
| 10/10/25 | Attram De Visser | 0-2 (0-0) | Golden Kick SC | - | - | B |
| 14/05/25 | Attram De Visser | 3-1 (2-0) | Kotoku Royals FC | - | - | T |
| 11/04/25 | Attram De Visser | 1-0 (0-0) | Hohoe United FC | - | - | T |
| 14/03/25 | Attram De Visser | 0-0 (0-0) | RainMasters FC | - | - | H |
| 28/02/25 | Attram De Visser | 1-0 (0-0) | True Democracy FC | - | - | T |
| 31/01/25 | Attram De Visser | 1-2 (0-0) | Akatsi All Stars | - | - | B |
| 17/01/25 | Attram De Visser | 0-2 (0-1) | Inter Allies | - | - | B |
| 10/01/25 | Attram De Visser | 3-1 (2-1) | Kotoku Shining Stars | - | - | T |
| 13/12/24 | Attram De Visser | 3-0 (0-0) | Kings Palace FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
56
Tấn công
7880
Tấn công nguy hiểm
7470
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debibi United (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Attram De Visser (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Debibi United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.20 | 0.40 | 1.50 | 1.60 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.40 | 0.74 | 2.00 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.35 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.15 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.15 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 2.97 | 3.38 | 0.69 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.61 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 2.84 | 3.01 | 0.98 | 2.25 | 0.70 | 0.82 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 19.40 ↑ | 1.61 ↑ | 6.00 | 0.30 ↓ | 1.31 ↑ | -0.75 | 0.44 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.85 ↓ | 4.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.90 | 3.49 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.84 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.46 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Debibi United | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Attram De Visser | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).